
Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ VHX1501-04, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010734712
Mã sản phẩm cũ
JT270073854
UPC
04549395717675

Băng Keo Một Mặt 3M™ 7992MP, 24 in x 36 in, 100 Tờ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7010337641
UPC
00021200890338

Máy Đánh Bóng Cầm Tay 3M™, 28769, Đường Kính 3 in, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100097653
Mã sản phẩm cũ
60440241010
UPC
00051141287690

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ AP111, MÀU TRONG, 250 ML, 4 CHAI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593094
Mã sản phẩm cũ
XF600140628

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, THÙNG (CAN) 1 GALLON, 4 GALLON/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100107032
Mã sản phẩm cũ
70007504874
UPC
00076308863500
ID thay thế
UV-PRIMER-1GAL

Dung dịch đánh bóng bước 1, 3M™ 05955, 1 GAL
Mã sản phẩm 3M
7000000341
Mã sản phẩm cũ
60410009793
UPC
00051131059559
ID thay thế
00595

Hàng Mẫu Nhám Vàng 3M™ 288U 39255, 6 Inch, 15 Lỗ, 12 Đĩa/Hộp, 100 Hộp /Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100399379
Mã sản phẩm cũ
60450005305
UPC
00068060069528
ID thay thế
288U

Máy Giám Sát Trộn Keo 3M™, Bộ Khuếch Đại/Đầu Đọc, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100375858
Mã sản phẩm cũ
62915051502
UPC
00068060762269

TẤM PHỦ MẶT 3M™ 6885
Mã sản phẩm 3M
7012592882
Mã sản phẩm cũ
XF600138382
UPC
04891203305155

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...
Mã sản phẩm 3M
7100331727
Mã sản phẩm cũ
60440617441
UPC
00068060669032

3M™ Băng keo hai mặt cường lực 4914-015, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn / Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100222715
Mã sản phẩm cũ
XY003884810
UPC
06936177914045

Băng Keo Điện Vinyl 3M™ Scotch® Super 33+, Màu Đen, 3/4 in x 66 ft, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593062
Mã sản phẩm cũ
XF600140305

Băng Keo 3M™ Industrial Protective Film 7071UV, 24 in x 36 yd, 14 mil, 1 Roll/Case
Mã sản phẩm 3M
7100079532
Mã sản phẩm cũ
70006774072
UPC
00076308979607

Dung Dịch Đánh Bóng Bước 3, 3M™ Perfect-It™ 06068, 946 mL, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100301052
ID thay thế
06068

3M™ Băng Keo 853, 48 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010048693
Mã sản phẩm cũ
70012502517
UPC
00051128999295

Tấm Dán Che Mặt Dùng Cho Các Mũ Trùm Dòng S-600, S700 Và S-800 3M 3M™ Versaflo™ S-922, 40 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100138630
UPC
00051131373020

Băng Cao Su Mastic Cách Điện Trung Thế, Quấn Bọc Busbar 3M™ Scotch® 2228, Màu Đen, 2 in x 10 ft, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592854
Mã sản phẩm cũ
XF600138101

Mũ Trùm Đầu 3M™ Versaflo™ Cho Thợ Sơn Với Lớp Vải Che Bên Trong Và Hệ Thống Giá Đỡ Trên Đầu Cao Cấp S-757, 1 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7000052768
UPC
00051131373013

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN DẪN NHIỆT 3M™7815, 1371.6 MM X 508.4 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7011664382
Mã sản phẩm cũ
XQ002017925
UPC
08850304203278

Dung Dịch Phủ Gầm 3M™ 08883, 19.7oz (560g), 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593122
Mã sản phẩm cũ
XF600140909
ID thay thế
08883

Dung dịch phủ gầm 3M™, 1 kg
Mã sản phẩm 3M
7012514200
Mã sản phẩm cũ
IA260103246

Bộ Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26778 Và Hệ Cốc PPS™ 2.0, 2 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285101
Mã sản phẩm cũ
60455117683
UPC
00068060533548
ID thay thế
26778

VẬT LIỆU IN DÁN NHÃN CÓ TÍNH NĂNG TRUYỀN NHIỆT 3M™ 7813, MÀU BẠC MỜ, 6 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000048569
Mã sản phẩm cũ
70006130200
UPC
00021200639272
ID thay thế
7813-6X1668

Băng Keo Hai Mặt 3M™ VHB™ Y4825K, Màu Xám, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100180730
Mã sản phẩm cũ
JT270059408
UPC
04547452948970

Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26832, 4 Cây/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228104
Mã sản phẩm cũ
60455108724
UPC
00051131268326
ID thay thế
26832

