
Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ VHX1501-04, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010734712
Mã sản phẩm cũ
JT270073854
UPC
04549395717675

Thảm Bắt Bụi 3M™ 36852, Màu Trắng, 28 In X 300 FT, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000528
Mã sản phẩm cũ
60455055107
ID thay thế
36852

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

Dung dịch đánh bóng phá xước 3M™ 05983, 1 GAL
Mã sản phẩm 3M
7012593176
Mã sản phẩm cũ
XF600141444

Băng Keo UHMW 3M™ 5410, Màu Đen, 300 mm x 30 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010611017
Mã sản phẩm cũ
JT240005812
UPC
04901690394003

Máy Đánh Bóng Cầm Tay Hoạt Động Khí Nén 3M™ Finesse-it™, 65994, 3 in (76 mm), 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100307284
UPC
00068060663542

Băng Keo Xốp Acrylic 3M™ GT7198, Màu Xám, 580 mm x 33 m, 0,8 mm, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010724372
Mã sản phẩm cũ
JT280045413

Dung dịch đánh bóng bước 1, 3M™ 05955, 1 GAL
Mã sản phẩm 3M
7000000341
Mã sản phẩm cũ
60410009793
UPC
00051131059559
ID thay thế
00595

Ống Nối Súng Phun Sơn Công Nghiệp 3M™ PN26833, 4/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228105
Mã sản phẩm cũ
60455108732
UPC
00051131268333
ID thay thế
26833

3M™ PPS™ 2.0 Bộ Cốc Sơn 26000, cỡ vừa (650ml), Lưới Lọc 200u, 1 Bộ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100284557
Mã sản phẩm cũ
60455117527
UPC
00051131260009
ID thay thế
26000

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 26301, Loại Vừa 650 mL, Lưới Lọc 125u, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100284556
Mã sản phẩm cũ
60455117535
UPC
00051131263017
ID thay thế
26301

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 26114, Cỡ Nhỏ 200 mL, Lưới Lọc 200u, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100284553
Mã sản phẩm cũ
60455117584
UPC
00051131261143
ID thay thế
26114

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ Dòng 2.0, 26112, Cỡ Vừa (400 mL), Lưới Lọc 200 μm, Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285373
Mã sản phẩm cũ
60455117626
UPC
00051131261129
ID thay thế
26112

Bộ Đầu Xịt Mỡ Chống Rỉ Sét 3M™ 08851, 3 Đầu/Bộ, 12 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100088894
Mã sản phẩm cũ
60455085468
UPC
00051135088517
ID thay thế
8851

Nhám Vòng 3M™ CUBITRON™ II 786F, 33439, Độ Hạt 60, 10 MM X 300 MM, 10 Sợi/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592947
Mã sản phẩm cũ
XF600139034
ID thay thế
33439

Dung Dịch Đánh Bóng Phá Xước 3M™ 05974, 1 Gal, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100114579
Mã sản phẩm cũ
60455057863
UPC
00051131059740
ID thay thế
05974

Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Kép Hình Chữ Nhật 3M™ 33796, 70 mm x 198 mm, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100359942
Mã sản phẩm cũ
60450000942
UPC
00068060061454
ID thay thế
33796

Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26832, 4 Cây/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228104
Mã sản phẩm cũ
60455108724
UPC
00051131268326
ID thay thế
26832

Băng Keo Hai Mặt 3M™ VHB™ Y4825K, Màu Xám, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100180730
Mã sản phẩm cũ
JT270059408
UPC
04547452948970

Đế Đệm Máy Chà Nhám 3M™ HOOKIT™ 05776, 6 In, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100041779
Mã sản phẩm cũ
60455073985
UPC
00051131057760
ID thay thế
05776

Đế Đệm Đĩa Mài Đánh Bóng 3M™ Perfect-IT™ 05718, 7 In X 3/4 In X 5/8-11, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000021277
Mã sản phẩm cũ
60455065031
UPC
00051131057180
ID thay thế
05718

Đế Đệm Đĩa Mài Đánh Bóng 3M™ Perfect-IT™ 05718, 7 In X 3/4 In X 5/8-11, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592958
Mã sản phẩm cũ
XF600139141
ID thay thế
05718

Dung Dịch Phủ Gầm 3M™ 08883, 19.7oz (560g), 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593122
Mã sản phẩm cũ
XF600140909
ID thay thế
08883

Dung dịch phủ gầm 3M™, 1 kg
Mã sản phẩm 3M
7012514200
Mã sản phẩm cũ
IA260103246

Keo Dán 3M™ Panel Bonding Adhesive 08115, 200 mL, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000610
Mã sản phẩm cũ
60980030930
UPC
00051135081150
ID thay thế
08115

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000, 15 đĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592957
Mã sản phẩm cũ
XF600139133
ID thay thế
30662

