• Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo
VN - VI
  • Sản phẩm
  • Ngành
  • Nhãn hiệu
3M in Vietnam

Change 3M Location
  • Biển báo và đánh dấu
  • Băng dính
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám
  • Chất phủ
  • Dầu nhờn
  • Dụng cụ và thiết bị
  • Hợp chất và chất đánh bóng
  • Màng phim và tấm lót
  • Nha khoa và chỉnh nha
  • Nhà cửa
  • Nhãn
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân
  • Thiết bị y tế
  • Văn phòng phẩm
  • Vật dụng làm sạch
  • Vật liệu cách ly
  • Vật liệu nhám
  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu và linh kiện điện
  • Vật liệu xây dựng
  • Đồ điện
  • Xem tất cả sản phẩm của 3M
  • An toàn
  • Giao thông vận tải
  • Giải pháp thương mại
  • Ngành hàng tiêu dùng
  • Năng lượng
  • Sản xuất
  • Thiết kế & Thi công
  • Ô tô
  • Điện tử
  • Một công nhân nhà máy ô tô đang kiểm tra dây chuyền sản xuất ô tô.

    Tại 3M, chúng tôi không ngừng khám phá, sáng tạo và đổi mới để giúp giải quyết các vấn đề trên toàn thế giới.

  • Nexcare™
    Sản phẩm
  • Post-it®
    Sản phẩm
  • Scotch-Brite™
    Sản phẩm
  • Scotch™
    Sản phẩm
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M

Tất cả sản phẩm 3M

  • Biển báo và dẫn hướng

    No alt_text
  • Băng dính

    No alt_text
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám

    No alt_text
  • Chất phủ

    No alt_text
  • Dầu nhờn

    No alt_text
  • Dụng cụ và thiết bị

    No alt_text
  • Hợp chất và chất đánh bóng

    No alt_text
  • Màng phim và tấm lót

    No alt_text
  • Nha khoa và chỉnh nha

    No alt_text
  • Nhà cửa

    No alt_text
  • Nhãn

    No alt_text
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô

    No alt_text
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân

    No alt_text
  • Văn phòng phẩm

    No alt_text
  • Vật Liệu Tiên Tiến

    No alt_text
  • Vật dụng làm sạch

    No alt_text
  • Vật dụng phòng thí nghiệm và thử nghiệm

    A stack of 3M Oil Quality Test Strips
  • Vật liệu cách ly

    No alt_text
  • Vật liệu nhám

    No alt_text
  • Vật liệu và linh kiện điện tử

    No alt_text
  • Vật liệu xây dựng

    No alt_text
  • Y tế

    No alt_text
  • Đồ điện

    No alt_text

2144 sản phẩm

Bộ lọc

  • Biển báo và dẫn hướng (14)
  • Băng dính (448)
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám (176)
  • Chất phủ (33)
  • Dầu nhờn (5)
  • Dụng cụ và thiết bị (98)
  • Hợp chất và chất đánh bóng (51)
  • Màng phim và tấm lót (87)
  • Nha khoa và chỉnh nha (221)
  • Nhà cửa (54)
  • Sản xuất (881)
  • Công nghiệp phụ trợ ô-tô (785)
  • Giao thông vận tải (632)
  • Giải pháp Thương mại (464)
  • Chăm sóc sức khỏe (434)
  • Điện tử (402)
  • An toàn (320)
  • Thiết kế & Xây dựng (260)
  • Năng lượng (237)
  • Tiêu dùng (146)
  • Scotch-Brite (109)
  • VHB (78)
  • Scotch-Weld (77)
  • Scotch (71)
  • Filtek (61)
  • Command (54)
  • DBI-SALA (32)
  • Finesse-it (31)
  • RelyX (29)
  • Cubitron (27)
op_rightside.tif

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 55261 Plus, Màu Đen, 1200 mm x 50 m, 1 Roll/Case

Mã sản phẩm 3M

7100337079

Mã sản phẩm cũ

XP003811773

UPC

09557907125103

ID thay thế

55261

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ Y4825K-06

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ VHX1501-04, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010734712

Mã sản phẩm cũ

JT270073854

UPC

04549395717675

ELPD-cold-shrink-Term.tif

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110 QTIII P60, Cable Insulation OD 16.3-27.4 mm

Mã sản phẩm 3M

7000006101

Mã sản phẩm cũ

80610834097

UPC

00054007417606

XY003888662-9542-1.jpg

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9542, Tiêu Chuẩn AS/ANZS P2, 250 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100228863

