• Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo
VN - VI
  • Sản phẩm
  • Ngành
  • Nhãn hiệu
3M in Vietnam

Change 3M Location
  • Biển báo và đánh dấu
  • Băng dính
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám
  • Chất phủ
  • Dầu nhờn
  • Dụng cụ và thiết bị
  • Hợp chất và chất đánh bóng
  • Màng phim và tấm lót
  • Nhà cửa
  • Nhãn
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân
  • Thiết bị y tế
  • Văn phòng phẩm
  • Vật dụng làm sạch
  • Vật liệu cách ly
  • Vật liệu nhám
  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu và linh kiện điện
  • Vật liệu xây dựng
  • Đồ điện
  • Xem tất cả sản phẩm của 3M
  • An toàn
  • Giao thông vận tải
  • Giải pháp thương mại
  • Ngành hàng tiêu dùng
  • Năng lượng
  • Sản xuất
  • Thiết kế & Thi công
  • Ô tô
  • Điện tử
  • Một công nhân nhà máy ô tô đang kiểm tra dây chuyền sản xuất ô tô.

    Tại 3M, chúng tôi không ngừng khám phá, sáng tạo và đổi mới để giúp giải quyết các vấn đề trên toàn thế giới.

  • Nexcare™
    Sản phẩm
  • Post-it®
    Sản phẩm
  • Scotch-Brite™
    Sản phẩm
  • Scotch™
    Sản phẩm
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M

Tất cả sản phẩm 3Mcho Thi Công & Bảo Trì Điện

  • Băng dính

    No alt_text
  • Chất phủ

    No alt_text
  • Dầu nhờn

    No alt_text
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân

    No alt_text
  • Vật dụng làm sạch

    No alt_text
  • Đồ điện

    No alt_text

94 sản phẩm

Lựa chọn của bạn:

  • Ngành: Năng lượng
  • Năng lượng > Thi Công & Bảo Trì Điện
  • Xóa

Bộ lọc

  • Băng dính (16)
  • Chất phủ (7)
  • Dầu nhờn (1)
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân (3)
  • Vật dụng làm sạch (1)
  • Đồ điện (66)
  • < Tất cả
  • < Năng lượng
  • Thi Công & Bảo Trì Điện

  • Scotch (4)
Mockup.tif

Bột Kit Hộp Nối Cáp Hạ Thế Đổ Resin 3M™ Scotchcast™ 82-A1N, Up to 2 AWG, 10/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100123073

Mã sản phẩm cũ

80611616717

UPC

00051128613412

XG003808795-2166-Tape.jpg

Băng Mastic Làm Kín Chống Ẩm 3M™ 2166, Màu Đen, 63.5 mm x 0.6 m, 100/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000037844

Mã sản phẩm cũ

XA003821627

op_center.tif

Bột Kit Hộp Nối Cáp Hạ Thế Đổ Resin 3M™ Scotchcast™ 82-A2N, 2-3/0 AWG, 10/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100123110

Mã sản phẩm cũ

80611616725

UPC

00051128613429

558-flame-retardant-tap-connector-ul-csa-ce-approved.jpg

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 558, Màu Đỏ, Size 22-16 AWG, 5000/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000005800

Mã sản phẩm cũ

80004000487

UPC

10054007148798

3M Vietnam Cumulus wafer 170 Màu Đen 18mm x 10m

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 170, Màu Đen, 18 mm x 10 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100320221

Mã sản phẩm cũ

UU012871172

UPC

08935107584318

Nhựa Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Electrical Resin, 2 Phần

Nhựa Epoxy Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 251, 20LB

Mã sản phẩm 3M

7000006255

UPC

00054007345169

3m-emd-cumulus-2023-temflex-160-black-sg.tif

Băng Keo Điện PVC 3M™ Temflex™ 160, Màu Đen, 18 mm x 20 m, 10 Cuộn/Lốc, 10 Lốc/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100320220

Mã sản phẩm cũ

UU012871164

UPC

08935107584325

ID thay thế

160

AK_620_1_SW.tif

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS200, 93-AK 630-1

Mã sản phẩm 3M

7100066602

Mã sản phẩm cũ

KE232128915

314-IDC-Connector-CLOP.tif

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 314, Xanh Dương, Size 22-14 AWG, 50/Túi, 500/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100166936

UPC

10054007092305

QS2000E-92-AS-610-1.jpg

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-16/70mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt

Mã sản phẩm 3M

7012397759

Mã sản phẩm cũ

XA010915966

QS2000E-92-AS-610-1.jpg

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-95/120 mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt

Mã sản phẩm 3M

7012397276

Mã sản phẩm cũ

XA010906015

QS2000E-92-AS-610-1.jpg

Hộp Nối Cáp Trung Thế Co Rút Nguội 3M™ QS2000E, 24KV-93-AS220-3C-150/300 mm2, Vỏ Ngoài Co Nhiệt

