
Bộ Dung Dịch Kiểm Tra Độ Kín Khít Thiết Bị Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ FT-32, Vị đắng, 6 Cái/1 Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100350838
Mã sản phẩm cũ
70100401887
UPC
50068060858806

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, THÙNG (CAN) 1 GALLON, 4 GALLON/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100107032
Mã sản phẩm cũ
70007504874
UPC
00076308863500
ID thay thế
UV-PRIMER-1GAL

Dung Dịch Thử Độ Kín Khít Của mặt Nạ và Khẩu Trang 3M™ FT-31, 55 mL, Vị Đắng, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100004635
Mã sản phẩm cũ
70070709657
UPC
50051138542042

MIẾNG CHÀ NHÁM SCOTCH-BRITE™ 7496, 35 CM X 39 CM, 1800CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012626807
Mã sản phẩm cũ
XE006000600

Nhựa Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 40, Size C, 370 mL
Mã sản phẩm 3M
7000035347
Mã sản phẩm cũ
KE235117683
UPC
08021684712340

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 905, Màu Đỏ, 22-18 AWG (Tap), 18-14 AWG (Run), 50...
Mã sản phẩm 3M
7000021415
Mã sản phẩm cũ
80601119706
UPC
50054007061293

KHÓA TRƯỢT 3M™ DBI-SALA® LAD-SAF™ 6160030
Mã sản phẩm 3M
7100188818
Mã sản phẩm cũ
70007479622
UPC
00648250167922

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 314, Xanh Dương, Size 22-14 AWG, 50/Túi, 500/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100166936
UPC
10054007092305

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-16/70mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt
Mã sản phẩm 3M
7012397759
Mã sản phẩm cũ
XA010915966

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-95/120 mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt
Mã sản phẩm 3M
7012397276
Mã sản phẩm cũ
XA010906015

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-150/300 mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt
Mã sản phẩm 3M
7012397277
Mã sản phẩm cũ
XA010906023

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110-3W QTIII 3 Conductor Termina, Cable Insulation OD 17.8-23.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000132794
UPC
00054007047377

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7620-T-95-3W QTIII 3C Termination Kit, Cable Insulation OD 8.4-12.7 mm
Mã sản phẩm 3M
7000031626
Mã sản phẩm cũ
80610988422
UPC
00054007047315

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7621-T-95-3W QTIII 3C Termkit, Cable Insulation OD 12.7-17.8 mm
Mã sản phẩm 3M
7000031773
Mã sản phẩm cũ
80611443682
UPC
00054007047322

Dung Dịch Nhựa Tăng Kết Dính Bề Mặt 3M™ Scotchcast™ Electrical Resin Primer 5136N, 0.88 lb
Mã sản phẩm 3M
7000058869
Mã sản phẩm cũ
80611603160
UPC
00054007957300

Băng Mastic Làm Kín Chống Ẩm 3M™ 2166, Màu Đen, 63.5 mm x 0.6 m, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000037844
Mã sản phẩm cũ
XA003821627

Băng Keo Điện Màng Film Composite 3M™ Composite Film Electrical Tape 44, 23.5 in x 90 yd
Mã sản phẩm 3M
7000058469
Mã sản phẩm cũ
80610877542
UPC
00051138491345

Băng Chống Cháy Và Chống Hồ Quang Scotch 77 Mầu Đen 1-1/2x20
Mã sản phẩm 3M
7100004537
Mã sản phẩm cũ
80611605975
UPC
00051128603321

Băng Cao Su Mastic Sửa Chữa Vỏ Cáp Điện 3M™ Scotch® 2234, Màu Đen, 2 in x 6 ft
Mã sản phẩm 3M
7000006227
Mã sản phẩm cũ
80611440936
UPC
00051128574935

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 558, Màu Đỏ, Size 22-16 AWG, 5000/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000005800
Mã sản phẩm cũ
80004000487
UPC
10054007148798

BĂNG KEO HAI MẶT CƯỜNG LỰC 3M™ VHB™ B23F KÍNH MẶT DỰNG, MÀU ĐEN, 1220 MM X 16.5 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100196909
Mã sản phẩm cũ
70007536801
UPC
00638060401507

Nhám Cuộn Scotch-Brite™ Clean and Finish Roll, 1420 mm x 100 m, Độ Hạt Cực Mịn (S UFN), Export
Mã sản phẩm 3M
7000027171
Mã sản phẩm cũ
XN004245835

CUỘN BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ SURFACE CONDITIONING, 52IN X 20YD, A MED
Mã sản phẩm 3M
7010365328
Mã sản phẩm cũ
61500189891
UPC
00048011330983

CUỘN LÀM SẠCH VÀ HOÀN THIỆN SCOTCH-BRITE™ SC-RL, A/O VERY FINE, 12 IN X30 FT
Mã sản phẩm 3M
7010366278
Mã sản phẩm cũ
61500140712
UPC
00048011243979

