
Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ VHX1501-04, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010734712
Mã sản phẩm cũ
JT270073854
UPC
04549395717675

Dung dịch đánh bóng bước 1, 3M™ 05955, 1 GAL
Mã sản phẩm 3M
7000000341
Mã sản phẩm cũ
60410009793
UPC
00051131059559
ID thay thế
00595

MIẾNG CHÀ NHÁM SCOTCH-BRITE™ 7496, 35 CM X 39 CM, 1800CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012626807
Mã sản phẩm cũ
XE006000600

Máy Đánh Bóng Cầm Tay 3M™, 28769, Đường Kính 3 in, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100097653
Mã sản phẩm cũ
60440241010
UPC
00051141287690

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

Bùi nhùi 3M 7445 dùng tay, hạt SiC, độ hạt FN, kích thước 6x9in, 60miếng/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000727
UPC
00048011169767

Keo Gia Cố 3M™ 04240, 200 mL, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593108
Mã sản phẩm cũ
XF600140768
ID thay thế
04240

Dung Dịch Tẩy Keo Và Nhựa Đường 3M™ 08987, 15 Oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593156
Mã sản phẩm cũ
XF600141246
ID thay thế
08987

Dung Dịch Tẩy Keo Và Nhựa Đường 3M™ 08984, 1Qt, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593155
Mã sản phẩm cũ
XF600141238
ID thay thế
08984

Dung Dịch Tẩy Keo Và Nhựa Đường 3M™ 08987, 15 Oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000045467
Mã sản phẩm cũ
60455045850
UPC
00051135089873
ID thay thế
08987

ĐĨA MÀI MÀNG PHIM CỰC TINH 3M™ HOOKIT™ 268L, 30 ΜM, LOẠI D, 3 IN X 7/8IN, DIE 300M
Mã sản phẩm 3M
7000000297
Mã sản phẩm cũ
60070005248
UPC
00051111560389

Mũ Trùm Đầu 3M™ Versaflo™ Cho Thợ Sơn Với Lớp Vải Che Bên Trong Và Hệ Thống Giá Đỡ Trên Đầu Cao Cấp S-757, 1 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7000052768
UPC
00051131373013

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16350, Cỡ Lớn 650 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100225408
Mã sản phẩm cũ
60455110100
UPC
00051131163508
ID thay thế
16350

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16348, Cỡ Nhỏ 200 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100067924
Mã sản phẩm cũ
60455066773
UPC
00051131163485
ID thay thế
16348

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16349, Cỡ Vừa 400 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100144282
Mã sản phẩm cũ
60455090864
UPC
00051131163492
ID thay thế
16349

Nhám Vàng 3M™ Hookit™ 255P, 80366, 6 in, 7 Lỗ, Độ Hạt 500, 100 Cái/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592840
Mã sản phẩm cũ
XF600137962
ID thay thế
80366

Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Kép Hình Chữ Nhật 3M™ 33796, 70 mm x 198 mm, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100359942
Mã sản phẩm cũ
60450000942
UPC
00068060061454
ID thay thế
33796
Băng Cao Su Silicone Tự Kết Dính 3M™ Scotch® 70, Màu Xám, 1 in x 30 ft, 24/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000006225
Mã sản phẩm cũ
80611438617
UPC
00051128572610

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51431, 70 MM X 12M, Độ Hạt 120, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100320498
Mã sản phẩm cũ
60450000173
UPC
00068060060334
ID thay thế
51431

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51433, 70 MM X 12M, Độ Hạt 180, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100321285
Mã sản phẩm cũ
60450000181
UPC
00068060060327
ID thay thế
51433

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34452, 70 MM X 12M, Độ Hạt 600, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100330122
Mã sản phẩm cũ
60450000637
UPC
00068060061140
ID thay thế
34452

3M™ Cubitron™ II Hookit™ Nhám Tím 737U, Dạng Thanh, 34453, 70 MM X 12M, Độ Hạt 800, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100329720
Mã sản phẩm cũ
60450000645
UPC
00068060061133
ID thay thế
34453

Nhám Tím 3M™ Cubitron™ II Hookit™ 737U, Dạng Thanh, 51430, 70 MM X 12M, Độ Hạt 80, 1 Cuộn/Hộp, 5 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100321858
Mã sản phẩm cũ
60450000470
UPC
00068060060266
ID thay thế
51430

Nhám film 3M CSD 360L, độ hạt 800, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592776
Mã sản phẩm cũ
XF600137327

