• Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo
VN - VI
  • Sản phẩm
  • Ngành
  • Nhãn hiệu
3M in Vietnam

Change 3M Location
  • Biển báo và đánh dấu
  • Băng dính
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám
  • Chất phủ
  • Dầu nhờn
  • Dụng cụ và thiết bị
  • Hợp chất và chất đánh bóng
  • Màng phim và tấm lót
  • Nha khoa và chỉnh nha
  • Nhà cửa
  • Nhãn
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân
  • Thiết bị y tế
  • Văn phòng phẩm
  • Vật dụng làm sạch
  • Vật liệu cách ly
  • Vật liệu nhám
  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu và linh kiện điện
  • Vật liệu xây dựng
  • Đồ điện
  • Xem tất cả sản phẩm của 3M
  • An toàn
  • Giao thông vận tải
  • Giải pháp thương mại
  • Ngành hàng tiêu dùng
  • Năng lượng
  • Sản xuất
  • Thiết kế & Thi công
  • Ô tô
  • Điện tử
  • Một công nhân nhà máy ô tô đang kiểm tra dây chuyền sản xuất ô tô.

    Tại 3M, chúng tôi không ngừng khám phá, sáng tạo và đổi mới để giúp giải quyết các vấn đề trên toàn thế giới.

  • Nexcare™
    Sản phẩm
  • Post-it®
    Sản phẩm
  • Scotch-Brite™
    Sản phẩm
  • Scotch™
    Sản phẩm
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M
  3. Vật liệu nhám

3M Vật liệu nhám

  • Bàn chải mài

    No alt_text
  • Nhám băng

    No alt_text
  • Nhám tờ và cuộn

    No alt_text
  • Nhám đĩa

    No alt_text
  • Vật liệu nhám cầm tay

    No alt_text
  • Đá mài

    No alt_text

196 sản phẩm

Bộ lọc

  • < Tất cả
  • Vật liệu nhám

  • Bàn chải mài (9)
  • Nhám băng (7)
  • Nhám tờ và cuộn (51)
  • Nhám đĩa (80)
  • Vật liệu nhám cầm tay (17)
  • Đá mài (32)
  • Sản xuất (158)
  • Giao thông vận tải (120)
  • Công nghiệp phụ trợ ô-tô (95)
  • Năng lượng (30)
  • Thiết kế & Xây dựng (27)
  • Scotch-Brite (58)
  • Cubitron (29)
  • Trizact (20)
  • Finesse-it (8)
  • 3M Xtract (7)
217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A16X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593171

Mã sản phẩm cũ

XF600141394

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 6 IN X 9 IN, 60CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100265563

Mã sản phẩm cũ

XE006003943

UPC

58859272206729

7496.tif

MIẾNG CHÀ NHÁM SCOTCH-BRITE™ 7496, 35 CM X 39 CM, 1800CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012626807

Mã sản phẩm cũ

XE006000600

Nhám Cuộn Scotch-Brite™ Clean and Finish Roll

Nhám Cuộn Scotch-Brite™ Clean and Finish Roll, 1420 mm x 100 m, Độ Hạt Cực Mịn (S UFN), Export

Mã sản phẩm 3M

7000027171

Mã sản phẩm cũ

XN004245835

01Leftside_lv.tif

CUỘN BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ SURFACE CONDITIONING, 52IN X 20YD, A MED

Mã sản phẩm 3M

7010365328

Mã sản phẩm cũ

61500189891

UPC

00048011330983

Scotch-Brite-SE-Surface-Conditioning-Roll-Fine.jpg

CUỘN LÀM SẠCH VÀ HOÀN THIỆN SCOTCH-BRITE™ SC-RL, A/O VERY FINE, 12 IN X30 FT

Mã sản phẩm 3M

7010366278

Mã sản phẩm cũ

61500140712

UPC

00048011243979

EXL-Unit_Whls-2S-FIN_001.tif

ĐÁ MÀI SCOTCH-BRITE™ EXL XL-UW, ĐỘ HẠT THÔ VỪA PHẢI 8A, 3 IN X 1/8 IN X 3/8, 40CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592913

