• Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo
VN - VI
  • Sản phẩm
  • Ngành
  • Nhãn hiệu
3M in Vietnam

Change 3M Location
  • Biển báo và đánh dấu
  • Băng dính
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám
  • Chất phủ
  • Dầu nhờn
  • Dụng cụ và thiết bị
  • Hợp chất và chất đánh bóng
  • Màng phim và tấm lót
  • Nha khoa và chỉnh nha
  • Nhà cửa
  • Nhãn
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân
  • Thiết bị y tế
  • Văn phòng phẩm
  • Vật dụng làm sạch
  • Vật liệu cách ly
  • Vật liệu nhám
  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu và linh kiện điện
  • Vật liệu xây dựng
  • Đồ điện
  • Xem tất cả sản phẩm của 3M
  • An toàn
  • Giao thông vận tải
  • Giải pháp thương mại
  • Ngành hàng tiêu dùng
  • Năng lượng
  • Sản xuất
  • Thiết kế & Thi công
  • Ô tô
  • Điện tử
  • Một công nhân nhà máy ô tô đang kiểm tra dây chuyền sản xuất ô tô.

    Tại 3M, chúng tôi không ngừng khám phá, sáng tạo và đổi mới để giúp giải quyết các vấn đề trên toàn thế giới.

  • Nexcare™
    Sản phẩm
  • Post-it®
    Sản phẩm
  • Scotch-Brite™
    Sản phẩm
  • Scotch™
    Sản phẩm
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M
  3. Vật liệu nhám

3M Vật liệu nhám

  • Bàn chải mài

    No alt_text
  • Nhám băng

    No alt_text
  • Nhám tờ và cuộn

    No alt_text
  • Nhám đĩa

    No alt_text
  • Vật liệu nhám cầm tay

    No alt_text
  • Đá mài

    No alt_text

193 sản phẩm

Bộ lọc

  • < Tất cả
  • Vật liệu nhám

  • Bàn chải mài (9)
  • Nhám băng (5)
  • Nhám tờ và cuộn (51)
  • Nhám đĩa (79)
  • Vật liệu nhám cầm tay (17)
  • Đá mài (32)
  • Sản xuất (155)
  • Giao thông vận tải (119)
  • Công nghiệp phụ trợ ô-tô (94)
  • Năng lượng (29)
  • Thiết kế & Xây dựng (26)
  • Scotch-Brite (58)
  • Cubitron (28)
  • Trizact (18)
  • Finesse-it (8)
  • Xtract (7)
op_center.tif

Hàng Mẫu Nhám Vàng 3M™ 288U 39255, 6 Inch, 15 Lỗ, 12 Đĩa/Hộp, 100 Hộp /Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100399379

Mã sản phẩm cũ

60450005305

UPC

00068060069528

ID thay thế

288U

01_mixed_center.tif

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...

Mã sản phẩm 3M

7100331727

Mã sản phẩm cũ

60440617441

UPC

00068060669032

MMM30662-2.tif

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000, 15 đĩa/hộp, 4 hộp/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592957

Mã sản phẩm cũ

XF600139133

ID thay thế

30662

Bùi Nhùi Cuộn Scotch-Brite™ S/B CP-RL

Bùi Nhùi Cuộn Scotch-Brite™ S/B CP-RL, A Med, 6 in x75 yd, 8 Cuộn/Pallet

Mã sản phẩm 3M

7100293271

Mã sản phẩm cũ

61500336112

UPC

00068060659279

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100332356

Mã sản phẩm cũ

60440617698

UPC

00068060669285

01_mixed_center.tif

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng

Mã sản phẩm 3M

7100193783

ID thay thế

30806

MG-Wheel.jpg

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 60 MM X 76 MM, 5S SFN

Mã sản phẩm 3M

7010690564

Mã sản phẩm cũ

JN440030359

UPC

04549395928507

MG-Wheel.jpg

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 50 MM X 76 MM, 5S SFN

Mã sản phẩm 3M

7010686904

Mã sản phẩm cũ

JN210068654

UPC

04901690158179

Front.tif

Bùi nhùi ROLOC, SC-DR, A VFN, 2in, 200cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592911

