
Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W, 8 in, Không Lỗ, Độ Hạt P600, 50/Hộp, 250 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010363748
UPC
00051144127870
ID thay thế
281W

Khẩu Trang Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9502+, N95, 500 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100402610
Mã sản phẩm cũ
UU014686602
ID thay thế
9502+

3M™ Peltor™ X Series Chụp Tai Chống Ồn, X5P5E, Gắn Trên Mũ Cứng, 10 Cặp Mỗi Thùng.
Mã sản phẩm 3M
7100314718
Mã sản phẩm cũ
70100400343
UPC
50076308401363

Kính Bảo Hộ 3M™ SecureFit™ SF201AF, Tròng Trong Suốt, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100090435
Mã sản phẩm cũ
70071676251
UPC
10078371657175

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng
Mã sản phẩm 3M
7100193783
ID thay thế
30806

Súng Phun Sơn 3M™ Dùng Trong Công Nghiệp, 26878, 2 Cây/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100283739
Mã sản phẩm cũ
60455117675
UPC
00068060533562
ID thay thế
26878

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 800, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253022
Mã sản phẩm cũ
60440407884
UPC
00638060887707

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 1200, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253446
Mã sản phẩm cũ
60440407900
UPC
00638060887714

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 1500, Lớp Film, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100253473
UPC
00638060887721

Nhám Đĩa Film 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt P1000, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd x 3 in, 1 Cuộn/Pallet
Mã sản phẩm 3M
7100302120
UPC
00068060661586

Băng Keo Bảo Vệ 4740 Kích Thước 1200mm x 50m, 1 cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100381170
Mã sản phẩm cũ
UU013916117
UPC
00068060763594
ID thay thế
4740

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20356, 6 in x 3/8 in x 5/16 in-24 External, 52 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592983
Mã sản phẩm cũ
XF600139398

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20350, 3 in x 1/2 in x 1/4 in-20 External, 3 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593168
Mã sản phẩm cũ
XF600141360

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16350, Cỡ Lớn 650 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100225408
Mã sản phẩm cũ
60455110100
UPC
00051131163508
ID thay thế
16350

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16348, Cỡ Nhỏ 200 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100067924
Mã sản phẩm cũ
60455066773
UPC
00051131163485
ID thay thế
16348

Cốc Lót Đựng Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 16349, Cỡ Vừa 400 mL, 100/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100144282
Mã sản phẩm cũ
60455090864
UPC
00051131163492
ID thay thế
16349

Đĩa Đệm 3M™ Roloc™ TR 45090, Mềm, 3 in 1/4-20 dường kính trong, 5 cái/hộp
Mã sản phẩm 3M
7100010386
Mã sản phẩm cũ
60440237448
UPC
00051144450909

Khẩu Trang Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9501+, KN95 AS/NZS P2, 50 Cái/Hộp, 10 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100405679
Mã sản phẩm cũ
UU014762239
UPC
50068060862056
ID thay thế
9501+

KHẨU TRANG BẢO VỆ HÔ HẤP 3M™ 9501V+, KN95, 250 cái/ 1 thùng
Mã sản phẩm 3M
7100232385
Mã sản phẩm cũ
XY003899883
UPC
06912504228665

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9541, Cỡ Vừa Lớn, Tiêu Chuẩn AS/ANZS P2, 250 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228865
Mã sản phẩm cũ
XY003892946
UPC
56912504278047

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9541V, Có Van, Cỡ Nhỏ/Vừa, Tiêu Chuẩn As/ANZS P2, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100224564
Mã sản phẩm cũ
XY003892904

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9542, Tiêu Chuẩn AS/ANZS P2, 250 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228863
Mã sản phẩm cũ
XY003892813
UPC
56912504277767

Khẩu Trang Lọc Bụi Bảo Vệ Hô Hấp 3M™ 9542V, Có Van, Tiêu Chuẩn AS/ANZS P2, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100224565
Mã sản phẩm cũ
XY003892821

KHẨU TRANG BẢO VỆ HÔ HẤP 3M™ 9502V+, N95 AS/NZS P2
Mã sản phẩm 3M
7100237886
Mã sản phẩm cũ
XY003894249
UPC
06912504280441

Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26832, 4 Cây/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100228104
Mã sản phẩm cũ
60455108724
UPC
00051131268326
ID thay thế
26832