Mã sản phẩm cũ

XF600138697

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Hạt Thô Vừa Phải 2S, Kích Thước 4 in x 3/4 in x 1/4 in

Mã sản phẩm 3M

7100208756

UPC

00638060554647

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, 6S Fine, 1 in x 1/8 in x 1/8 in

Mã sản phẩm 3M

7010567296

Mã sản phẩm cũ

WN410046497

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Cứng 6S Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in

Mã sản phẩm 3M

7100209624

Mã sản phẩm cũ

UU010581856

UPC

00638060554579

EXL-Unit_Whls-2S-FIN_001.tif

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ UNITIZED EXL, 3 IN X 1/4 IN X 1/4 IN, ĐỘ CỨNG 2S,ĐỘ HẠT MỊN (FIN)

Mã sản phẩm 3M

7012592917

Mã sản phẩm cũ

XF600138739

120grit5inch.tif

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II HOOKIT™ 950U, 120+, 5 IN

Mã sản phẩm 3M

7100187015

Mã sản phẩm cũ

XH003910748

UPC

06941726000131

3M-6200J-Handschleifkloetze.jpg

NHÁM HẠT MÀI MẠT KIM CƯƠNG 3M™ 6200J, 2-1/4 IN X 3-3/4 IN, ĐỘ HẠT M250MICRON

Mã sản phẩm 3M

7012593114

Mã sản phẩm cũ

XF600140826

Leftside.tif

NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592907

Mã sản phẩm cũ

XF600138630

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 mic .433 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681889

UPC

04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, 1.023 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681583

UPC

04549395331154

372L.jpg

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO

Mã sản phẩm 3M

7100400779

Mã sản phẩm cũ

UU014679656

UPC

00638060559529

op_center.tif

Hàng Mẫu Nhám Vàng 3M™ 288U 39255, 6 Inch, 15 Lỗ, 12 Đĩa/Hộp, 100 Hộp /Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100399379

Mã sản phẩm cũ

60450005305

UPC

00068060069528

ID thay thế

288U

01_mixed_center.tif

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...

Mã sản phẩm 3M

7100331727

Mã sản phẩm cũ

60440617441

UPC

00068060669032

3MHookitFilm-Disc-375L-6-x-NH-P80-CFOP.tif

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P600, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592977

Mã sản phẩm cũ

XF600139331

7100106637-3m-hookit-film-disc-375l-5-in-x-nh-p400-50-per-inner-250-per-case-cfop.tif

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1500, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012759232

Mã sản phẩm cũ

XF600141899

7100106637-3m-hookit-film-disc-375l-5-in-x-nh-p400-50-per-inner-250-per-case-cfop.tif

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1200, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012759231

Mã sản phẩm cũ

XF600141881

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm

Mã sản phẩm 3M

7100001174

Mã sản phẩm cũ

XC002058797

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038331

Mã sản phẩm cũ

XC002057468

3M-307EA-Trizact-Schleifgewebe-78303-A016-300x3500.jpg

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight

Mã sản phẩm 3M

7000011290

Mã sản phẩm cũ

44004875447

Front.tif

Bùi nhùi ROLOC, SC-DR, A VFN, 2in, 200cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592911

Mã sản phẩm cũ

XF600138671

op_center.tif

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100303326

Mã sản phẩm cũ

UU012514673

UPC

08935107579406

ID thay thế

361F

op_rightside.tif

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51431, 70 MM X 12M, Độ Hạt 120, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100320498

Mã sản phẩm cũ

60450000173

UPC

00068060060334

ID thay thế

51431

op_rightside.tif

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51433, 70 MM X 12M, Độ Hạt 180, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100321285