Mã sản phẩm cũ

XY003892813

UPC

56912504277767

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 9071

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 9071, 1000 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100334716

Mã sản phẩm cũ

UU013076557

UPC

08806410008726

Dung Dịch Tẩy Tửa Trung Tính 3M™ 20 L, 1 Chai

Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 20 L, 1 Chai

Mã sản phẩm 3M

7012762980

Mã sản phẩm cũ

XA010918754

H8A-with-WP96-3-4-path.tif

THIẾT BỊ NỐI NÓN AN TOÀN VỚI TẤM CHE MẶT 3M™ H8A, 82782-00000, TẤM CHE MẶT 3M™ MÀU TRONG W96

Mã sản phẩm 3M

7000127243

Mã sản phẩm cũ

70071522257

UPC

10078371827820

XH003849953.png

NẮP GIỮ TẤM LỌC 3M™ 1700

Mã sản phẩm 3M

7012592762

Mã sản phẩm cũ

XF600137186

UPC

04891203370924

Chất Tẩy Rửa Đa Năng 3M™ General Purpose Cleaner, 3.8 L, 4 Chai/Thùng

Chất Tẩy Rửa Đa Năng 3M™ General Purpose Cleaner, 3.8 L, 4 Chai/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100250698

Mã sản phẩm cũ

UU011402169

UPC

04800314100368

09_30_12_ki.jpg

Băng Keo Điện Vinyl 3M™ Scotch® 35, Màu Xanh Lá, 3/4 in x 66 ft, 10/Hộp, 100/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593064

Mã sản phẩm cũ

XF600140321

Side2.tif

Nón bảo hộ Secure Fit H-703SFV có lỗ thông hơi màu xanh dương

Mã sản phẩm 3M

7100239988

Mã sản phẩm cũ

70071736220

UPC

50076308945041

Pin Dung Lượng Cao 3M™ Versaflo™ TR-632/37348, Dùng Cho TR-600 PAPR

Pin Dung Lượng Cao 3M™ Versaflo™ TR-632, Dành Cho Thiết Bị Lọc Và Cấp Khí TR-600, 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100327727

Mã sản phẩm cũ

UU012578538

UPC

04064035121969

EMD-Cut-Resistant-Gloves-app004-rgb.tif

Găng Tay 3M™ DB1PU, Cấp Độ 1, Xanh Lam Đậm, Size M, 100 Đôi/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012397352

Mã sản phẩm cũ

XA010908045

Máy Đánh Bóng Cầm Tay 3M™, 28769, Đường Kính 3 in

Máy Đánh Bóng Cầm Tay 3M™, 28769, Đường Kính 3 in, 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100097653

Mã sản phẩm cũ

60440241010

UPC

00051141287690

op_center.tif

Bộ Cấp Khí Dùng Pin Dễ Vệ Sinh 3M™ Versaflo™ TR-600E ECK, 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100258808

UPC

04054596924659

Khăn Lau Vi Sợi Hiệu Suất Cao 3M™ Scotch-Brite™ SQ21

Khăn Lau Vi Sợi Hiệu Suất Cao 3M™ Scotch-Brite™ SQ21, Màu Trắng, 36 cm x 36 cm, 50 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012615867

Mã sản phẩm cũ

XF600147235

UPC

58887719263820

Tape-Roll.tif

Scotch® Băng keo 373, màu trong suốt, kích thước 72mm x 914m, 4 cuộn/thùng

Mã sản phẩm 3M

7000123630

Mã sản phẩm cũ

70006182698

UPC

00021200723780

3M-VHB-Tape-Universal-Primer-UV-Gallon.tif

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, THÙNG (CAN) 1 GALLON, 4 GALLON/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100107032

Mã sản phẩm cũ

70007504874

UPC

00076308863500

ID thay thế

UV-PRIMER-1GAL

Chụp Tai Chống Ồn 3M™ PELTOR™ X Series, X5P5E

3M™ Peltor™ X Series Chụp Tai Chống Ồn, X5P5E, Gắn Trên Mũ Cứng, 10 Cặp Mỗi Thùng.