Mã sản phẩm 3M

7012397277

Mã sản phẩm cũ

XA010906023

MMM37677-1.tif

Bộ Ống Co Nhiệt 3M™ FP-301, Loại Thành Mỏng, Đủ Màu, Dài 6 in

Mã sản phẩm 3M

7000031588

UPC

00051135376775

01Center.tif

Bộ Vệ Sinh Cáp 3M™ Cable Preparation Kits CC-2, 10/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000006014

Mã sản phẩm cũ

80610592992

UPC

00054007495635

Hộp Nối Cáp Hạ Thế Co Nhiệt 3M™, 0.6/1KV HSS-1/4(3+1)D 150/240

Hộp Nối Cáp Hạ Thế Co Nhiệt 3M™, 0.6/1KV HSS-1/4(3+1)D 150/240

Mã sản phẩm 3M

7012397414

Mã sản phẩm cũ

XA010909837

Bột Phủ Epoxy liên kết tổng hợp 3M™ Scotchkote™ 226N

3M™ Scotchcast™ Bột Cách Điện Resin 266i, 30 Kg/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100322270

Mã sản phẩm cũ

IA280102996

UPC

08935107584806

ID thay thế

266i

01Center.tif

Ống Nối Đồng Loại Ép 3M™ Scotchlok™11019, Dùng Cho Điện Áp Đến 35KV, 750 kcmil, Màu Đen, 3 Chiếc/ Hộp

Mã sản phẩm 3M

7000132231

Mã sản phẩm cũ

80610033187

UPC

00054007129233

MMM06128-1.tif

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 905, Màu Đỏ, 22-18 AWG (Tap), 18-14 AWG (Run), 50...

Mã sản phẩm 3M

7000021415

Mã sản phẩm cũ

80601119706

UPC

50054007061293

Băng Cách Điện Scotch® Varnished Cambric 2510

Băng Cách Điện Scotch® Varnished Cambric, 2510, màu vàng, 7 mil (0,18 mm), 3/4 in x 60 ft (19,1 mm x 18,3 m)

Mã sản phẩm 3M

7000031578

Mã sản phẩm cũ

80610833420

UPC

00054007417200

Scotchcast-resin-260cc.tif

3M™ Nhựa Resin Scotchcast 260 44 lbs

Mã sản phẩm 3M

7100024957

Mã sản phẩm cũ

80610843221

lv.tif

Băng Keo Điện Màng Polyimide 3M™ 1205, Keo Acrylic, 12.5 in x 36 yd (38.1 cm x 34.8 m), Dạng Cuộn Log, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000006117

Mã sản phẩm cũ

80610894703

UPC

00051138508975

4418.jpg

Băng Keo Điện Màng Film Composite 3M™ Composite Film Electrical Tape 44, 23.5 in x 90 yd

Mã sản phẩm 3M

7000058469

Mã sản phẩm cũ

80610877542

UPC

00051138491345

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx50, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397779

Mã sản phẩm cũ

XA010916261

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx70, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397780

Mã sản phẩm cũ

XA010916279

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx95, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397781

Mã sản phẩm cũ

XA010916287

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx240, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397785

Mã sản phẩm cũ

XA010916329

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx300, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397786

Mã sản phẩm cũ

XA010916337

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx400, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397787

Mã sản phẩm cũ

XA010916345

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-42-1250-Tplug-3x1Cx500 CU-AL, Đầu Cốt Siết Ốc

Mã sản phẩm 3M

7012594027

Mã sản phẩm cũ

XA010917962

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-T-3x1Cx400 CU-AL, Đầu Cốt Siết Ốc

Mã sản phẩm 3M

7100301168

Mã sản phẩm cũ

UU012531669

UPC

08935107579574

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx150, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397783

Mã sản phẩm cũ

XA010916303

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx185, Đầu Cốt Đồng Ép

Mã sản phẩm 3M

7012397784

Mã sản phẩm cũ

XA010916311

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-36-630-Tplug-3x1Cx185 CU-AL, Đầu Cốt Siết Ốc

Mã sản phẩm 3M

7012397658

Mã sản phẩm cũ

XA010914068

Bộ Đầu Cáp Đơn 3M™ Tplug Asymmetrical 630A and 1250A

Bộ 3 Đầu Cáp Đơn Tplug 3M™, 94-EE-900-42-1250-Tplug-3x1Cx630 CU-AL, Đầu Cốt Siết Ốc

Mã sản phẩm 3M

7012594028

Mã sản phẩm cũ

XA010917970

Lò Xo Vòng Ép 3M™ CFS

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #5, Đường Kính 1.31 in, 28 Cái/Gói, 14 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100304958