Bộ Súng Phun Sơn Hiệu Suất Cao 3M™ PN26778 Và Hệ Cốc PPS™ 2.0, 2 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285101
Mã sản phẩm cũ
60455117683
UPC
00068060533548
ID thay thế
26778

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100142945
Mã sản phẩm cũ
60440105504
UPC
00051111557211

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100093078
Mã sản phẩm cũ
60440299406
UPC
00051125871426

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Thiết Bị Lấy Nút Tai Tự Động 3M™ E-A-R™ One Touch™ Pro 391-0000, Xanh Dương
Mã sản phẩm 3M
7100064963
Mã sản phẩm cũ
70071674207
UPC
00078371668037

Khăn lau xe chuyên dụng 3M™ Ultra Soft 50400, 20 cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012430129
Mã sản phẩm cũ
XA010917038
ID thay thế
50400

DỤNG CỤ DÁN BĂNG KEO SCOTCH® H183, MÀU XÁM, DÙNG CHO BĂNG KEO 3 IN, 1 CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592858
Mã sản phẩm cũ
XF600138143

Kính Chống Hóa Chất Goggle Gear GG501SGAF, Tròng Trong Phủ Lớp Chống Đọng Sương Scotchgard™, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100079187
UPC
00051131274556

Băng Keo Gia Cường Sợi Thủy Tinh 3M™ Scotch® 897, 777.5 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012445317
Mã sản phẩm cũ
XP002041778
UPC
08850304229407
ID thay thế
897

BĂNG KEO GIA CƯỜNG SỢI THỦY TINH SCOTCH® FILAMENT TAPE 8981,TRONG SUỐT,18 MM X 55 M, DÀY 6.6 MIL, 48 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000123467
Mã sản phẩm cũ
70006138054
UPC
00021200881909

Băng Keo Giấy 3M™ 2307, 745 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000123614
Mã sản phẩm cũ
70006180536
UPC
50021200722269

BĂNG KEO GIẤY 3M™ SCOTCH® FLATBACK 2517, MÀU NÂU NHẠT, 48 MM X 55 M, 6.5 MIL, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000088502
Mã sản phẩm cũ
GT500029902
UPC
00021200485671

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 26301, Loại Vừa 650 mL, Lưới Lọc 125u, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100284556
Mã sản phẩm cũ
60455117535
UPC
00051131263017
ID thay thế
26301

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ 2.0, 26114, Cỡ Nhỏ 200 mL, Lưới Lọc 200u, 1 Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100284553
Mã sản phẩm cũ
60455117584
UPC
00051131261143
ID thay thế
26114

3M™ PPS™ 2.0 Bộ Cốc Sơn 26000, cỡ vừa (650ml), Lưới Lọc 200u, 1 Bộ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100284557
Mã sản phẩm cũ
60455117527
UPC
00051131260009
ID thay thế
26000

Bộ Cốc Sơn 3M™ PPS™ Dòng 2.0, 26112, Cỡ Vừa (400 mL), Lưới Lọc 200 μm, Bộ/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100285373
Mã sản phẩm cũ
60455117626
UPC
00051131261129
ID thay thế
26112

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO
Mã sản phẩm 3M
7100400779
Mã sản phẩm cũ
UU014679656
UPC
00638060559529

Máy Đánh Bóng Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 3M™ 28392, Đường Kính 5 in, Quỹ Đạo 10 mm, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100062255
Mã sản phẩm cũ
60440241218
UPC
00051141283920

3M™ Máy Mài Khuôn 28628, 0.3 Mã Lực, 18.000 Vòng/Phút, Chiều Dài Mở Rộng 3 Inch, 1 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100075511
Mã sản phẩm cũ
60440242471

Máy Chà Nhám Đĩa 3M™ 28329, Đường Kính 2 in, .5 HP, 12,000 RPM, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100075505
Mã sản phẩm cũ
60440242455

Máy Chà Nhám 3M™ 20232, 3 in 1 HP, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100142325
Mã sản phẩm cũ
60440243503
UPC
00051141202327

3M™ Máy Chà Nhám Đĩa 28408, 4 Inch - 5 Inch X 5/8 Inch-11 Ext 1 Mã Lực, 1 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100142460
Mã sản phẩm cũ
60440243511
UPC
00051141284088

Đế Đệm Mềm Cho Máy Chà Nhám Tròn PN20278, 5IN X 1/2IN X 3/4IN, 10CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100006170
Mã sản phẩm cũ
60440128118
UPC
00051141202785






