
Keo Epoxy Một Thành Phần 3M™ Scotch-Weld™ 6011ULV, Màu Trắng, 30 mL, 24 Cái /Thùng, Restricted
Mã sản phẩm 3M
7100375510
Mã sản phẩm cũ
UU013680929
UPC
00068060761927
ID thay thế
6011ULV

Phin Lọc Hơi Hữu Cơ 3M™ 3311K-55 60 Cái/1 Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000008817
Mã sản phẩm cũ
XA010002294

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W, 8 in, Không Lỗ, Độ Hạt P600, 50/Hộp, 250 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010363748
UPC
00051144127870
ID thay thế
281W

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ VHX1501-04, 300 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010734712
Mã sản phẩm cũ
JT270073854
UPC
04549395717675

3M™ Glass Bubbles K15HSN, 110 kg, Thùng Lớn
Mã sản phẩm 3M
7100404590
Mã sản phẩm cũ
UU014743767
UPC
00076308297343

Sơn lót đa năng UV trong suốt dung tích 1 gal 4 chai/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100107032
Mã sản phẩm cũ
70007504874
UPC
00076308863500
ID thay thế
UV-PRIMER-1GAL

3M™ Peltor™ X Series Chụp Tai Chống Ồn, X5P5E, Gắn Trên Mũ Cứng, 10 Cặp Mỗi Thùng.
Mã sản phẩm 3M
7100314718
Mã sản phẩm cũ
70100400343
UPC
50076308401363

SCOTCH-BRITE™ KHĂN LAU MICROFIBER ĐA NĂNG, 40 CM X 40 CM
Mã sản phẩm 3M
7012397798
Mã sản phẩm cũ
XA010916501

Kính Bảo Hộ 3M™ SecureFit™ SF201AF, Tròng Trong Suốt, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100090435
Mã sản phẩm cũ
70071676251
UPC
10078371657175

Bột Kit Hộp Nối Cáp Hạ Thế Đổ Resin 3M™ Scotchcast™ 82-A1N, Up to 2 AWG, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100123073
Mã sản phẩm cũ
80611616717
UPC
00051128613412

SCOTCH-BRITE™ GĂNG TAY GIA DỤNG CÓ MÓC, 38 CM
Mã sản phẩm 3M
7012397492
Mã sản phẩm cũ
XA010911221

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, GREY, 4 FT X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000021170
Mã sản phẩm cũ
XY003815673
UPC
06912504852808
ID thay thế
6850

Băng Cao Su Tự Kết Dính Cách Điện Trung Thế 3M™ Scotch® 130C, Màu Đen, 3/4 in x 30 ft, 24/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000006085
Mã sản phẩm cũ
80610833404
UPC
00054007417170

Dung Dịch Phủ Graphene 3M™, 4 chai/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100415678
Mã sản phẩm cũ
IS260047466
UPC
00068060072207

Miếng Dán Treo Tranh Loại Nhỏ và Loại Trung Command™ 17203-ES
Mã sản phẩm 3M
7012759109
Mã sản phẩm cũ
XF600121669

Móc Dán Tường Kiểu Kim Loại Command™ 17067, Cỡ Nhỏ, 3 Móc, 4 Miếng Dán, 6 Vỉ/Túi, 6 Túi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100350409
Mã sản phẩm cũ
UU013298904
UPC
00051131866935
ID thay thế
17067

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 9071, 1000 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100334716
Mã sản phẩm cũ
UU013076557
UPC
08806410008726

Khẩu Trang Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9502+, N95, 500 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100402610
Mã sản phẩm cũ
UU014686602
ID thay thế
9502+

Dung Dịch Vệ Sinh Đường Gió Lạnh Dạng Bọt 3M™, 120 gr, 15 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593038
Mã sản phẩm cũ
XF600140065

Dung dịch vệ sinh giàn lạnh 3M™, 1L
Mã sản phẩm 3M
7012593039
Mã sản phẩm cũ
XF600140073

Băng Keo 3M™ VHB™ VHX-1116G-04, Màu Xám, 600 mm x 50 m, 0.4 mm, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010723426
Mã sản phẩm cũ
JT270073821
UPC
04549395715732
ID thay thế
VHX-1116G-0

Keo Chịu Nhiệt 8902 Kích Thước 48 in x 72 yds, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000019345
Mã sản phẩm cũ
70006713682
UPC
00051111927809

XỐP MÀU XANHPHỚT ĐÁNH BÓNG 3M™ FINESSE-IT™ HOOKIT™ 14738, 5 IN X 1 IN X 5/8 IN
Mã sản phẩm 3M
7012592981
Mã sản phẩm cũ
XF600139372