UPC

09557907120801

Lò Xo Vòng Ép 3M™ CFS

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #4, Đường Kính 0.87 in, 60 Cái/Gói, 14 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100304957

UPC

09557907120825

Lò Xo Vòng Ép 3M™ CFS

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #1, Dải Áp Dụng 0.50 in-0.75 in (12.7-19.0 mm), 30/Box

Mã sản phẩm 3M

7000132733

Mã sản phẩm cũ

80610921720

UPC

00054007423720

Lò Xo Vòng Ép 3M™ CFS

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #2, 0.75 in - 1.1 in (19.05 mm-27.94 mm), 30/Box

Mã sản phẩm 3M

7100281348

UPC

00068060453402

Lò Xo Vòng Ép 3M™ CFS

Lò Xo Đai Ép 3M™ CFS #4, Dải Áp Dụng 1.00 in-2.20 in (25.4-56.0 mm), 30/Box

Mã sản phẩm 3M

7000132735

Mã sản phẩm cũ

80610921753

UPC

00054007423751

HC000610861.jpg

Băng Điều Áp 3M™ Scotch® 2220, Màu Xám, 3/4 in x 15 ft, 100/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000034806

Mã sản phẩm cũ

HC000610861

UPC

00054007504283

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế 3M™ QTIII 7622-T-110-3W

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110-3W QTIII 3 Conductor Termina, Cable Insulation OD 17.8-23.4 mm

Mã sản phẩm 3M

7000132794

UPC

00054007047377

3M-Cold-Shrink-Three-Conductor-Termination-QT-III-Kit-CFOP1.tif

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7620-T-95-3W QTIII 3C Termination Kit, Cable Insulation OD 8.4-12.7 mm

Mã sản phẩm 3M

7000031626

Mã sản phẩm cũ

80610988422

UPC

00054007047315

7600-T-3W.tif

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7621-T-95-3W QTIII 3C Termkit, Cable Insulation OD 12.7-17.8 mm

Mã sản phẩm 3M

7000031773

Mã sản phẩm cũ

80611443682

UPC

00054007047322

AL-25BT-25MM.jpg

Băng Keo Nhôm 2 Mặt Keo 3M™ Aluminum Foil Conductive Tape AL-25DC, 500 mm x 40 m

Mã sản phẩm 3M

7000007726

Mã sản phẩm cũ

JE190002400

UPC

04901690102769

Scotchcast-Resin-bag-SC-40-size-C-370-ml.tif

Nhựa Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 40, Size C, 370 mL

Mã sản phẩm 3M

7000035347

Mã sản phẩm cũ

KE235117683

UPC

08021684712340

1245-EMI-SHielding-Tape3.jpg

Băng Keo Đồng Chống Nhiễu Điện Từ 3M™ Embossed Copper Emi Shielding Tape 1245, 584.2 mm x 16.5 m

Mã sản phẩm 3M

7000009145

Mã sản phẩm cũ

XE002196097

UPC

04710367098966

01Center.tif

Ống Nối Đồng Loại Ép 3M™ Scotchlok™ 31172, Dùng Cho Điện Áp Đến 35 KV, 750 Kcmil, Màu Đen, 6/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000031410

Mã sản phẩm cũ

80610033492

UPC

00054007127093

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™, 0.75 in ID, Polyester

Mã sản phẩm 3M

7100359779

Mã sản phẩm cũ

UU013300296

UPC

08935107587302

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™, 1.25 in ID, Polyester

Mã sản phẩm 3M

7100359780

Mã sản phẩm cũ

UU013300304

UPC

08935107587319

Bao tiếp điện 3M™ RJS-3C

Ống Silicone Chia Pha Cáp Điện 3M™ RJS-4, Đường Kính 1.17 in, Cuộn Dài 50 ft

Mã sản phẩm 3M

7100290217

UPC

00068060454171

Bao tiếp điện 3M™ RJS-3C

Ống Silicone Chia Pha Cáp Điện 3M™ RJS-3, Đường Kính 0.95 in, Cuộn Dài 50 ft

Mã sản phẩm 3M

7100290211

UPC

00068060454164

  • Công ty chúng tôi
    • Giới thiệu về 3M
    • Quan hệ với nhà đầu tư (English)
    • Đối tác & Nhà cung cấp
    • Công nghệ
  • Tin tức
    • Trung tâm tin tức (English)
    • Thông cáo báo chí (English)
  • Quản lý
    • SDS / MSDS
    • Hướng dẫn chung về Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS)
    • Hướng dẫn sử dụng TTBYT
  • Trợ giúp
    • Trung tâm trợ giúp
    • Sơ đồ trang web
3M Logo
Thông tin hợp pháp
|
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản và điều kiện
|
Cookie Preferences
© 3M 2026. Bảo lưu mọi quyền.
Theo dõi chúng tôi
Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.