Mã sản phẩm cũ

XF600138671

Miếng Bùi Nhùi Scotch-Brite™ 7445, 6 in x 9 in, 60 Miếng/3 Hộp/Thùng

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng

Mã sản phẩm 3M

7000000727

UPC

00048011169767

op_rightside.tif

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51431, 70 MM X 12M, Độ Hạt 120, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100320498

Mã sản phẩm cũ

60450000173

UPC

00068060060334

ID thay thế

51431

op_rightside.tif

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51433, 70 MM X 12M, Độ Hạt 180, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100321285

Mã sản phẩm cũ

60450000181

UPC

00068060060327

ID thay thế

51433

op_center.tif

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34452, 70 MM X 12M, Độ Hạt 600, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100330122

Mã sản phẩm cũ

60450000637

UPC

00068060061140

ID thay thế

34452

op_center.tif

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34453, 70 MM X 12M, Độ Hạt 800, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100329720

Mã sản phẩm cũ

60450000645

UPC

00068060061133

ID thay thế

34453

op_rightside.tif

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51430, 70 MM X 12M, Độ Hạt 80, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100321858

Mã sản phẩm cũ

60450000470

UPC

00068060060266

ID thay thế

51430

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™, 4 in, 100 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7012809556

Mã sản phẩm cũ

XN002038067

UPC

08850304199977

Scotch-Brite-SE-Surface-Conditioning-Roll-Fine.jpg

BÙI NHÙI CUỘN SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 1080 MM X 120 M, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100265518

Mã sản phẩm cũ

XE003000660

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue, 4.5 in x 6 in, 5 Cái/Túi, 48 Túi/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100310812

Mã sản phẩm cũ

XD006003268

UPC

08859272267343

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 6 IN X 9 IN, 60CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100265563

Mã sản phẩm cũ

XE006003943

UPC

58859272206729

01Leftside.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 50 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617258

Mã sản phẩm cũ

XE006003166

UPC

08859272238824

LN000004396.jpg

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 6 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617257

Mã sản phẩm cũ

XE006003158

UPC

08859272238817

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening, 290 mm x 25 mm

Mã sản phẩm 3M

7010689493

Mã sản phẩm cũ

JN390035853

UPC

04519001777652

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening

Nhám Chổi Scotch-Brite™ 3M SP-BR, Shot Peening, 290mm x 50mm, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010689451

UPC

04519001565280

Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W

Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W, 8 in, Không Lỗ, Độ Hạt P600, 50/Hộp, 250 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010363748

UPC

00051144127870

ID thay thế

281W

backRetouch.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7448 PRO, 6 IN X 9 IN - SUFN 20CÁI/HỘP

Mã sản phẩm 3M

7100023340

Mã sản phẩm cũ

61500300019

UPC

00048011649351

Bánh Mài Cắt Và Đánh Bóng Scotch-Brite™, 5A Fine

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in

Mã sản phẩm 3M

7010567280

Mã sản phẩm cũ

WN410040359

Bánh Mài Cắt Và Đánh Bóng Scotch-Brite™, 5A Fine

Bùi nhùi CP-UW, 5A Fine, 3in x 1/2in x3/8in, 20cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7010329078

Mã sản phẩm cũ

61500039138

UPC

00048011088785

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm

Mã sản phẩm 3M

7100001174

Mã sản phẩm cũ

XC002058797

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038331

Mã sản phẩm cũ

XC002057468

120grit5inch.tif

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II HOOKIT™ 950U, 120+, 5 IN

Mã sản phẩm 3M

7100187015

Mã sản phẩm cũ

XH003910748

UPC

06941726000131

3M-6200J-Handschleifkloetze.jpg

NHÁM HẠT MÀI MẠT KIM CƯƠNG 3M™ 6200J, 2-1/4 IN X 3-3/4 IN, ĐỘ HẠT M250MICRON

Mã sản phẩm 3M

7012593114

Mã sản phẩm cũ

XF600140826

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm

Mã sản phẩm 3M

7000038341

Mã sản phẩm cũ

XC002057617

UPC

00051141436609

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ IBGABBV00148

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A30T, 180mm x 3mm x 22mm

Mã sản phẩm 3M

7000038338

Mã sản phẩm cũ

XC002057583

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ IBGABBV00148

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A/O, 100 x 2 x 16 G46, 25 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038334