BĂng keo 3M™ 5461, kích thước, 50 mm x 15 m, 24 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000091398
UPC
04901690694783

Vật Liệu In Tem Nhãn 3M™ 7167, Matte White, 1060 mm x 2000 m, 1/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012398180
Mã sản phẩm cũ
XT000543766

BĂNG KEO MỘT MẶT MÀNG FILM PE 3M™ UHMW 5420, 610 MM X 30 M, 1/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000008242
Mã sản phẩm cũ
JT260053361
UPC
04550309250607

Băng Mastic Làm Kín Chống Ẩm 3M™ 2166, Màu Đen, 63.5 mm x 0.6 m, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000037844
Mã sản phẩm cũ
XA003821627

Dung Dịch Thử Độ Kín Khít Của mặt Nạ và Khẩu Trang 3M™ FT-31, 55 mL, Vị Đắng, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100004635
Mã sản phẩm cũ
70070709657
UPC
50051138542042

NẮP GIỮ TẤM LỌC 3M™ 1700
Mã sản phẩm 3M
7012592762
Mã sản phẩm cũ
XF600137186
UPC
04891203370924

3M™ DBI-SALA® Cáp Hệ Thống Dây An Toàn Ngang, 8mm 7X7 SS, Thép Không Gỉ, 7240145
Mã sản phẩm 3M
7100318981
Mã sản phẩm cũ
70804113200
UPC
03660570064184

Đĩa Mài Màng Phim 3M™ Trizact™ PSA 568XA, 1-1/4 IN X NH, DIE 125CK, 10000 Đĩa/Cuộn, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100302606
UPC
00068060660640

ĐĨA PHIM 3M™ TRIZACT™ PSA 268XA, A35, XANH LỤC, 5 IN X NH, DIE 500X
Mã sản phẩm 3M
7010359511
Mã sản phẩm cũ
60020003525
UPC
00051111546147

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Màu Vàng, Độ Hạt P320, 5 in, Không Lỗ, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028093
UPC
00051144014200

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Qui Cách 5 in Không Lỗ, Màu Vàng, Độ Hạt P180, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028128
Mã sản phẩm cũ
60070010883
UPC
00051111499139

Nhám cuộn 3M 216U, độ hạt 80, keo, 5in, không lỗ,10cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028124
Mã sản phẩm cũ
60070010842
UPC
00051111499092

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P400
Mã sản phẩm 3M
7012593180
Mã sản phẩm cũ
XF600141485

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ Stikit™ 216U, Không Lỗ, Qui Cách 5 In, Màu Vàng, Độ Hạt P400, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759218
Mã sản phẩm cũ
XF600141733

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG,ĐỘ HẠT P120
Mã sản phẩm 3M
7012592992
Mã sản phẩm cũ
XF600139489

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P320, 6CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593182
Mã sản phẩm cũ
XF600141501

Đĩa Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, A VFN, 2 in, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

Đĩa Nhám Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, Nhôm Oxit Thô, TR, 2 in, 1000 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010329828
UPC
00048011646466

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ Fibre, 787C, Độ Hạt 120+, Loại TR, Đỏ, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303328
Mã sản phẩm cũ
UU012514699
UPC
08935107579420
ID thay thế
787C

Nhám 3M™ STIKIT™ 246U, 01561, 5in, độ hạt 80, 10 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759258
Mã sản phẩm cũ
XF600142251

Nhám Đĩa 3M™ Hookit™ 236U, Độ Hạt P400, C-weight, 5 in x Không Lỗ, Die 500X, 50 Đĩa/Hộp, 250 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100010666
Mã sản phẩm cũ
60440272767
UPC
00051141555874

Nhám film 3M CSD 360L, độ hạt 800, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592776
Mã sản phẩm cũ
XF600137327

Nhám Film 3M Xtract™ 360L, 01710, Độ Hạt 600, 5 in, 500 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100296672
Mã sản phẩm cũ
UU012381321
UPC
08935107578003
ID thay thế
360L

Nhám film 3M 360L, độ hạt 400, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759246
Mã sản phẩm cũ
XF600142079

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II ROLOC™ DISC 984F, ĐỘ HẠT 60+ YF, TR, 2IN, 200CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759261
Mã sản phẩm cũ
XF600142285

NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592907
Mã sản phẩm cũ
XF600138630

3M™ Glass Bubbles K15, 20 kg (44 lb), 20 kg/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000100746
Mã sản phẩm cũ
WF600900162
UPC
08801230301293


















