
Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

Kính Bảo Hộ 3M™ SecureFit™ SF201AF, Tròng Trong Suốt, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100090435
Mã sản phẩm cũ
70071676251
UPC
10078371657175

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7625-T-110 QTIII Cold Shrink Sili Rubber, Cable Insulation OD 26.7-45....
Mã sản phẩm 3M
7000006103
Mã sản phẩm cũ
80610834113
UPC
00054007417620

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110 QTIII P60, Cable Insulation OD 16.3-27.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000006101
Mã sản phẩm cũ
80610834097
UPC
00054007417606

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Prestige Series 70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314777
Mã sản phẩm cũ
XN400483667
ID thay thế
70

Phim Bảo Vệ Sơn Scotchgard™ Pro Series 200, Bóng, 20060, with Cap Sheet, 60 in x 50 ft (1,52 m x 15,24 m), 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100309005
Mã sản phẩm cũ
XN400481539

Băng Keo 3M™ VHB™ 4955, 24 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100217666
UPC
00638060570630

Băng Keo Cường Lực 3M™ VHB™ 4929, 24 in x 36 yd, 25 mil, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100172220
Mã sản phẩm cũ
70007515862
UPC
00638060140512

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4611, Màu Xám, 48 in x 36 yd, 45 mil
Mã sản phẩm 3M
7000143099
Mã sản phẩm cũ
XT061558794
ID thay thế
4611-48X36

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Phim An Toàn 3M™ Safety And Security Window Film Safety S70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314794
Mã sản phẩm cũ
XN400486660
ID thay thế
S70

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4926, Màu Xám, 24 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010519734
Mã sản phẩm cũ
XT005628711

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 253FA, A16 XF-weight, 4 in x 54 in, Film-lok, Full-flex, 50 ea/case
Mã sản phẩm 3M
7010364862
Mã sản phẩm cũ
60600122604
UPC
00051111669952

BĂNG KEO VẢI 3M™ 3939, MÀU BẠC, 48 MM X 54.8 M 9.0 MIL, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000028933
Mã sản phẩm cũ
70006250131
UPC
00051131069756
ID thay thế
3939

Băng keo 3M™ hai mặt cường lực 4950, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012300192
Mã sản phẩm cũ
WT300966403

Gai Dính Hai Mặt 3M™ SJ4570, Màu Trong, 1 in x 50 yd (2,54 cm x 45,72 m), 2/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000002105
Mã sản phẩm cũ
70070878460
UPC
00021200448836
ID thay thế
SJ4570

Băng Khóa Dính 3M™ Dual Lock™ Reclosable Fastener SJ3561, Trong Suốt , 1 in x 50 yd, Type 400, 2 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000126328
UPC
00021200450273
ID thay thế
SJ3561-1X50

Băng Keo Giấy Scotch® 2380, 1500 mm x 55 m, 7 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012762998
Mã sản phẩm cũ
XF600141873

Băng Keo Gia Cường Sợi Thuỷ Tinh Tartan™ 8934, Trong Suốt, 48 MM X 55 M, 24 cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592894
Mã sản phẩm cũ
XF600138507

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013090

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, 1 IN X 18 YD, DÀY 250 MIL, 9 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7000144639
Mã sản phẩm cũ
70002483272
UPC
00021200033940
ID thay thế
4004-1X18

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4655, Màu Xám, 1200 mm x 33 m
Mã sản phẩm 3M
7000072213
Mã sản phẩm cũ
DT465522001

3M™ Matít trám trét 5200FC, Màu Trắng, Dung Tích 295 ml, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000629
Mã sản phẩm cũ
60980045573
UPC
00051135065204

Matít Trám Trét 3M™ 760, 295 mL, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100398411
Mã sản phẩm cũ
UU014513376
UPC
00068060765192
ID thay thế
760

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4646, 1200 mm x 66 m
Mã sản phẩm 3M
7000072199
Mã sản phẩm cũ
DT464622000

Đĩa Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, A VFN, 2 in, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

Đĩa Nhám Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, Nhôm Oxit Thô, TR, 2 in, 1000 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010329828
UPC
00048011646466

3M™ Chất Tăng Dính AP596, Chai 1000 ml, 8 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100020215
Mã sản phẩm cũ
62527310007
UPC
00048011628110

Sơn lót tăng bám 111 dung tích 250 ml 4 chai/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593094
Mã sản phẩm cũ
XF600140628

