
Sơn lót đa năng UV trong suốt dung tích 1 gal 4 chai/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100107032
Mã sản phẩm cũ
70007504874
UPC
00076308863500
ID thay thế
UV-PRIMER-1GAL

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ 07448, XÁM, 6 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰC MỊN
Mã sản phẩm 3M
7012592915
Mã sản phẩm cũ
XF600138713

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

3M™ Scotchcast™ Bột Cách Điện Resin 266i, 30 Kg/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100322270
Mã sản phẩm cũ
IA280102996
UPC
08935107584806
ID thay thế
266i

DÂY ĐEO MŨ BẢO HỘ 3M™ 1990
Mã sản phẩm 3M
7012592750
Mã sản phẩm cũ
XF600137061

Chất Phủ Chống Ăn Mòn Chống Ẩm Lớp Ngoài Băng Keo Điện Vinyl, 3M™ Scotchkote™ Electrical Coating FD, 440 mL, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100095977
Mã sản phẩm cũ
80611615784
UPC
00051128601518

Băng Keo Điện Vinyl 3M™ Scotch® Super 33+, Màu Đen, 3/4 in x 66 ft, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593062
Mã sản phẩm cũ
XF600140305

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 170, Màu Đen, 18 mm x 10 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320221
Mã sản phẩm cũ
UU012871172
UPC
08935107584318

Hộp Nối Cáp Hạ Thế Co Nhiệt 3M™, 0.6/1KV HSS-1/4(3+1)D 150/240
Mã sản phẩm 3M
7012397414
Mã sản phẩm cũ
XA010909837

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110-3W QTIII 3 Conductor Termina, Cable Insulation OD 17.8-23.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000132794
UPC
00054007047377

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7620-T-95-3W QTIII 3C Termination Kit, Cable Insulation OD 8.4-12.7 mm
Mã sản phẩm 3M
7000031626
Mã sản phẩm cũ
80610988422
UPC
00054007047315

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7621-T-95-3W QTIII 3C Termkit, Cable Insulation OD 12.7-17.8 mm
Mã sản phẩm 3M
7000031773
Mã sản phẩm cũ
80611443682
UPC
00054007047322

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Vàng, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320218
Mã sản phẩm cũ
UU012871149
UPC
08935107584349

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đỏ, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320217
Mã sản phẩm cũ
UU012871131
UPC
08935107584356

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Xanh, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320213
Mã sản phẩm cũ
UU012869499
UPC
08935107584301

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Vàng, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320215
Mã sản phẩm cũ
UU012871115
UPC
08935107584370

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đỏ, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320214
Mã sản phẩm cũ
UU012869507
UPC
08935107584387

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đen, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100326198
Mã sản phẩm cũ
UU012971196
UPC
08935107585001
ID thay thế
150

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Xanh, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320216
Mã sản phẩm cũ
UU012871123
UPC
08935107584363
ID thay thế
150

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 150, Màu Đen, 18 mm x 6 m, 10 Cuộn/Lốc, 20 Lốc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320219
Mã sản phẩm cũ
UU012871156
UPC
08935107584332
ID thay thế
150

Băng Keo Điện Sợi Thủy Tinh 3M™ Glass Cloth Electrical Tape 69, 48 in x 36 yd
Mã sản phẩm 3M
7000031593
Mã sản phẩm cũ
80610868236
UPC
00051138525576

Cột Trụ Đơn Và Tay Đòn Có Thể Điều Chỉnh Cho Hệ Thống 3M™ DBI-SALA® Davit 8518386, 1 Cái
Mã sản phẩm 3M
7100204336

Trụ Đơn Của Hệ Thống 3M™ DBI-SALA® Davit Arm 8518382, 1 Cái
Mã sản phẩm 3M
7100204340

Băng Mastic Điền Đầy Làm Kín Chống Ẩm 3M™ Scotchfil™, Màu Đen, 1-1/2 in x 60 in, 12 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000006089
Mã sản phẩm cũ
80610833727
UPC
00054007417507

Bộ Kit Đầu Nối Cáp Điện Hạ Thế Chống Ẩm 3M™ DBO/B-6, Cỡ Cáp 18-10 AWG, 100 Chiếc/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000006238
UPC
00051128590768

Dây Đai An Toàn Chống Sốc 3M™ DBI-SALA® ShockWave™2 1244306
Mã sản phẩm 3M
7100157035
Mã sản phẩm cũ
70007441663
UPC
00648250160992

