• Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo
VN - VI
  • Sản phẩm
  • Ngành
  • Nhãn hiệu
3M in Vietnam

Change 3M Location
  • Biển báo và đánh dấu
  • Băng dính
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám
  • Chất phủ
  • Dầu nhờn
  • Dụng cụ và thiết bị
  • Hợp chất và chất đánh bóng
  • Màng phim và tấm lót
  • Nhà cửa
  • Nhãn
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân
  • Thiết bị y tế
  • Văn phòng phẩm
  • Vật dụng làm sạch
  • Vật liệu cách ly
  • Vật liệu nhám
  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu và linh kiện điện
  • Vật liệu xây dựng
  • Đồ điện
  • Xem tất cả sản phẩm của 3M
  • An toàn
  • Giao thông vận tải
  • Giải pháp thương mại
  • Ngành hàng tiêu dùng
  • Năng lượng
  • Sản xuất
  • Thiết kế & Thi công
  • Ô tô
  • Điện tử
  • Một công nhân nhà máy ô tô đang kiểm tra dây chuyền sản xuất ô tô.

    Tại 3M, chúng tôi không ngừng khám phá, sáng tạo và đổi mới để giúp giải quyết các vấn đề trên toàn thế giới.

  • Nexcare™
    Sản phẩm
  • Post-it®
    Sản phẩm
  • Scotch-Brite™
    Sản phẩm
  • Scotch™
    Sản phẩm
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M

Tất cả sản phẩm 3Mcho Gia công kim loại

  • Băng dính

    No alt_text
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám

    No alt_text
  • Dụng cụ và thiết bị

    No alt_text
  • Hợp chất và chất đánh bóng

    No alt_text
  • Vật liệu nhám

    No alt_text

209 sản phẩm

Lựa chọn của bạn:

  • Ngành: Sản xuất
  • Sản xuất > Gia công kim loại
  • Xóa

Bộ lọc

  • Băng dính (14)
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám (4)
  • Dụng cụ và thiết bị (35)
  • Hợp chất và chất đánh bóng (11)
  • Vật liệu nhám (145)
  • < Tất cả
  • < Sản xuất
  • Gia công kim loại

  • Scotch-Brite (52)
  • Finesse-it (22)
  • 3M Xtract (13)
  • Cubitron (13)
  • Trizact (12)
  • Scotch (5)
  • Scotch-Weld (2)
  • VHB (2)
Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W

Vải Nhám Dạng Đĩa 3M™ Wetordry™ 281W, 8 in, Không Lỗ, Độ Hạt P600, 50/Hộp, 250 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010363748

UPC

00051144127870

ID thay thế

281W

70006713674_R1.tiff

Keo Chịu Nhiệt 8902 Kích Thước 48 in x 72 yds, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000019345

Mã sản phẩm cũ

70006713682

UPC

00051111927809

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm

Mã sản phẩm 3M

7100001174

Mã sản phẩm cũ

XC002058797

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038331

Mã sản phẩm cũ

XC002057468

MG-Wheel.jpg

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 60 MM X 76 MM, 5S SFN

Mã sản phẩm 3M

7010690564

Mã sản phẩm cũ

JN440030359

UPC

04549395928507

MG-Wheel.jpg

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 50 MM X 76 MM, 5S SFN

Mã sản phẩm 3M

7010686904

Mã sản phẩm cũ

JN210068654

UPC

04901690158179

268L.jpg

NHÁM TỜ MẶT LƯNG FILM 3M™ 268L, 230 MM X 280 MM, 100tờ/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592842

Mã sản phẩm cũ

XF600137988

PN88741.jpg

3M™ Hookit™ Miếng Pad Cấp Nước 88741, 2 inch x 5/8 inch, 10 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7000045712

Mã sản phẩm cũ

60980031540

UPC

00051144887415

3HookitCWFPad.tif

GÁ ĐĨA CẦM TAY CẤP NƯỚC TRUNG TÂM 3M™ HOOKIT™ 82457, 3 IN X 7/8 IN

Mã sản phẩm 3M

7012592921

Mã sản phẩm cũ

XF600138770

Front.tif

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20350, 3 in x 1/2 in x 1/4 in-20 External, 3 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593168