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000
Mã sản phẩm 3M
7100003887
Mã sản phẩm cũ
60455067029
UPC
00051131306622
ID thay thế
30662

3M™ Perfect-It™ Đầu Chuyển Đổi Pad Đánh Bóng 05752, 10 Cái / Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100141852
Mã sản phẩm cũ
60455084305
UPC
00051131057524

Máy Hút Bụi 3M™ 33759, 45 l, 230V, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100242524
Mã sản phẩm cũ
60455111249
UPC
00051131337596
ID thay thế
33759

Pad (Phớt) Xốp Đánh Bóng 3M™ 05737, 1 Mặt, 8 in, Độ Cắt Trung Bình, 6 cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100008771
Mã sản phẩm cũ
60455065700
UPC
00051131057371
ID thay thế
05737

Bộ Kit Phục Hồi Đèn Pha 3M™ 02516, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100123189
Mã sản phẩm cũ
60455089809
UPC
00051131025165
ID thay thế
02516

Keo Sealant Dán Kính 3M™ Windo-Weld™ 08609, Màu Đen, 310 mL, 12 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028403
Mã sản phẩm cũ
60980036929
UPC
00051135086094
ID thay thế
08609

Pad (Phớt) Đánh Bóng 3M™ 05725, 1 Mặt, 8 In, 2 Cái/Túi, 12 Túi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000484
Mã sản phẩm cũ
60455036164
UPC
00051131057258
ID thay thế
05725

Pad (Phớt) Đánh Bóng 3M™ 05725, 1 Mặt, 8 In, 2 Cái/Túi, 12 Túi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593157
Mã sản phẩm cũ
XF600141253
ID thay thế
05725

Pad (Phớt) Xốp Đánh Bóng 3M™ 05707, 2 Mặt, 8 in, Độ Cắt Trung Bình, 6 cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100145283
Mã sản phẩm cũ
UU009080563
UPC
00051131057074
ID thay thế
05707

39254 กระดาษทรายกลมสีทอง Paint Grade Sample รุ่น 288U 6นิ้ว 6 in,12 แผ่น / กล่อง, 100 กล่องต่อลัง
Mã sản phẩm 3M
7100399379
Mã sản phẩm cũ
60450005305
UPC
00068060069528
ID thay thế
288U

Bộ Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26778 Và Hệ Cốc PPS™ 2.0, 2 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285101
Mã sản phẩm cũ
60455117683
UPC
00068060533548
ID thay thế
26778

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16350, Cỡ Lớn 650 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100225408
Mã sản phẩm cũ
60455110100
UPC
00051131163508
ID thay thế
16350

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16348, Cỡ Nhỏ 200 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100067924
Mã sản phẩm cũ
60455066773
UPC
00051131163485
ID thay thế
16348

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16349, Cỡ Vừa 400 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100144282
Mã sản phẩm cũ
60455090864
UPC
00051131163492
ID thay thế
16349

Dung dịch xử lý bề mặt kính 3M™ 39903
Mã sản phẩm 3M
7100237737
Mã sản phẩm cũ
60455111132
UPC
00051131399037
ID thay thế
39903

Bánh Lông Cừu 3M™ 05711, 9 In, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593027
Mã sản phẩm cũ
XF600139950
ID thay thế
05711

Mỡ Chống Rỉ Sét Dạng Xịt 3M™ 08852, 511g, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593124
Mã sản phẩm cũ
XF600140925
ID thay thế
08852

Dung Dịch Phủ Gầm Gốc Nước 3M™ 8955, 1000 g, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100296136
Mã sản phẩm cũ
XP003834007
UPC
08992806195207
ID thay thế
08955

Khăn Giấy Lau Dung Môi 3M™ 34567, 300 MM X 400 MM, 400 Tờ / Cuộn, 1 Cuộn / Hộp, 1 Hộp / Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100255705
ID thay thế
34567

Keo Phục Hồi Tạo Tai Cản Nhựa 3M™ 04247, 200 mL, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592900
Mã sản phẩm cũ
XF600138564
ID thay thế
04247

Băng Keo Xốp Che Chắn Khe Hở 3M™ 09678, 1/2 IN X 165 FT (13mm X 50m), 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000034663
Mã sản phẩm cũ
GT300080055
ID thay thế
09678

Dung Dịch Tẩy Keo Và Nhựa Đường 3M™ 08984, 1Qt, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593155
Mã sản phẩm cũ
XF600141238
ID thay thế
08984

Dung Dịch Tẩy Keo Và Nhựa Đường 3M™ 08987, 15 Oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593156
Mã sản phẩm cũ
XF600141246
ID thay thế
08987

Dung Dịch Tẩy Keo Và Nhựa Đường 3M™ 08987, 15 Oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000045467
Mã sản phẩm cũ
60455045850
UPC
00051135089873
ID thay thế
08987
















