
3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 60 MM X 76 MM, 5S SFN
Mã sản phẩm 3M
7010690564
Mã sản phẩm cũ
JN440030359
UPC
04549395928507

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 50 MM X 76 MM, 5S SFN
Mã sản phẩm 3M
7010686904
Mã sản phẩm cũ
JN210068654
UPC
04901690158179

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100331745
Mã sản phẩm cũ
60440617839
UPC
00068060669421

BÙI NHÙI CUỘN SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 1080 MM X 120 M, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100265518
Mã sản phẩm cũ
XE003000660

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue, 4.5 in x 6 in, 5 Cái/Túi, 48 Túi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100310812
Mã sản phẩm cũ
XD006003268
UPC
08859272267343

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 6 IN X 9 IN, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100265563
Mã sản phẩm cũ
XE006003943
UPC
58859272206729

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight
Mã sản phẩm 3M
7000011290
Mã sản phẩm cũ
44004875447

Nhám cuộn 3M 216U, độ hạt 80, keo, 5in, không lỗ,10cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028124
Mã sản phẩm cũ
60070010842
UPC
00051111499092

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P400
Mã sản phẩm 3M
7012593180
Mã sản phẩm cũ
XF600141485

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P320, 6CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593182
Mã sản phẩm cũ
XF600141501

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Qui Cách 5 in Không Lỗ, Màu Vàng, Độ Hạt P180, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028128
Mã sản phẩm cũ
60070010883
UPC
00051111499139

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Màu Vàng, Độ Hạt P320, 5 in, Không Lỗ, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028093
UPC
00051144014200

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ Stikit™ 216U, Không Lỗ, Qui Cách 5 In, Màu Vàng, Độ Hạt P400, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759218
Mã sản phẩm cũ
XF600141733

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG,ĐỘ HẠT P120
Mã sản phẩm 3M
7012592992
Mã sản phẩm cũ
XF600139489

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100142945
Mã sản phẩm cũ
60440105504
UPC
00051111557211

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100093078
Mã sản phẩm cũ
60440299406
UPC
00051125871426

NHÁM ĐĨA 3M CUBITRON™ II FIBRE 982C, 36+, 180MM X 22MM, CÓ RÃNH, 100CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012759251
Mã sản phẩm cũ
XF600142145

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 50 IN X 30 M
Mã sản phẩm 3M
7012617258
Mã sản phẩm cũ
XE006003166
UPC
08859272238824

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 6 IN X 30 M
Mã sản phẩm 3M
7012617257
Mã sản phẩm cũ
XE006003158
UPC
08859272238817

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

NHÁM GIẤY 3M™ 415U, 9 IN X 11 IN, ĐỘ HẠT P400, 500TỜ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012397858
Mã sản phẩm cũ
XC002060330

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P600, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592977
Mã sản phẩm cũ
XF600139331

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1500, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759232
Mã sản phẩm cũ
XF600141899

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1200, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759231
Mã sản phẩm cũ
XF600141881

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P800, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759235
Mã sản phẩm cũ
XF600141923

Đĩa Nhám Sợi 3M™ Cubitron™ II Fibre Disc 987C, Độ Hạt 60+, 125 mm x 22 mm, Có Rãnh, 25 Đĩa/Túi, 100 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028199
Mã sản phẩm cũ
60440229585
UPC
00051141276465

ĐĨA MÀI MÀNG PHIM CỰC TINH 3M™ HOOKIT™ 268L, 30 ΜM, LOẠI D, 3 IN X 7/8IN, DIE 300M
Mã sản phẩm 3M
7000000297
Mã sản phẩm cũ
60070005248
UPC
00051111560389

NHÁM HẠT MÀI MẠT KIM CƯƠNG 3M™ 6200J, 2-1/4 IN X 3-3/4 IN, ĐỘ HẠT M250MICRON
Mã sản phẩm 3M
7012593114
Mã sản phẩm cũ
XF600140826

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 1200, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253446
Mã sản phẩm cũ
60440407900
UPC
00638060887714

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 1500, Lớp Film, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253473
UPC
00638060887721

Nhám Đĩa Film 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt P1000, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd x 3 in, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100302120
UPC
00068060661586

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 800, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253022
Mã sản phẩm cũ
60440407884
UPC
00638060887707

Bùi nhùi ROLOC, SC-DR, A VFN, 2in, 200cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ 07448, XÁM, 6 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰC MỊN
Mã sản phẩm 3M
7012592915
Mã sản phẩm cũ
XF600138713

Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W, 8 in, Không Lỗ, Độ Hạt P600, 50/Hộp, 250 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010363748
UPC
00051144127870
ID thay thế
281W

Nhám cuộn 307EA, độ hạt A6, chiều dày vải J-Wt, kích thước 24in x 100yds
Mã sản phẩm 3M
7010359688
UPC
00051115664649

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 307EA, TRỌNG LƯỢNG A16 JE, 24 IN X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593174
Mã sản phẩm cũ
XF600141428

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm
Mã sản phẩm 3M
7000038341
Mã sản phẩm cũ
XC002057617
UPC
00051141436609

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A30T, 180mm x 3mm x 22mm
Mã sản phẩm 3M
7000038338
Mã sản phẩm cũ
XC002057583

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A/O, 100 x 2 x 16 G46, 25 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038334
Mã sản phẩm cũ
XC002057559

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000727
UPC
00048011169767

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ DURABLE FLEX, 4-1/2 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰCMỊN (S ULF)
Mã sản phẩm 3M
7100288809
Mã sản phẩm cũ
XF600138606

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ DURABLE FLEX, 4-1/2 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰCMỊN (A VFN)
Mã sản phẩm 3M
7100288808
Mã sản phẩm cũ
XF600138598

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II ROLOC™ DISC 984F, ĐỘ HẠT 60+ YF, TR, 2IN, 200CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759261
Mã sản phẩm cũ
XF600142285

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 2088, 6 In, Độ Hạt P1500, 25 Đĩa/Hộp, 3 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324143
Mã sản phẩm cũ
60450017136
UPC
00068060060600
ID thay thế
02088

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 471LA, 02094, 3 in, Độ Hạt P1500, 25 dĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324144
Mã sản phẩm cũ
60450017128
UPC
00068060060617
ID thay thế
02094

NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592907
Mã sản phẩm cũ
XF600138630

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A30X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100006149
Mã sản phẩm cũ
60410011005
UPC
00051115664878

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A65X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100010390
Mã sản phẩm cũ
60410011021
UPC
00051115664892

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A45X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593170
Mã sản phẩm cũ
XF600141386