Mã sản phẩm cũ

XF600141360

PN20356c.tif

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20356, 6 in x 3/8 in x 5/16 in-24 External, 52 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592983

Mã sản phẩm cũ

XF600139398

3M-307EA-Trizact-Schleifgewebe-78303-A016-300x3500.jpg

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight

Mã sản phẩm 3M

7000011290

Mã sản phẩm cũ

44004875447

01Leftside.tif

Nhám cuộn 3M 216U, độ hạt 80, keo, 5in, không lỗ,10cuộn/thùng

Mã sản phẩm 3M

7000028124

Mã sản phẩm cũ

60070010842

UPC

00051111499092

MMM01619-1.tif

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P400

Mã sản phẩm 3M

7012593180

Mã sản phẩm cũ

XF600141485

Stikit_1_Recolor-1.tif

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P320, 6CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012593182

Mã sản phẩm cũ

XF600141501

01Leftside.tif

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Qui Cách 5 in Không Lỗ, Màu Vàng, Độ Hạt P180, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000028128

Mã sản phẩm cũ

60070010883

UPC

00051111499139

01Leftside.tif

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Màu Vàng, Độ Hạt P320, 5 in, Không Lỗ, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000028093

UPC

00051144014200

49909.tif

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ Stikit™ 216U, Không Lỗ, Qui Cách 5 In, Màu Vàng, Độ Hạt P400, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012759218

Mã sản phẩm cũ

XF600141733

Stikit_1_Recolor-1.tif

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG,ĐỘ HẠT P120

Mã sản phẩm 3M

7012592992

Mã sản phẩm cũ

XF600139489

85096.tif

Đế đệm 3M 85105, 5in x 3/4in x 5/8in-11 INT, 5 cái thùng

Mã sản phẩm 3M

7100034710

Mã sản phẩm cũ

60440241465

PN05775a.tif

GÁ ĐĨA 3M™ HOOKIT™ 05775, 5 IN X 3/4 IN 5/16-24, GẮN NGOÀI

Mã sản phẩm 3M

7012592982

Mã sản phẩm cũ

XF600139380

Rightside.tif

3M™ HOOKIT™ 02700, 3 IN X 1/2 IN 5/16-24, GẮN NGOÀI, 5CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100001985

Mã sản phẩm cũ

60980045177

UPC

00051111557648

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 20431, Hút Tự Sinh, 3 in x 4 in

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 20431, Hút Tự Sinh, 3 in x 4 in, Kèm Túi Lọc, 1 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7100138283

Mã sản phẩm cũ

60440128050

UPC

00051141204314

Front.tif

Đĩa Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, A VFN, 2 in, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592911

Mã sản phẩm cũ

XF600138671

Front.tif

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100142945

Mã sản phẩm cũ

60440105504

UPC

00051111557211

6inxNH.tif

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100093078

Mã sản phẩm cũ

60440299406

UPC

00051125871426

01_mixed_center.tif

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...

Mã sản phẩm 3M

7100331727

Mã sản phẩm cũ

60440617441

UPC

00068060669032

01Leftside.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 50 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617258

Mã sản phẩm cũ

XE006003166

UPC

08859272238824

LN000004396.jpg

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 6 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617257

Mã sản phẩm cũ

XE006003158

UPC

08859272238817

3M™ Máy Mài Khuôn 28628, 0.3 Mã Lực, 18.000 Vòng/Phút, Chiều Dài Mở Rộng 3 in

3M™ Máy Mài Khuôn 28628, 0.3 Mã Lực, 18.000 Vòng/Phút, Chiều Dài Mở Rộng 3 Inch, 1 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7100075511

Mã sản phẩm cũ

60440242471

Máy Mài 3M™ 28330, .5HP, 18000 Vòng/Phút

Máy Mài 3M™ 28330, 0.5HP, 18000 Vòng/Phút, 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100075514

Mã sản phẩm cũ

60440242505

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 mic .433 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681889

UPC

04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, 1.023 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681583