Băng Chống Cháy Và Chống Hồ Quang Scotch® 77, Màu Đen, 1-1/2 in x 20 ft, 10 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100004537
Mã sản phẩm cũ
80611605975
UPC
00051128603321

Băng Mastic Làm Kín Chống Ẩm 3M™ 2166, Màu Đen, 63.5 mm x 0.6 m, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000037844
Mã sản phẩm cũ
XA003821627

Băng Cao Su Mastic Sửa Chữa Vỏ Cáp Điện 3M™ Scotch® 2234, Màu Đen, 2 in x 6 ft
Mã sản phẩm 3M
7000006227
Mã sản phẩm cũ
80611440936
UPC
00051128574935

Sơn lót đa năng UV trong suốt dung tích 1QT lon 12 chai/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593091
Mã sản phẩm cũ
XF600140594

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

Dung Dịch Thử Độ Kín Khít Của mặt Nạ và Khẩu Trang 3M™ FT-31, 55 mL, Vị Đắng, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100004635
Mã sản phẩm cũ
70070709657
UPC
50051138542042

Vật Liệu Thấm Hút Và Chống Tràn Hóa Chất 3M™ P-110, 50 Miếng/Hộp, 4 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000001907
Mã sản phẩm cũ
70070189280
UPC
50051138175936

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm
Mã sản phẩm 3M
7000038341
Mã sản phẩm cũ
XC002057617
UPC
00051141436609

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A30T, 180mm x 3mm x 22mm
Mã sản phẩm 3M
7000038338
Mã sản phẩm cũ
XC002057583

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A/O, 100 x 2 x 16 G46, 25 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038334
Mã sản phẩm cũ
XC002057559

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000727
UPC
00048011169767

Gai Dính Hai Mặt 3M™ SJ4570, Màu Trong, 1 in x 50 yd (2,54 cm x 45,72 m), 2/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000002105
Mã sản phẩm cũ
70070878460
UPC
00021200448836
ID thay thế
SJ4570

VẬT LIỆU THẤM HÚT VÀ CHỐNG TRÀN HÓA CHẤT 3M™ P-200, 76 MM X 1200 MM
Mã sản phẩm 3M
7000001909
Mã sản phẩm cũ
70070189314
UPC
50051138175967

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #4, Đường Kính 0.87 in, 60 Cái/Gói, 14 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100304957
UPC
09557907120825

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #1, Dải Áp Dụng 0.50 in-0.75 in (12.7-19.0 mm), 30/Box
Mã sản phẩm 3M
7000132733
Mã sản phẩm cũ
80610921720
UPC
00054007423720

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #4, Dải Áp Dụng 1.00 in-2.20 in (25.4-56.0 mm), 30/Box
Mã sản phẩm 3M
7000132735
Mã sản phẩm cũ
80610921753
UPC
00054007423751

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #2, 0.75 in - 1.1 in (19.05 mm-27.94 mm), 30/Box
Mã sản phẩm 3M
7100281348
UPC
00068060453402

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™, 0.75 in ID, Polyester
Mã sản phẩm 3M
7100359779
Mã sản phẩm cũ
UU013300296
UPC
08935107587302

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™, 1.25 in ID, Polyester
Mã sản phẩm 3M
7100359780
Mã sản phẩm cũ
UU013300304
UPC
08935107587319

Ống Silicone Chia Pha Cáp Điện 3M™ RJS-3, Đường Kính 0.95 in, Cuộn Dài 50 ft
Mã sản phẩm 3M
7100290211
UPC
00068060454164

Ống Silicone Chia Pha Cáp Điện 3M™ RJS-4, Đường Kính 1.17 in, Cuộn Dài 50 ft
Mã sản phẩm 3M
7100290217
UPC
00068060454171

Băng Cao Su Mastic Cách Điện Trung Thế, Quấn Bọc Busbar 3M™ Scotch® 2228, Màu Đen, 2 in x 10 ft, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592854
Mã sản phẩm cũ
XF600138101

Băng keo 3M™ hai mặt cường lực 4950, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012300192
Mã sản phẩm cũ
WT300966403

Đĩa Nhám Sợi 3M™ Cubitron™ II Fibre Disc 987C, Độ Hạt 60+, 125 mm x 22 mm, Có Rãnh, 25 Đĩa/Túi, 100 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028199
Mã sản phẩm cũ
60440229585
UPC
00051141276465

Tời 3M DBI - SALA 8518560
Mã sản phẩm 3M
7100204359