Mã sản phẩm 3M

7100314718

Mã sản phẩm cũ

70100400343

UPC

50076308401363

Thảm Chống Trượt 3M™ Nomad™ Z-Web Medium Traffic Scraper Matting

THẢM CHỐNG TRƯỢT 3M™ NOMAD™ Z-WEB MEDIUM TRAFFIC SCRAPER MATTING 3200, GRAY, 4 FT X 40 FT

Mã sản phẩm 3M

7100202414

Mã sản phẩm cũ

XT006237728

UPC

00638060823705

ID thay thế

3200

Dung Dịch Hoàn Thiện Sàn 3M™ Anta-Brite, 1 ga

Hóa chất 3M™ Anti-Static Finish 1GL/PLEXP

Mã sản phẩm 3M

7100292632

Mã sản phẩm cũ

XP003816624

Dung Dịch Vệ Sinh Kim Phun Xăng Điện Tử 3M™ PN18169, 300 mL

Dung Dịch Vệ Sinh Kim Phun Xăng 3M™ PN18179, 12 Chai/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100317675

Mã sản phẩm cũ

UU012835045

UPC

08935107583717

ID thay thế

18169

05701.tif

Bánh (Phớt) Lông Cừu 3M™ 33280, Màu Trắng, 2 Mặt, 9 In, 6 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593010

Mã sản phẩm cũ

XF600139786

ID thay thế

33280

Keo Epoxy Một Thành Phần 3M™ Scotch-Weld™ 6102, Màu Đen, 30 mL

Keo Epoxy Một Thành Phần 3M™ Scotch-Weld™ 6102B, Màu Đen, 30 mL, 24/Thùng, Restricted

Mã sản phẩm 3M

7100374982

Mã sản phẩm cũ

UU013681042

UPC

00068060762108

ID thay thế

6102

3M™ Keo Epoxy 1 Thành Phần, 6100LV , Đen

3M™ Scotch-Weld™ Keo Epoxy 1 Thành Phần 6102, Màu Đen, Chai 30 mL, 20 Chai/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7100270955

UPC

08887862448070

Keo Epoxy Một Thành Phần 3M™ Scotch-Weld™ 6102B, Màu Đen, 591 mL

Keo Epoxy Một Thành Phần 3M™ Scotch-Weld™ 6102B, Màu Đen, 591 mL, 15 Chai/Thùng, Restricted

Mã sản phẩm 3M

7100375045

Mã sản phẩm cũ

UU013668593

UPC

00068060762122

ID thay thế

6102

ELPD-cold-shrink-Term.tif

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7625-T-110 QTIII Cold Shrink Sili Rubber, Cable Insulation OD 26.7-45....

Mã sản phẩm 3M

7000006103

Mã sản phẩm cũ

80610834113

UPC

00054007417620

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế 3M™ QTIII 7622-T-110-3W

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110-3W QTIII 3 Conductor Termina, Cable Insulation OD 17.8-23.4 mm

Mã sản phẩm 3M

7000132794

UPC

00054007047377

3M-Cold-Shrink-Three-Conductor-Termination-QT-III-Kit-CFOP1.tif

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7620-T-95-3W QTIII 3C Termination Kit, Cable Insulation OD 8.4-12.7 mm

Mã sản phẩm 3M

7000031626

Mã sản phẩm cũ

80610988422

UPC

00054007047315

7600-T-3W.tif

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7621-T-95-3W QTIII 3C Termkit, Cable Insulation OD 12.7-17.8 mm

Mã sản phẩm 3M

7000031773

Mã sản phẩm cũ

80611443682

UPC

00054007047322

Command™ Large Picture Treo Dải 17206

MIẾNG DÁN TREO TRANH COMMAND™ 17206, TRẮNG, 7.2 KG

Mã sản phẩm 3M

7012591932

Mã sản phẩm cũ

XF600120414

ID thay thế

17206

6101.tif

Keo Cường Lực Cao 3M™ Scotch-Weld™ One-Part Epoxy Adhesive 6101, Trắng Đục, Chai 30 mL, 20 Chai/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100140897

Mã sản phẩm cũ

XA006734801

UPC

08887862032569

ID thay thế

6101

Băng keo trong suốt 600

SCOTCH® BĂNG KEO TRONG SUỐT 600, 3/4 IN X 36 YD

Mã sản phẩm 3M

7012591909

Mã sản phẩm cũ

XF600120182

ID thay thế

600

Scotch® Băng Keo Trong Suốt 600

SCOTCH® BĂNG KEO TRONG SUỐT 600, 1/2 IN X 36 YD

Mã sản phẩm 3M

7012591908

Mã sản phẩm cũ

XF600120174

ID thay thế

600

Front.tif

Bùi nhùi ROLOC, SC-DR, A VFN, 2in, 200cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592911

Mã sản phẩm cũ

XF600138671

Scotch-Brite™ Cước Rửa Chén Siêu Sạch Có Mút, Xanh Lá

Scotch-Brite™ Cước Rửa Chén Siêu Sạch Có Mút, Xanh Lá, 115 mm x 70 mm, 48 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100314229