Mã sản phẩm cũ

60450000181

UPC

00068060060327

ID thay thế

51433

op_center.tif

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34452, 70 MM X 12M, Độ Hạt 600, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100330122

Mã sản phẩm cũ

60450000637

UPC

00068060061140

ID thay thế

34452

op_center.tif

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34453, 70 MM X 12M, Độ Hạt 800, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100329720

Mã sản phẩm cũ

60450000645

UPC

00068060061133

ID thay thế

34453

op_rightside.tif

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51430, 70 MM X 12M, Độ Hạt 80, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100321858

Mã sản phẩm cũ

60450000470

UPC

00068060060266

ID thay thế

51430

Rightside.tif

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 305EA, 24 in, JE-weight

Mã sản phẩm 3M

7000011238

Mã sản phẩm cũ

44004875256

MMM30662-2.tif

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000, 15 đĩa/hộp, 4 hộp/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592957

Mã sản phẩm cũ

XF600139133

ID thay thế

30662

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100331745

Mã sản phẩm cũ

60440617839

UPC

00068060669421

01Leftside.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 50 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617258

Mã sản phẩm cũ

XE006003166

UPC

08859272238824

LN000004396.jpg

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 6 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617257

Mã sản phẩm cũ

XE006003158

UPC

08859272238817

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™, 4 in, 100 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7012809556

Mã sản phẩm cũ

XN002038067

UPC

08850304199977

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100332356

Mã sản phẩm cũ

60440617698

UPC

00068060669285

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening, 290 mm x 25 mm

Mã sản phẩm 3M

7010689493

Mã sản phẩm cũ

JN390035853

UPC

04519001777652

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening

Nhám Chổi Scotch-Brite™ 3M SP-BR, Shot Peening, 290mm x 50mm, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010689451

UPC

04519001565280

3.tif

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ DURABLE FLEX, 4-1/2 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰCMỊN (A VFN)

Mã sản phẩm 3M

7100288808

Mã sản phẩm cũ

XF600138598

1.tif

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ DURABLE FLEX, 4-1/2 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰCMỊN (S ULF)

Mã sản phẩm 3M

7100288809

Mã sản phẩm cũ

XF600138606

984FCubitronRolocDisc.jpg

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II ROLOC™ DISC 984F, ĐỘ HẠT 60+ YF, TR, 2IN, 200CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012759261

Mã sản phẩm cũ

XF600142285

backRet.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447 PRO, 6 IN X 9 IN - AVFN 20CÁI/HỘP

Mã sản phẩm 3M

7100023339

Mã sản phẩm cũ

61500299922

UPC

00048011649269

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A30X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100006149

Mã sản phẩm cũ

60410011005

UPC

00051115664878

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A65X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100010390

Mã sản phẩm cũ

60410011021

UPC

00051115664892

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A45X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593170

Mã sản phẩm cũ

XF600141386

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A100X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593173

Mã sản phẩm cũ

XF600141410

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A6X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593172

Mã sản phẩm cũ

XF600141402

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm

Mã sản phẩm 3M

7000038341

Mã sản phẩm cũ

XC002057617

UPC

00051141436609

  • Công ty chúng tôi
    • Giới thiệu về 3M
    • Quan hệ với nhà đầu tư (English)
    • Đối tác & Nhà cung cấp
    • Công nghệ
  • Tin tức
    • Trung tâm tin tức (English)
    • Thông cáo báo chí (English)
  • Quản lý
    • SDS / MSDS
    • Hướng dẫn chung về Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS)
    • Hướng dẫn sử dụng TTBYT
  • Trợ giúp
    • Trung tâm trợ giúp
    • Sơ đồ trang web
3M Logo
Thông tin hợp pháp
|
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản và điều kiện
|
Cookie Preferences
© 3M 2026. Bảo lưu mọi quyền.
Theo dõi chúng tôi
Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.