
Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ VHX1501-04, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010734712
Mã sản phẩm cũ
JT270073854
UPC
04549395717675

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

Keo Chịu Nhiệt 8902 Kích Thước 48 in x 72 yds, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000019345
Mã sản phẩm cũ
70006713682
UPC
00051111927809

BĂNG KEO CHỐNG TRƠN TRƯỢT 3M™ SAFETY-WALK™ 220, TRONG SUỐT, 2 IN X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000001996
Mã sản phẩm cũ
70070548998
UPC
50048011193040
ID thay thế
220

3M™ Glass Bubbles K15HSN, 110 kg, Thùng Lớn
Mã sản phẩm 3M
7100404590
Mã sản phẩm cũ
UU014743767
UPC
00076308297343

Dung dịch vệ sinh giàn lạnh 3M™, 1L
Mã sản phẩm 3M
7012593039
Mã sản phẩm cũ
XF600140073

Băng Keo 3M™ Industrial Protective Film 7071UV, 24 in x 36 yd, 14 mil, 1 Roll/Case
Mã sản phẩm 3M
7100079532
Mã sản phẩm cũ
70006774072
UPC
00076308979607

Đế Đệm Đĩa Mài Đánh Bóng 3M™ Perfect-IT™ 05718, 7 In X 3/4 In X 5/8-11, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000021277
Mã sản phẩm cũ
60455065031
UPC
00051131057180
ID thay thế
05718

NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592907
Mã sản phẩm cũ
XF600138630

3M™ PPS™ 2.0 Bộ Cốc Sơn 26000, cỡ vừa (650ml), Lưới Lọc 200u, 1 Bộ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100284557
Mã sản phẩm cũ
60455117527
UPC
00051131260009
ID thay thế
26000

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 26301, Loại Vừa 650 mL, Lưới Lọc 125u, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100284556
Mã sản phẩm cũ
60455117535
UPC
00051131263017
ID thay thế
26301

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 26114, Cỡ Nhỏ 200 mL, Lưới Lọc 200u, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100284553
Mã sản phẩm cũ
60455117584
UPC
00051131261143
ID thay thế
26114

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ Dòng 2.0, 26112, Cỡ Vừa (400 mL), Lưới Lọc 200 μm, Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285373
Mã sản phẩm cũ
60455117626
UPC
00051131261129
ID thay thế
26112

Pad (Phớt) Xốp Đánh Bóng 3M™ 05723, 1 Mặt, 8 in, Độ Cắt Trung Bình, 2 cái/túi, 12 túi/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000485
Mã sản phẩm cũ
60455036172
UPC
00051131057234
ID thay thế
05723

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 2088, 6 In, Độ Hạt P1500, 25 Đĩa/Hộp, 3 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324143
Mã sản phẩm cũ
60450017136
UPC
00068060060600
ID thay thế
02088

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 471LA, 02094, 3 in, Độ Hạt P1500, 25 dĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324144
Mã sản phẩm cũ
60450017128
UPC
00068060060617
ID thay thế
02094

Đế Đệm Máy Chà Nhám 3M™ HOOKIT™ 05777, 6 X 1/2 X 3/4 In, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593159
Mã sản phẩm cũ
XF600141279
ID thay thế
05777

Đế Đệm Máy Chà Nhám 3M™ HOOKIT™ 05777, 6 X 1/2 X 3/4 In, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028239
Mã sản phẩm cũ
60455031264
UPC
00051131057777
ID thay thế
05777

Đế Đệm Máy Chà Nhám 3M™ HOOKIT™ 05771, 3 In, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000490
Mã sản phẩm cũ
60455037782
UPC
00051131057715
ID thay thế
05771

Xốp Đánh Bóng 1 Bước 3M™ Perfect-IT™ 1-Step 33035, 8 In, 2 Mặt, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593119
Mã sản phẩm cũ
XF600140875
ID thay thế
33035

Mũi trộn keo 3M™ 08193, 200 ML, 6 cái/túi, 6 túi/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100290361
Mã sản phẩm cũ
60455114912
UPC
00068060533586
ID thay thế
08193

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng
Mã sản phẩm 3M
7100193783
ID thay thế
30806

NHÁM ĐĨA 3M CUBITRON™ II FIBRE 982C, 36+, 180MM X 22MM, CÓ RÃNH, 100CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012759251
Mã sản phẩm cũ
XF600142145

Đế đệm 3M 85105, 5in x 3/4in x 5/8in-11 INT, 5 cái thùng
Mã sản phẩm 3M
7100034710
Mã sản phẩm cũ
60440241465