UPC

08992806000303

Miếng Cọ Sàn Kim Cương Tím Scotch-Brite™ Plus, 16 in, 5/Thùng

Miếng Cọ Sàn Kim Cương Tím Scotch-Brite™ Plus, 16 in, 5/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100159493

Mã sản phẩm cũ

XE006001863

UPC

50638060087430

Dây cứu sinh tự co 3M™ Protecta® Self-Retracting Lifeline  3590520, 6 m

Hộp Dây Cứu Sinh Tự Co 3M™ Protecta® 3590624, Cáp Mạ Kẽm, 6 m

Mã sản phẩm 3M

7100280390

OP_Leftside.tif

Dây cứu sinh cá nhân tự rút, một móc 3M™ Protecta® Carabiner 3100509, Móc nhôm, 6 ft

Mã sản phẩm 3M

7100319831

Mã sản phẩm cũ

70804104977

UPC

00648250241707

op_center.tif

Hàng Mẫu Nhám Vàng 3M™ 288U 39255, 6 Inch, 15 Lỗ, 12 Đĩa/Hộp, 100 Hộp /Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100399379

Mã sản phẩm cũ

60450005305

UPC

00068060069528

ID thay thế

288U

Miếng Chà Sàn Màu Đen 3M™ 7200

MIẾNG CHÀ SÀN MÀU ĐEN 3M™ 7200, 16 IN

Mã sản phẩm 3M

7100077534

Mã sản phẩm cũ

XE006000428

UPC

58859272200345

Miếng Chà Sàn Màu Đen 3M™ 7200

MIẾNG ĐÁNH SÀN 3M™ STRIPPER PAD 7200, BLACK, 17 IN

Mã sản phẩm 3M

7100077535

Mã sản phẩm cũ

XE006000436

UPC

58859272200352

ID thay thế

7200

9502-N95-product.jpg

Khẩu Trang Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9502+, N95, 500 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100402610

Mã sản phẩm cũ

UU014686602

ID thay thế

9502+

XY003888621-9542V-2.jpg

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9542V, Có Van, Tiêu Chuẩn AS/ANZS P2, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100224565

Mã sản phẩm cũ

XY003892821

XY003866965-9502V-.jpg

KHẨU TRANG BẢO VỆ HÔ HẤP 3M™ 9502V+, N95 AS/NZS P2

Mã sản phẩm 3M

7100237886

Mã sản phẩm cũ

XY003894249

UPC

06912504280441

Particulate-Respirator-9501-.jpg

KHẨU TRANG BẢO VỆ HÔ HẤP 3M™ 9501+, KN95 AS/NZS P2

Mã sản phẩm 3M

7100247712

Mã sản phẩm cũ

XY003894140

UPC

06912504280434

XY003888639-9541V-3.jpg

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9541V, Có Van, Cỡ Nhỏ/Vừa, Tiêu Chuẩn As/ANZS P2, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100224564

Mã sản phẩm cũ

XY003892904

XY003888670-9541-1.jpg

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9541, Cỡ Vừa Lớn, Tiêu Chuẩn AS/ANZS P2, 250 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100228865

Mã sản phẩm cũ

XY003892946

UPC

56912504278047

Miếng Dán Treo Tranh Command™  17201

MIẾNG DÁN TREO TRANH COMMAND™ 17201-ES, TRẮNG, 2.7 KG

Mã sản phẩm 3M

7012591983

Mã sản phẩm cũ

XF600120927

ID thay thế

17201-ES

OP_Rightside.tif

Băng Keo Điện Scotch® Vinyl Electrical Tape Super 88 3/4x66'

Mã sản phẩm 3M

7000006092

Mã sản phẩm cũ

80610833867

UPC

00054007061434

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100331745

Mã sản phẩm cũ

60440617839

UPC

00068060669421

  • Công ty chúng tôi
    • Giới thiệu về 3M
    • Tuyển dụng 3M
    • Quan hệ với nhà đầu tư (English)
    • Đối tác & Nhà cung cấp
    • Công nghệ
  • Tin tức
    • Trung tâm tin tức (English)
    • Thông cáo báo chí (English)
  • Quản lý
    • SDS / MSDS
    • Hướng dẫn chung về Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS)
    • Hướng dẫn sử dụng TTBYT
  • Trợ giúp
    • Trung tâm trợ giúp
    • Sơ đồ trang web
3M Logo
Thông tin hợp pháp
|
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản và điều kiện
|
Cookie Preferences
© 3M 2026. Bảo lưu mọi quyền.
Theo dõi chúng tôi
Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.