
NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592907
Mã sản phẩm cũ
XF600138630

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567280
Mã sản phẩm cũ
WN410040359

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 4 in x 1/4 in x 1/4 in, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000650
Mã sản phẩm cũ
61500002896
UPC
00048011015781

Bùi nhùi CP-UW, 5A Fine, 3in x 1/2in x3/8in, 20cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7010329078
Mã sản phẩm cũ
61500039138
UPC
00048011088785

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51431, 70 MM X 12M, Độ Hạt 120, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320498
Mã sản phẩm cũ
60450000173
UPC
00068060060334
ID thay thế
51431

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51433, 70 MM X 12M, Độ Hạt 180, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100321285
Mã sản phẩm cũ
60450000181
UPC
00068060060327
ID thay thế
51433

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34452, 70 MM X 12M, Độ Hạt 600, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100330122
Mã sản phẩm cũ
60450000637
UPC
00068060061140
ID thay thế
34452

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34453, 70 MM X 12M, Độ Hạt 800, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100329720
Mã sản phẩm cũ
60450000645
UPC
00068060061133
ID thay thế
34453

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51430, 70 MM X 12M, Độ Hạt 80, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100321858
Mã sản phẩm cũ
60450000470
UPC
00068060060266
ID thay thế
51430

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II HOOKIT™ 950U, 120+, 5 IN
Mã sản phẩm 3M
7100187015
Mã sản phẩm cũ
XH003910748
UPC
06941726000131

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight
Mã sản phẩm 3M
7000011290
Mã sản phẩm cũ
44004875447

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100332356
Mã sản phẩm cũ
60440617698
UPC
00068060669285

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038331
Mã sản phẩm cũ
XC002057468

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm
Mã sản phẩm 3M
7100001174
Mã sản phẩm cũ
XC002058797

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng
Mã sản phẩm 3M
7100193783
ID thay thế
30806

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 1200, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253446
Mã sản phẩm cũ
60440407900
UPC
00638060887714

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 1500, Lớp Film, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253473
UPC
00638060887721

Nhám Đĩa Film 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt P1000, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd x 3 in, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100302120
UPC
00068060661586

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 800, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253022
Mã sản phẩm cũ
60440407884
UPC
00638060887707

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 253FA, A16 XF-weight, 4 in x 54 in, Film-lok, Full-flex, 50 ea/case
Mã sản phẩm 3M
7010364862
Mã sản phẩm cũ
60600122604
UPC
00051111669952

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO
Mã sản phẩm 3M
7100400779
Mã sản phẩm cũ
UU014679656
UPC
00638060559529

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening, 290 mm x 25 mm
Mã sản phẩm 3M
7010689493
Mã sản phẩm cũ
JN390035853
UPC
04519001777652

Nhám Chổi Scotch-Brite™ 3M SP-BR, Shot Peening, 290mm x 50mm, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010689451
UPC
04519001565280

NHÁM HẠT MÀI MẠT KIM CƯƠNG 3M™ 6200J, 2-1/4 IN X 3-3/4 IN, ĐỘ HẠT M250MICRON
Mã sản phẩm 3M
7012593114
Mã sản phẩm cũ
XF600140826

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™, 4 in, 100 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7012809556
Mã sản phẩm cũ
XN002038067
UPC
08850304199977

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 305EA, A5, 24 in, JE-weight
Mã sản phẩm 3M
7000011238
Mã sản phẩm cũ
44004875256

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 2088, 6 In, Độ Hạt P1500, 25 Đĩa/Hộp, 3 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324143
Mã sản phẩm cũ
60450017136
UPC
00068060060600
ID thay thế
02088

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 471LA, 02094, 3 in, Độ Hạt P1500, 25 dĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324144
Mã sản phẩm cũ
60450017128
UPC
00068060060617
ID thay thế
02094

Nhám Vàng 3M™ Hookit™ 255P, 80366, 6 in, 7 Lỗ, Độ Hạt 500, 100 Cái/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592840
Mã sản phẩm cũ
XF600137962
ID thay thế
80366

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7448 PRO, 6 IN X 9 IN - SUFN 20CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100023340
Mã sản phẩm cũ
61500300019
UPC
00048011649351

ĐĨA PHIM 3M™ TRIZACT™ PSA 268XA, A35, XANH LỤC, 5 IN X NH, DIE 500X
Mã sản phẩm 3M
7010359511
Mã sản phẩm cũ
60020003525
UPC
00051111546147

Đĩa Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, A VFN, 2 in, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

Nhám cuộn 307EA, độ hạt A6, chiều dày vải J-Wt, kích thước 24in x 100yds
Mã sản phẩm 3M
7010359688
UPC
00051115664649

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 307EA, TRỌNG LƯỢNG A16 JE, 24 IN X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593174
Mã sản phẩm cũ
XF600141428

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm
Mã sản phẩm 3M
7000038341
Mã sản phẩm cũ
XC002057617
UPC
00051141436609

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A30T, 180mm x 3mm x 22mm
Mã sản phẩm 3M
7000038338
Mã sản phẩm cũ
XC002057583

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A/O, 100 x 2 x 16 G46, 25 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038334
Mã sản phẩm cũ
XC002057559

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Nhám Đĩa 3M™ Hookit™ 236U, Độ Hạt P400, C-weight, 5 in x Không Lỗ, Die 500X, 50 Đĩa/Hộp, 250 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100010666
Mã sản phẩm cũ
60440272767
UPC
00051141555874

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100142945
Mã sản phẩm cũ
60440105504
UPC
00051111557211

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100093078
Mã sản phẩm cũ
60440299406
UPC
00051125871426

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100000871
Mã sản phẩm cũ
61500099314
UPC
00048011171944

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592916
Mã sản phẩm cũ
XF600138721

Bùi nhùi Roloc XL-UR EXL TR, 6S FIN, 2in không lỗ
Mã sản phẩm 3M
7000045977
Mã sản phẩm cũ
61500099256
UPC
00048011171876

Đĩa Nhám Sợi 3M™ Cubitron™ II Fibre Disc 987C, Độ Hạt 60+, 125 mm x 22 mm, Có Rãnh, 25 Đĩa/Túi, 100 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028199
Mã sản phẩm cũ
60440229585
UPC
00051141276465

ĐĨA MÀI MÀNG PHIM CỰC TINH 3M™ HOOKIT™ 268L, 30 ΜM, LOẠI D, 3 IN X 7/8IN, DIE 300M
Mã sản phẩm 3M
7000000297
Mã sản phẩm cũ
60070005248
UPC
00051111560389

Nhám Đĩa Vàng 3M™ Stickit™ 288U 09301, 5 inch Không Lỗ, Độ Hạt 80, 100 Đĩa/Cuộn, 6 cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100363695
Mã sản phẩm cũ
60450001189
UPC
00068060061874
ID thay thế
288U

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000727
UPC
00048011169767