Phim An Toàn 3M™ Safety And Security Window Film Safety S70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314794
Mã sản phẩm cũ
XN400486660
ID thay thế
S70

TẤM CHE TIÊU CHUẨN 3M™ VERSAFLO™ M-925
Mã sản phẩm 3M
7000127690
Mã sản phẩm cũ
70071562170
UPC
00051131373235

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000, 15 đĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592957
Mã sản phẩm cũ
XF600139133
ID thay thế
30662

Băng Khóa Dính 3M™ Dual Lock™ Reclosable Fastener SJ3561, Trong Suốt , 1 in x 50 yd, Type 400, 2 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000126328
UPC
00021200450273
ID thay thế
SJ3561-1X50

KEO 3M™ SCREEN PRINTABLE SP-7533, 3 KG, 4 HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593030
Mã sản phẩm cũ
XF600139984

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN CÓ LỚP PHỦ 3M™ FL02N, TRONG SUỐT, 54 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012592890
Mã sản phẩm cũ
XF600138465

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4655, Màu Xám, 1200 mm x 33 m
Mã sản phẩm 3M
7000072213
Mã sản phẩm cũ
DT465522001

Dung Dịch Đánh Bóng Bước 2, 3M™ Finesse-IT™ II PN05929, 1 Gal, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593133
Mã sản phẩm cũ
XF600141014

Băng Keo Dùng Trong Sơn Tỉnh Điện 3M™ Polyester Tape 8992, Xanh Lá, 50.4 in x 72 yd, 3.2 mil, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000042808
Mã sản phẩm cũ
70006745320
UPC
00051115647239
ID thay thế
8992-3.2-50.4X72

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4611, Màu Xám, 48 in x 36 yd, 45 mil
Mã sản phẩm 3M
7000143099
Mã sản phẩm cũ
XT061558794
ID thay thế
4611-48X36

Pad (Phớt) Xốp Đánh Bóng 3M™ 05723, 1 Mặt, 8 in, Độ Cắt Trung Bình, 2 cái/túi, 12 túi/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000485
Mã sản phẩm cũ
60455036172
UPC
00051131057234
ID thay thế
05723

3M™ Ống dẫn khí W-9435-50/07011(AAD) 25 ft, 3/8 in, 1 cái/1 thùng
Mã sản phẩm 3M
7000005374
UPC
00051131070103

3M™ Ống dẫn khí W-9435-50/07011(AAD), 1 cái/1 thùng
Mã sản phẩm 3M
7000005373
UPC
00051131070110

Băng Keo Điện Scotch® Vinyl Electrical Tape Super 88 3/4x66'
Mã sản phẩm 3M
7000006092
Mã sản phẩm cũ
80610833867
UPC
00054007061434

Dung Dịch Đánh Bóng Bước 2 3M™ Perfect-IT™, 06094, 1 qt (946 mL), 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100301051
ID thay thế
06094

Đế Đệm Máy Mài Quỹ Đạo Kép 3M™ Hookit™ 30062, 6 In (150 Mm), 53 Lỗ, 5 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100322547
Mã sản phẩm cũ
60450000488
UPC
00068060060051
ID thay thế
30062

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ 94, VÀNG NHẠT, 946 ML CAN, 12 CAN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593087
Mã sản phẩm cũ
XF600140552
ID thay thế
94

Chất Tăng Dính 3M™ Primer 94, Vàng Nhạt, Chai 1 gal, 4 Chai/Thùng, Restricted
Mã sản phẩm 3M
7100394267
Mã sản phẩm cũ
UU014159758
UPC
00068060764652
ID thay thế
94

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng
Mã sản phẩm 3M
7100193783
ID thay thế
30806

Băng Keo 3M™ VHB™ 4955, 24 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100217666
UPC
00638060570630

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4646, 1200 mm x 66 m
Mã sản phẩm 3M
7000072199
Mã sản phẩm cũ
DT464622000

BĂNG KEO GIẢM CHẤN 3M™ 2552, BẠC, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013838

Băng Keo 3M™ 433L, Kích Thước 23 in x 60 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000049042
UPC
00051138948146

BĂNG KEO NỐI CUỘN 3M™ 8387, MÀU TÍM, 50 MM X 50 M, 7 MIL, 24 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100044924
Mã sản phẩm cũ
70006766078
UPC
00051128988817

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, 1 IN X 18 YD, DÀY 250 MIL, 9 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7000144639
Mã sản phẩm cũ
70002483272
UPC
00021200033940
ID thay thế
4004-1X18

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013090