Mã sản phẩm cũ

XC002057559

op_center.tif

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 2088, 6 In, Độ Hạt P1500, 25 Đĩa/Hộp, 3 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100324143

Mã sản phẩm cũ

60450017136

UPC

00068060060600

ID thay thế

02088

7496.tif

MIẾNG CHÀ NHÁM SCOTCH-BRITE™ 7496, 35 CM X 39 CM, 1800CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012626807

Mã sản phẩm cũ

XE006000600

backRet.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447 PRO, 6 IN X 9 IN - AVFN 20CÁI/HỘP

Mã sản phẩm 3M

7100023339

Mã sản phẩm cũ

61500299922

UPC

00048011649269

115mm_36-_front.tif

NHÁM ĐĨA 3M CUBITRON™ II FIBRE 982C, 36+, 180MM X 22MM, CÓ RÃNH, 100CÁI/HỘP

Mã sản phẩm 3M

7012759251

Mã sản phẩm cũ

XF600142145

30mic_CH.tif

ĐĨA MÀI MÀNG PHIM CỰC TINH 3M™ HOOKIT™ 268L, 30 ΜM, LOẠI D, 3 IN X 7/8IN, DIE 300M

Mã sản phẩm 3M

7000000297

Mã sản phẩm cũ

60070005248

UPC

00051111560389

Scotch-Brit-Roloc-EXL-Unitized-Wheel-TR-3in-x-NH-8A-CRS-CBOP.tif

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100000871

Mã sản phẩm cũ

61500099314

UPC

00048011171944

Front.tif

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592916

Mã sản phẩm cũ

XF600138721

HK_35_127XNH.jpg

ĐĨA PHIM 3M™ TRIZACT™ PSA 268XA, A35, XANH LỤC, 5 IN X NH, DIE 500X

Mã sản phẩm 3M

7010359511

Mã sản phẩm cũ

60020003525

UPC

00051111546147

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100331745

Mã sản phẩm cũ

60440617839

UPC

00068060669421

IBGBKBV00342-hookit-abrasive-disc-255P-grpa.jpg

Nhám Vàng 3M™ Hookit™ 255P, 80366, 6 in, 7 Lỗ, Độ Hạt 500, 100 Cái/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592840

Mã sản phẩm cũ

XF600137962

ID thay thế

80366

61500177151-Scotch-Brite-EX3-Deburring-Wheel-6inx12inx1in-9S-FIN-SPR-GRP56.tif

Bùi nhùi EX3 DW, 8in x 24in x 3in, 9S FIN

Mã sản phẩm 3M

7100045344

Mã sản phẩm cũ

UU001599958

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 mic .433 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681889

UPC

04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, 1.023 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681583

UPC

04549395331154

372L.jpg

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO

Mã sản phẩm 3M

7100400779

Mã sản phẩm cũ

UU014679656

UPC

00638060559529

Front.tif

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100142945

Mã sản phẩm cũ

60440105504

UPC

00051111557211

6inxNH.tif

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100093078

Mã sản phẩm cũ

60440299406

UPC

00051125871426

Nhám Đĩa 3M™ Fibre, Roloc™, 787C, 50,8 mm, 120+

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ Fibre, 787C, Độ Hạt 120+, Loại TR, Đỏ, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100303328

Mã sản phẩm cũ

UU012514699

UPC

08935107579420

ID thay thế

787C

  • Công ty chúng tôi
    • Giới thiệu về 3M
    • Tuyển dụng 3M
    • Quan hệ với nhà đầu tư (English)
    • Đối tác & Nhà cung cấp
    • Công nghệ
  • Tin tức
    • Trung tâm tin tức (English)
    • Thông cáo báo chí (English)
  • Quản lý
    • SDS / MSDS
    • Hướng dẫn chung về Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS)
    • Hướng dẫn sử dụng TTBYT
  • Trợ giúp
    • Trung tâm trợ giúp
    • Sơ đồ trang web
3M Logo
Thông tin hợp pháp
|
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản và điều kiện
|
Cookie Preferences
© 3M 2026. Bảo lưu mọi quyền.
Theo dõi chúng tôi
Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.