3M Nhám tờ và cuộn

31 Sản phẩm

$doc.localizations.viewProducts (31)

31 Sản phẩm

Tờ và cuộn không dệt

Tờ và cuộn không dệt

Tờ và cuộn lót giấy nhám

Tờ và cuộn lót giấy nhám

Tờ và cuộn lót phim

Tờ và cuộn lót phim

Tờ và cuộn lót vải

Tờ và cuộn lót vải

Thể loại

Các ngành công nghiệp

Nhãn hiệu

Đai Nhám Vòng 3M™ 981F, L8 60+YF, 52 in x 50 lnyd, Configurable Nhám Xanh 3M™ Hookit™ 321U, Dạng Thanh Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, 26 in x 100 yd, A65 X-weight, 1/Thùng, Giới Hạn Nhám Nước 3M™ Wetordry™ 401Q Nhám vải dẻo PN34343, 5.5 inch x 6.8 inch, độ hạt P1500, 25 tờ/ hộp, 5 hộp/ thùng Scotch-Brite™ 7447 PRO Roll, PO-RL, A/O Very Fine, 4 in x 30 ft, 3/Thùng Nhám cuộn bùi nhùi 7447 qui cách 6in x 120 MT Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, 26 in x 100 yd, A6 X-weight, 1/Thùng, Giới Hạn Nhám Tờ Mặt Lưng Film 3M™ 268L, 230 mm x 280 mm, 30 μm, 100 Tờ/Hộp Nhám Nước 3M™ Wetordry™ 213Q Tờ Scotch-Brite™ Multi-Flex 07522, S-UFN, Màu Xám Nhạt, 203 mm x 6 m, 60 Tờ/Thùng, 4 Cuộn/Thùng Cuộn Phim Gia Công Cực Tinh 3M™ 362L, 30 μm, 3 mil, 4 in x 150 ft x 3 in (101,6 mm x 45,75 m), Lõi Có Khóa, ASO, 4/Thùng Nhám Tờ Mặt Lưng Film 3M™ Stikit™ 268L, 230 mm x 280 mm, 9 μm, 100 Tờ/Hộp Nhám Tờ Mặt Lưng Film 3M™ Stikit™ 268L, 230 mm x 280 mm, 15 μm, 100 Tờ/Hộp Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 307EA, Trọng Lượng A16 JE, 24 in x 100 yd, 1 Hộp/Thùng Nhám cuộn 3M Stikit 216U, 02696 Nhám Cuộn Bùi Nhùi Scotch-Brite™ 07521, 8 in x 20 ft, 4 Cuộn/Hộp Nhám Cuộn Bùi Nhùi Scotch-Brite™ 7447, 50 in x 30 m Cuộn Bùi Nhùi Scotch-Brite™ Clean and Finish, 4 in x 30 ft, Không Độ Hạt, 3 Cuộn/Hộp Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, 26 in x 100 yd, A100 X-weight, 1/Thùng, Giới Hạn Đối Với Quốc Tế Nhám Cuộn Bùi Nhùi Scotch-Brite™ 7447, 6 in x 30 m Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh Lăn Điều Chỉnh Bề Mặt, 52 in x 20 yd, A MED, 1/Thùng, Không Có Nhãn Hiệu Đai Nhám Vòng 3M™ 981F, L8 36+YF, 52 in x 50 lnyd, Configurable
Next