Nhám film 3M 360L, độ hạt 400, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759246
Mã sản phẩm cũ
XF600142079

Dung Dịch Rửa Xe Chuyên Dụng 3M™ PN39000W, 1 L, 6/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100203098
Mã sản phẩm cũ
XS002006335

Đế nhám đĩa PN64861 đường kính 5IN, 5CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000032410
Mã sản phẩm cũ
DE272923777
UPC
04046719523849

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100000871
Mã sản phẩm cũ
61500099314
UPC
00048011171944

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592916
Mã sản phẩm cũ
XF600138721

Băng Keo Chống Trơn Trượt 3M™ Safety-Walk™ 370, Màu Xám, 2 in x 60 ft, 2 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100368924
Mã sản phẩm cũ
70001219701
UPC
00068060164728
ID thay thế
370

39254 กระดาษทรายกลมสีทอง Paint Grade Sample รุ่น 288U 6นิ้ว 6 in,12 แผ่น / กล่อง, 100 กล่องต่อลัง
Mã sản phẩm 3M
7100399379
Mã sản phẩm cũ
60450005305
UPC
00068060069528
ID thay thế
288U

Băng Keo Nhôm 3M™ 425, Màu Bạc, 2 in x 60 yd, 24 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100053630
Mã sản phẩm cũ
70008500533
UPC
00051125853118

Keo Dán 3M™ Panel Bonding Adhesive 08115, 200 mL, 6 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000610
Mã sản phẩm cũ
60980030930
UPC
00051135081150
ID thay thế
08115

Bùi nhùi ROLOC, SC-DR, A VFN, 2in, 200cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

Phim In Trang Trí 3M™ Scotchcal™ IJ8150, Trong Suốt, 54 in x 50 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100254822
Mã sản phẩm cũ
75040078141
UPC
00638060849644

Băng Cao Su Tự Kết Dính Cách Điện Trung Thế 3M™ Scotch® 23, Màu Đen, 50 mm x 9.15 m x 0.76 mm, 16/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000138512
Mã sản phẩm cũ
HC000599767
UPC
00054007150336

Mũi trộn keo 3M™ 08193, 200 ML, 6 cái/túi, 6 túi/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100290361
Mã sản phẩm cũ
60455114912
UPC
00068060533586
ID thay thế
08193

Đế Đệm Máy Mài Quỹ Đạo Kép 3M™ Hookit™ 30062, 6 In (150 Mm), 53 Lỗ, 5 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100322547
Mã sản phẩm cũ
60450000488
UPC
00068060060051
ID thay thế
30062

Bộ Ống Co Nhiệt 3M™ FP-301, Loại Thành Mỏng, Đủ Màu, Dài 6 in
Mã sản phẩm 3M
7000031588
UPC
00051135376775

Băng Cao Su Tự Kết Dính Cách Điện Trung Thế 3M™ Scotch® 130C, Màu Đen, 1 in x 10 ft, 24/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000132635
Mã sản phẩm cũ
80610833735
UPC
00054007417514

Băng Cao Su Tự Kết Dính Cách Điện Trung Thế 3M™ Scotch® 130C, Màu Đen, 1 in x 30 ft, 24/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000006090
Mã sản phẩm cũ
80610833750
UPC
00054007417538

Băng Cao Su Tự Kết Dính Cách Điện Trung Thế 3M™ Scotch® 130C, Màu Đen, 3/4 in x 30 ft, 24/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000006085
Mã sản phẩm cũ
80610833404
UPC
00054007417170

Dung Dịch Đánh Bóng Bước 2, 3M™ Finesse-IT™ II PN05929, 1 Gal, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593133
Mã sản phẩm cũ
XF600141014

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO
Mã sản phẩm 3M
7100400779
Mã sản phẩm cũ
UU014679656
UPC
00638060559529

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100142945
Mã sản phẩm cũ
60440105504
UPC
00051111557211

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100093078
Mã sản phẩm cũ
60440299406
UPC
00051125871426

3M™ Vật liệu dán nhãn 7816, 54 in x 1668 ft
Mã sản phẩm 3M
7010310872
UPC
00051111190111

3M™ Dung Dịch Dưỡng Ron Cao Su Kính Ô Tô, 250 Ml, 15 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100330326
Mã sản phẩm cũ
IS260046468
UPC
08901361302869

Máy Mài Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 3M™ Finesse-it™, 65993, 1-1/4 in (32 mm), 1/8 in (3 mm) Orbit, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100307282
UPC
00068060663535
