GÁ ĐĨA 3M™ HOOKIT™ 05775, 5 IN X 3/4 IN 5/16-24, GẮN NGOÀI
Mã sản phẩm 3M
7012592982
Mã sản phẩm cũ
XF600139380

3M™ HOOKIT™ 02700, 3 IN X 1/2 IN 5/16-24, GẮN NGOÀI, 5CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100001985
Mã sản phẩm cũ
60980045177
UPC
00051111557648

Bộ Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26778 Và Hệ Cốc PPS™ 2.0, 2 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285101
Mã sản phẩm cũ
60455117683
UPC
00068060533548
ID thay thế
26778

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN DẪN NHIỆT 3M™ 7816, 457,2 MM X 508,4 M, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100244648
Mã sản phẩm cũ
XQ002017875
UPC
04800314098429

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN POLYESTER 3M™ 7816, 1371,6 MM X 508,4 M, 1 CUỘN/THÙNG, CHƯA CẮT VIỀN
Mã sản phẩm 3M
7012503983
Mã sản phẩm cũ
XQ002017891
UPC
08850304203247

Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26832, 4 Cây/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228104
Mã sản phẩm cũ
60455108724
UPC
00051131268326
ID thay thế
26832

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ LVO 080, Màu Đen, 23 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100379798
Mã sản phẩm cũ
70000245244
UPC
00068060007278
ID thay thế
LVO-080BF

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Prestige Series 70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314777
Mã sản phẩm cũ
XN400483667
ID thay thế
70

Dung Dịch Đánh Bóng Bước 1, 3M™ Perfect-IT™ 36061, 1 Gallon, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100210709
Mã sản phẩm cũ
60455109433
UPC
00051131360617
ID thay thế
36061

Phim Bảo Vệ Sơn Scotchgard™ Pro Series 200, Bóng, 20060, with Cap Sheet, 60 in x 50 ft (1,52 m x 15,24 m), 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100309005
Mã sản phẩm cũ
XN400481539

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN POLYESTER 3M™ 7903FL, MÀU SÁNG BẠC, 27 IN X 250 YD, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7010302071
Mã sản phẩm cũ
70006352598
UPC
00048011535272

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG, 18 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100169719
Mã sản phẩm cũ
70007518833
UPC
00638060144039

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG
Mã sản phẩm 3M
7100008116
ID thay thế
7871-NONSTD

3M™ Vật liệu dán nhãn 7816, 54 in x 1668 ft
Mã sản phẩm 3M
7010310872
UPC
00051111190111

Mỡ Chống Rỉ Sét Dạng Xịt 3M™ 08852, 511g, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593124
Mã sản phẩm cũ
XF600140925
ID thay thế
08852

Mỡ Chống Rỉ Sét Dạng Xịt 3M™ 08852, 511g, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100081897
Mã sản phẩm cũ
60455085443
UPC
00051135088524
ID thay thế
08852

Máy Hút Bụi 3M™ 33759, 45 l, 230V, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100242524
Mã sản phẩm cũ
60455111249
UPC
00051131337596
ID thay thế
33759

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 55256BP, 1200 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100259113
Mã sản phẩm cũ
XP003819255
UPC
56912504295365
ID thay thế
55256BP

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 55260B, Màu Đen, 980 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100318723
Mã sản phẩm cũ
XB003834628
UPC
08935107584028
ID thay thế
55260B

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 55256P, 1200 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100258999
ID thay thế
55256P

Dung Dịch Đánh Bóng 3M™ 05996, 1QT (946ml), 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100301054
ID thay thế
05996

Dung Dịch Đánh Bóng 3M™ 05996, 1QT (946ml), 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100055601
Mã sản phẩm cũ
60455069173
UPC
00051131059962
ID thay thế
05996

Dung Dịch Đánh Bóng 3M™ PN05996 Plus, 1QT (946ml), 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100343209
Mã sản phẩm cũ
XP003853767
UPC
06912504338319
ID thay thế
05996

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000727
UPC
00048011169767

Dung dịch bảo dưỡng lốp xe 3M™ 39042LT, 3.8 Lit, 4/CV
Mã sản phẩm 3M
7012615865
Mã sản phẩm cũ
XF600139794

Dung dịch bảo dưỡng lốp xe 3M™ 39042LT, 3.8 Lit
Mã sản phẩm 3M
7012397404
Mã sản phẩm cũ
XA010909720

Keo Dán 3M™ Panel Bonding Adhesive 08115, 200 mL, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000610
Mã sản phẩm cũ
60980030930
UPC
00051135081150
ID thay thế
08115















