Băng keo dán nhãn có tính năng truyền nhiệt 3M™ 7813 có 3.3 triệu phân tử màu bạc trên bề mặt polyester làm tăng khả năng lót và truyền nhiệt.
Băng keo có khả năng kháng dung môi và nhiệt độ. Liên kết tốt với các bề mặt ngay cả với nhựa có năng lượng bề mặt thấp.
| Chiều rộng (Mét) | 1371.6 Millimeter | |
| Chịu nhiệt tối đa (độ C) | 150 độ C | |
| Có thể tháo rời | Không thể tháo rời | |
| Facestock Material | Polyester | |
| Label Form | Cuộn | |
| Loại keo mặt trước | Acrylic cường độ cao 300 | |
| Loại sản phẩm | Nhãn | |
| Màu lớp mặt | Màu bạc | |
| Màu sản phẩm | Màu bạc | |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu (Celsius) | -40 độ C | |
| Nhãn hiệu | 3M™ | |
| Primary Liner | Giấy kraft được làm đặc 55# | |
| Primary Liner Color | Màu nâu | |
| Primary Liner Thickness (Metric) | 0.08 Millimetre | |
| Printing Method | Băng keo dán nhãn, In nổi bằng khuôn mềm | |
| Surface Finish | Mờ | |
| Vật liệu nền | Polyester | |
| Độ dày keo (Hệ mét) | 0.02 Millimetre | |
| Độ dày keo mặt trước (theo hệ mét) | 0.02 Millimetre | |
| Độ dày lớp mặt (Hệ mét) | 0.08 Millimetre |