3M™ Hookit™ Miếng Pad Cấp Nước 88741, 2 inch x 5/8 inch, 10 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7000045712
Mã sản phẩm cũ
60980031540
UPC
00051144887415

GÁ ĐĨA CẦM TAY CẤP NƯỚC TRUNG TÂM 3M™ HOOKIT™ 82457, 3 IN X 7/8 IN
Mã sản phẩm 3M
7012592921
Mã sản phẩm cũ
XF600138770
Chai Phun Xịt 3M™ Silicon Bôi Trơn, Khối Lượng Tịnh 13.25 oz, 12 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593104
Mã sản phẩm cũ
XF600140727
3M™ Chai Xịt Silicone Lubricant, Dung Tích 11.75 oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100307968
Mã sản phẩm cũ
62467849204
UPC
00068060280008

Băng Keo Điện Sợi Thủy Tinh 3M™ Glass Cloth Electrical Tape 69, 48 in x 36 yd
Mã sản phẩm 3M
7000031593
Mã sản phẩm cũ
80610868236
UPC
00051138525576

Băng keo 3M™ hai mặt cường lực 4950, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012300192
Mã sản phẩm cũ
WT300966403

BĂNG KEO VẢI 3M™ 3939, MÀU BẠC, 48 MM X 54.8 M 9.0 MIL, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000028933
Mã sản phẩm cũ
70006250131
UPC
00051131069756
ID thay thế
3939

Gel Bôi Trơn Kéo Cáp Điện 3M™ Wire Pulling Lubricant WL-1, Màu Trong Mờ, 1 Gallon, 4 Drums
Mã sản phẩm 3M
7100027866
Mã sản phẩm cũ
80610736631
UPC
00054007506232

Băng Cao Su Tự Kết Dính, Cách Điện Hạ Thế 3M™ Temflex™ 2155, Màu Đen, 3/4 in x 22 ft, 20/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000089970
Mã sản phẩm cũ
HC000592382
UPC
00051138979058

THIẾT BỊ KHÓA TRƯỢT BẰNG THÉP DÙNG CHO HỆ THỐNG CHỐNG RƠI 3M™ DBI-SALA® X3 6160054, ĐƯỜNG KÍNH 9.5 MM
Mã sản phẩm 3M
7100188819
Mã sản phẩm cũ
70007484259
UPC
00840779108480

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ Fibre, 787C, Độ Hạt 120+, Loại TR, Đỏ, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303328
Mã sản phẩm cũ
UU012514699
UPC
08935107579420
ID thay thế
787C

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, 1 QUART, 12/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593091
Mã sản phẩm cũ
XF600140594

Băng Keo Đồng Chống Nhiễu Điện Từ 3M™ Embossed Copper Emi Shielding Tape 1245, 584.2 mm x 16.5 m
Mã sản phẩm 3M
7000009145
Mã sản phẩm cũ
XE002196097
UPC
04710367098966

Ống Tay Chống Nắng Chống Tia UV 3M™ UV PS2000, Màu Xám, 100 Đôi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592796
Mã sản phẩm cũ
XF600137525

Ống Tay Chống Nắng Chống Tia UV 3M™ UV PS2000, Màu Xanh Aqua, 100 Đôi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100080325

Ống Tay Chống Nắng Chống Tia UV 3M™ UV PS2000, Màu Đen, 100 Đôi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592797
Mã sản phẩm cũ
XF600137533

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4646, 1200 mm x 66 m
Mã sản phẩm 3M
7000072199
Mã sản phẩm cũ
DT464622000

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4914, Chất Liệu Acrylic, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000008488
Mã sản phẩm cũ
WT300946124

Băng Keo Gia Cường Sợi Thủy Tinh 3M™ Scotch® 897, 777.5 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012445317
Mã sản phẩm cũ
XP002041778
UPC
08850304229407

Băng Keo Che Chắn 3M™ 232, 1490 mm x 55m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000001272
UPC
50021200954967

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Vàng, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320218
Mã sản phẩm cũ
UU012871149
UPC
08935107584349

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đỏ, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320214
Mã sản phẩm cũ
UU012869507
UPC
08935107584387

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đỏ, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320217
Mã sản phẩm cũ
UU012871131
UPC
08935107584356

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Xanh, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320213
Mã sản phẩm cũ
UU012869499
UPC
08935107584301

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Vàng, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320215
Mã sản phẩm cũ
UU012871115
UPC
08935107584370

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Xanh, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320216
Mã sản phẩm cũ
UU012871123
UPC
08935107584363
ID thay thế
150

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đen, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320219
Mã sản phẩm cũ
UU012871156
UPC
08935107584332
ID thay thế
150













