
Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đen, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100326198
Mã sản phẩm cũ
UU012971196
UPC
08935107585001
ID thay thế
150

Băng Mastic Làm Kín Chống Ẩm 3M™ 2166, Màu Đen, 63.5 mm x 0.6 m, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000037844
Mã sản phẩm cũ
XA003821627

3M™ Glass Bubbles K15HSN, 110 kg, Thùng Lớn
Mã sản phẩm 3M
7100404590
Mã sản phẩm cũ
UU014743767
UPC
00076308297343

Kính Bảo Hộ 3M™ SecureFit™ SF201AF, Tròng Trong Suốt, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100090435
Mã sản phẩm cũ
70071676251
UPC
10078371657175

Bột Kit Hộp Nối Cáp Hạ Thế Đổ Resin 3M™ Scotchcast™ 82-A1N, Up to 2 AWG, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100123073
Mã sản phẩm cũ
80611616717
UPC
00051128613412

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đỏ, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320217
Mã sản phẩm cũ
UU012871131
UPC
08935107584356

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Vàng, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320218
Mã sản phẩm cũ
UU012871149
UPC
08935107584349

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đỏ, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320214
Mã sản phẩm cũ
UU012869507
UPC
08935107584387

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Xanh, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320216
Mã sản phẩm cũ
UU012871123
UPC
08935107584363
ID thay thế
150

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đen, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320219
Mã sản phẩm cũ
UU012871156
UPC
08935107584332
ID thay thế
150

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Xanh, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320213
Mã sản phẩm cũ
UU012869499
UPC
08935107584301

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Vàng, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320215
Mã sản phẩm cũ
UU012871115
UPC
08935107584370

3M™ Scotchcast™ Bột Cách Điện Resin 266i, 30 Kg/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100322270
Mã sản phẩm cũ
IA280102996
UPC
08935107584806
ID thay thế
266i

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 170, Màu Đen, 18 mm x 10 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320221
Mã sản phẩm cũ
UU012871172
UPC
08935107584318

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110-3W QTIII 3 Conductor Termina, Cable Insulation OD 17.8-23.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000132794
UPC
00054007047377

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7621-T-95-3W QTIII 3C Termkit, Cable Insulation OD 12.7-17.8 mm
Mã sản phẩm 3M
7000031773
Mã sản phẩm cũ
80611443682
UPC
00054007047322

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7620-T-95-3W QTIII 3C Termination Kit, Cable Insulation OD 8.4-12.7 mm
Mã sản phẩm 3M
7000031626
Mã sản phẩm cũ
80610988422
UPC
00054007047315

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7625-T-110 QTIII Cold Shrink Sili Rubber, Cable Insulation OD 26.7-45....
Mã sản phẩm 3M
7000006103
Mã sản phẩm cũ
80610834113
UPC
00054007417620

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110 QTIII P60, Cable Insulation OD 16.3-27.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000006101
Mã sản phẩm cũ
80610834097
UPC
00054007417606

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Prestige Series 70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314777
Mã sản phẩm cũ
XN400483667
ID thay thế
70

Miếng Cọ Rửa Đa Năng 3M™ Scotch-Brite™ 96, 6 in x 9 in, 60 Miếng/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593204
Mã sản phẩm cũ
XF600147193
UPC
04891203307449

3M™ Nhựa Resin Scotchcast 260 44 lbs
Mã sản phẩm 3M
7100024957
Mã sản phẩm cũ
80610843221

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 905, Màu Đỏ, 22-18 AWG (Tap), 18-14 AWG (Run), 50...
Mã sản phẩm 3M
7000021415
Mã sản phẩm cũ
80601119706
UPC
50054007061293

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 558, Màu Đỏ, Size 22-16 AWG, 5000/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000005800
Mã sản phẩm cũ
80004000487
UPC
10054007148798

Băng Keo Điện Sợi Thủy Tinh 3M™ Glass Cloth Electrical Tape 69, 48 in x 36 yd
Mã sản phẩm 3M
7000031593
Mã sản phẩm cũ
80610868236
UPC
00051138525576

Đĩa Đệm 3M™ Roloc™ TR 45090, Mềm, 3 in 1/4-20 dường kính trong, 5 cái/hộp
Mã sản phẩm 3M
7100010386
Mã sản phẩm cũ
60440237448
UPC
00051144450909