Kính An Toàn 3M™ Securefit™ SF401AF, Chống Đọng Sương, Tròng Trong, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100112435
Mã sản phẩm cũ
70071676350
UPC
10078371662117

Kính An Toàn 3M™ Securefit™ SF401SGAF, Tròng Trong, Chống Đọng Sương Scotchgard™, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100150838
Mã sản phẩm cũ
70071730645
UPC
00051131277281

Kính 3M™ Securefit™ SF401AF-FM, Có Đệm, Trong Suốt, Chống Đọng Sương, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100112131
Mã sản phẩm cũ
70071675337
UPC
00051131274754

Đĩa Nhám Sợi 3M™ Cubitron™ II Fibre Disc 987C, Độ Hạt 60+, 125 mm x 22 mm, Có Rãnh, 25 Đĩa/Túi, 100 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028199
Mã sản phẩm cũ
60440229585
UPC
00051141276465

NHÁM ĐĨA 3M CUBITRON™ II FIBRE 982C, 36+, 180MM X 22MM, CÓ RÃNH, 100CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012759251
Mã sản phẩm cũ
XF600142145

PHIM IN LƯỚI 3M™ SCOTCHCAL™ PERFORATED WINDOW FILM IJ67, WHITE, 54 IN X 50 YD
Mã sản phẩm 3M
7100135517
Mã sản phẩm cũ
75347256820
UPC
00051128947388
ID thay thế
IJ67

Phim In Trang Trí 3M™ Scotchcal™ IJ8150, Trong Suốt, 54 in x 50 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100254822
Mã sản phẩm cũ
75040078141
UPC
00638060849644

Màng Plastic Tráng Keo 3M™ Scotchcal™ TP3247, 1000 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100050260
Mã sản phẩm cũ
JR455048884
UPC
04519001785466

Ống Silicone Chia Pha Cáp Điện 3M™ RJS-3, Đường Kính 0.95 in, Cuộn Dài 50 ft
Mã sản phẩm 3M
7100290211
UPC
00068060454164

Ống Silicone Chia Pha Cáp Điện 3M™ RJS-4, Đường Kính 1.17 in, Cuộn Dài 50 ft
Mã sản phẩm 3M
7100290217
UPC
00068060454171

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™, 0.75 in ID, Polyester
Mã sản phẩm 3M
7100359779
Mã sản phẩm cũ
UU013300296
UPC
08935107587302

Lưới Nhựa Đỡ Ống Nối Vỏ Cáp 3M™, 1.25 in ID, Polyester
Mã sản phẩm 3M
7100359780
Mã sản phẩm cũ
UU013300304
UPC
08935107587319

BẠT 3M™ ENVISION™ FLEXIBLE SUBSTRATE FS-1, 3.2 M X 50 M
Mã sản phẩm 3M
7100042610
Mã sản phẩm cũ
XA100005025
UPC
08887719987615
ID thay thế
FS-1

NÚT TAI 3M™ E-A-R™ TAPERFIT™ 2 312-1223, CÓ DÂY
Mã sản phẩm 3M
7012592868
Mã sản phẩm cũ
XF600138242
UPC
04891203304691

NÚT BỊT TAI CHỐNG ỒN 3M™ 1110
Mã sản phẩm 3M
7012592835
Mã sản phẩm cũ
XF600137913

NÚT BỊT TAI CHỐNG ỒN 3M™ 1100
Mã sản phẩm 3M
7012592838
Mã sản phẩm cũ
XF600137947
UPC
50051138290080

CHỤP TAI QUA ĐẦU 3M™ PELTOR™ OPTIME™ 101 H7A
Mã sản phẩm 3M
7012592769
Mã sản phẩm cũ
XF600137251
UPC
10093045080714

Phim Màu Không Xuyên Đèn 3M™ Scotchcal™ ElectroCut™ 7725-11, Pearl Gray, 48 in x 50 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100248964
Mã sản phẩm cũ
75040079016
UPC
00051138900601

Màng Cán 3M™ Scotchcal™ Gloss Overlaminate 3658G, Khổ 48 in x 50 yd
Mã sản phẩm 3M
7100276196
Mã sản phẩm cũ
70001207144
UPC
00051131182356

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Night Vision™ Series 15, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100313867
Mã sản phẩm cũ
XN400486629
ID thay thế
15

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Night Vision™ Series 25, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100313868
Mã sản phẩm cũ
XN400486637
ID thay thế
25






