
Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A16X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593171
Mã sản phẩm cũ
XF600141394

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000727
UPC
00048011169767

MIẾNG CHÀ NHÁM SCOTCH-BRITE™ 7496, 35 CM X 39 CM, 1800CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012626807
Mã sản phẩm cũ
XE006000600

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100331745
Mã sản phẩm cũ
60440617839
UPC
00068060669421

39254 กระดาษทรายกลมสีทอง Paint Grade Sample รุ่น 288U 6นิ้ว 6 in,12 แผ่น / กล่อง, 100 กล่องต่อลัง
Mã sản phẩm 3M
7100399379
Mã sản phẩm cũ
60450005305
UPC
00068060069528
ID thay thế
288U

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm
Mã sản phẩm 3M
7000038341
Mã sản phẩm cũ
XC002057617
UPC
00051141436609

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A30T, 180mm x 3mm x 22mm
Mã sản phẩm 3M
7000038338
Mã sản phẩm cũ
XC002057583

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A/O, 100 x 2 x 16 G46, 25 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038334
Mã sản phẩm cũ
XC002057559

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100000871
Mã sản phẩm cũ
61500099314
UPC
00048011171944

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592916
Mã sản phẩm cũ
XF600138721

ĐÁ MÀI SCOTCH-BRITE™ EXL XL-UW, ĐỘ HẠT THÔ VỪA PHẢI 8A, 3 IN X 1/8 IN X 3/8, 40CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592913
Mã sản phẩm cũ
XF600138697

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Hạt Thô Vừa Phải 2S, Kích Thước 4 in x 3/4 in x 1/4 in
Mã sản phẩm 3M
7100208756
UPC
00638060554647

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, 6S Fine, 1 in x 1/8 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567296
Mã sản phẩm cũ
WN410046497

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Cứng 6S Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7100209624
Mã sản phẩm cũ
UU010581856
UPC
00638060554579

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ UNITIZED EXL, 3 IN X 1/4 IN X 1/4 IN, ĐỘ CỨNG 2S,ĐỘ HẠT MỊN (FIN)
Mã sản phẩm 3M
7012592917
Mã sản phẩm cũ
XF600138739

Bùi nhùi ROLOC, SC-DR, A VFN, 2in, 200cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight
Mã sản phẩm 3M
7000011290
Mã sản phẩm cũ
44004875447

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447 PRO, 6 IN X 9 IN - AVFN 20CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100023339
Mã sản phẩm cũ
61500299922
UPC
00048011649269

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...
Mã sản phẩm 3M
7100331727
Mã sản phẩm cũ
60440617441
UPC
00068060669032

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™, 4 in, 100 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7012809556
Mã sản phẩm cũ
XN002038067
UPC
08850304199977

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100332356
Mã sản phẩm cũ
60440617698
UPC
00068060669285

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038331
Mã sản phẩm cũ
XC002057468

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm
Mã sản phẩm 3M
7100001174
Mã sản phẩm cũ
XC002058797

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng
Mã sản phẩm 3M
7100193783
ID thay thế
30806

BÙI NHÙI CUỘN SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 1080 MM X 120 M, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100265518
Mã sản phẩm cũ
XE003000660

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue, 4.5 in x 6 in, 5 Cái/Túi, 48 Túi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100310812
Mã sản phẩm cũ
XD006003268
UPC
08859272267343

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 6 IN X 9 IN, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100265563
Mã sản phẩm cũ
XE006003943
UPC
58859272206729

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ Fibre, 787C, Độ Hạt 120+, Loại TR, Đỏ, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303328
Mã sản phẩm cũ
UU012514699
UPC
08935107579420
ID thay thế
787C

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592907
Mã sản phẩm cũ
XF600138630

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A30X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100006149
Mã sản phẩm cũ
60410011005
UPC
00051115664878

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A65X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100010390
Mã sản phẩm cũ
60410011021
UPC
00051115664892

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A45X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593170
Mã sản phẩm cũ
XF600141386

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A100X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593173
Mã sản phẩm cũ
XF600141410

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A6X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593172
Mã sản phẩm cũ
XF600141402

Bùi Nhùi Cuộn Scotch-Brite™ S/B CP-RL, A Med, 6 in x75 yd, 8 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100293271
Mã sản phẩm cũ
61500336112
UPC
00068060659279

Đĩa Nhám Chổi Scotch-Brite™, BD-ZB, 36, Màu Nâu, 7 in x 7/8 in, 5 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100138183
Mã sản phẩm cũ
61500293156
UPC
00048011604022

Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W, 8 in, Không Lỗ, Độ Hạt P600, 50/Hộp, 250 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010363748
UPC
00051144127870
ID thay thế
281W

Nhám Vàng 3M™ Hookit™ 255P, 80366, 6 in, 7 Lỗ, Độ Hạt 500, 100 Cái/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592840
Mã sản phẩm cũ
XF600137962
ID thay thế
80366

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567280
Mã sản phẩm cũ
WN410040359

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 4 in x 1/4 in x 1/4 in, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000650
Mã sản phẩm cũ
61500002896
UPC
00048011015781

Bùi nhùi CP-UW, 5A Fine, 3in x 1/2in x3/8in, 20cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7010329078
Mã sản phẩm cũ
61500039138
UPC
00048011088785

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Nhám Đĩa 3M™ Hookit™ 236U, Độ Hạt P400, C-weight, 5 in x Không Lỗ, Die 500X, 50 Đĩa/Hộp, 250 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100010666
Mã sản phẩm cũ
60440272767
UPC
00051141555874

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II HOOKIT™ 950U, 120+, 5 IN
Mã sản phẩm 3M
7100187015
Mã sản phẩm cũ
XH003910748
UPC
06941726000131

NHÁM GIẤY 3M™ 415U, 9 IN X 11 IN, ĐỘ HẠT P400, 500TỜ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012397858
Mã sản phẩm cũ
XC002060330

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000, 15 đĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592957
Mã sản phẩm cũ
XF600139133
ID thay thế
30662

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 1200, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253446
Mã sản phẩm cũ
60440407900
UPC
00638060887714

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 1500, Lớp Film, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253473
UPC
00638060887721

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 800, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253022
Mã sản phẩm cũ
60440407884
UPC
00638060887707

Nhám Đĩa Film 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt P1000, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd x 3 in, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100302120
UPC
00068060661586