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 160, Màu Đen, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320220
Mã sản phẩm cũ
UU012871164
UPC
08935107584325
ID thay thế
160

Hộp Nối Cáp Hạ Thế Co Nhiệt 3M™, 0.6/1KV HSS-1/4(3+1)D 150/240
Mã sản phẩm 3M
7012397414
Mã sản phẩm cũ
XA010909837

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS200, 93-AK 630-1
Mã sản phẩm 3M
7100066602
Mã sản phẩm cũ
KE232128915

DỤNG CỤ DÁN BĂNG KEO SCOTCH® H183, MÀU XÁM, DÙNG CHO BĂNG KEO 3 IN, 1 CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592858
Mã sản phẩm cũ
XF600138143

Ống Nối Đồng Loại Ép 3M™ Scotchlok™11019, Dùng Cho Điện Áp Đến 35KV, 750 kcmil, Màu Đen, 3 Chiếc/ Hộp
Mã sản phẩm 3M
7000132231
Mã sản phẩm cũ
80610033187
UPC
00054007129233

Băng Keo Gia Cường Sợi Thủy Tinh 3M™ Scotch® 897, 777.5 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012445317
Mã sản phẩm cũ
XP002041778
UPC
08850304229407
ID thay thế
897

Kính Chống Hóa Chất Goggle Gear GG501SGAF, Tròng Trong Phủ Lớp Chống Đọng Sương Scotchgard™, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100079187
UPC
00051131274556

Phim An Toàn 3M™ Safety And Security Window Film Safety S70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314794
Mã sản phẩm cũ
XN400486660
ID thay thế
S70

Nhựa epoxy phủ bảo vệ 3M™ Scotchcast™ Resin 281, 16 bộ/ thùng
Mã sản phẩm 3M
7000057525
Mã sản phẩm cũ
80130003322
UPC
00054007276340

Băng Keo Nhôm 2 Mặt Keo 3M™ Aluminum Foil Conductive Tape AL-25DC, 500 mm x 40 m
Mã sản phẩm 3M
7000007726
Mã sản phẩm cũ
JE190002400
UPC
04901690102769

Nhựa Epoxy Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 3, Gồm 2 Thành Phần A Và B, 10 lb, 1 Kit/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100116190
Mã sản phẩm cũ
80700003025
UPC
00054007344995

Nhựa Epoxy Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 251, 20LB
Mã sản phẩm 3M
7000006255
UPC
00054007345169

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 567, Màu Nâu, 18-14 AWG (Tap), 12-10 AWG (Run), 1...
Mã sản phẩm 3M
7000005879
Mã sản phẩm cũ
80610031421
UPC
00054007148951

Nhựa Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 40, Size C, 370 mL
Mã sản phẩm 3M
7000035347
Mã sản phẩm cũ
KE235117683
UPC
08021684712340

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447 PRO, 6 IN X 9 IN - AVFN 20CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100023339
Mã sản phẩm cũ
61500299922
UPC
00048011649269

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

BĂNG KEO VẢI 3M™ 3939, MÀU BẠC, 48 MM X 54.8 M 9.0 MIL, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000028933
Mã sản phẩm cũ
70006250131
UPC
00051131069756
ID thay thế
3939

Băng Keo Điện Màng Film Polyester 3M™ Polyester Film Electrical Tape 1350F-2, Màu Vàng, 1219 mm x 66 m
Mã sản phẩm 3M
7000009049
Mã sản phẩm cũ
XE002190579
UPC
04710367014201

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO
Mã sản phẩm 3M
7100400779
Mã sản phẩm cũ
UU014679656
UPC
00638060559529

Chất Phủ Chống Ăn Mòn Chống Ẩm Lớp Ngoài Băng Keo Điện Vinyl, 3M™ Scotchkote™ Electrical Coating FD, 440 mL, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100095977
Mã sản phẩm cũ
80611615784
UPC
00051128601518

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ 07448, XÁM, 6 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰC MỊN
Mã sản phẩm 3M
7012592915
Mã sản phẩm cũ
XF600138713

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-16/70mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt
Mã sản phẩm 3M
7012397759
Mã sản phẩm cũ
XA010915966