UPC

04549395331154

372L.jpg

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO

Mã sản phẩm 3M

7100400779

Mã sản phẩm cũ

UU014679656

UPC

00638060559529

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100332356

Mã sản phẩm cũ

60440617698

UPC

00068060669285

op_center.tif

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II HOOKIT™ 950U, 120+, 5 IN

Mã sản phẩm 3M

7100187015

Mã sản phẩm cũ

XH003910748

UPC

06941726000131

3M-Double-Coated-Tape-9731-24-in-x-36-yd-CROP.tif

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 9731, 48 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000001494

Mã sản phẩm cũ

70006723970

UPC

00051111983294

ID thay thế

9731-050

Nhám Giấy 3M™ Hookit™ II 415U, qui cách 9in x 11in, 100 Tờ/Hộp, 5 Hộp/Thùng

NHÁM GIẤY 3M™ 415U, 9 IN X 11 IN, ĐỘ HẠT P400, 500TỜ/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012397858

Mã sản phẩm cũ

XC002060330

lv.tif

Đế Đệm 3M™ Hookit™ Clean Sanding Low Profile 20353, 5 in x 3/8 in x 5/16-24 External, 44 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012759234

Mã sản phẩm cũ

XF600141915

3.tif

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ DURABLE FLEX, 4-1/2 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰCMỊN (A VFN)

Mã sản phẩm 3M

7100288808

Mã sản phẩm cũ

XF600138598

1.tif

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ DURABLE FLEX, 4-1/2 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰCMỊN (S ULF)

Mã sản phẩm 3M

7100288809

Mã sản phẩm cũ

XF600138606

984FCubitronRolocDisc.jpg

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II ROLOC™ DISC 984F, ĐỘ HẠT 60+ YF, TR, 2IN, 200CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012759261

Mã sản phẩm cũ

XF600142285

SCOTCH_TRANS_TAPE_IPG.tif

BĂNG KEO ĐÓNG GÓI SCOTCH® 600, TRONG SUỐT, 1 IN X 72 YD, 36 CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7000001181

Mã sản phẩm cũ

70006124633

UPC

00051131066816

SCOTCH_TRANS_TAPE_IPG.tif

BĂNG KEO ĐÓNG GÓI SCOTCH® 600, TRONG SUỐT, 3/4 IN X 72 YD, 48 CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7000001180

Mã sản phẩm cũ

70006124625

UPC

00051131066809

SCOTCH_TRANS_TAPE_IPG.tif

BĂNG KEO SCOTCH® 600, MÀU TRONG, 1/2IN X 72 YD, 72 CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012593095

Mã sản phẩm cũ

XF600140636

op_leftside.tif

Băng Keo Đóng Gói Scotch® Light Duty 600, Trong Suốt, Độ Rõ Cao, 1 in x 72 yd, Lõi Nhựa 3 In, 36/Cuộn, Được Bọc Riêng Lẻ

Mã sản phẩm 3M

7000049783

Mã sản phẩm cũ

70006746914

UPC

00051115687457

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A30X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100006149

Mã sản phẩm cũ

60410011005

UPC

00051115664878

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A65X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100010390

Mã sản phẩm cũ

60410011021

UPC

00051115664892

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A45X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593170

Mã sản phẩm cũ

XF600141386

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A100X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593173

Mã sản phẩm cũ

XF600141410

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A6X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593172

Mã sản phẩm cũ

XF600141402

  • Công ty chúng tôi
    • Giới thiệu về 3M
    • Quan hệ với nhà đầu tư (English)
    • Đối tác & Nhà cung cấp
    • Công nghệ
  • Tin tức
    • Trung tâm tin tức (English)
    • Thông cáo báo chí (English)
  • Quản lý
    • SDS / MSDS
    • Hướng dẫn chung về Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS)
    • Hướng dẫn sử dụng TTBYT
  • Trợ giúp
    • Trung tâm trợ giúp
    • Sơ đồ trang web
3M Logo
Thông tin hợp pháp
|
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản và điều kiện
|
Cookie Preferences
© 3M 2026. Bảo lưu mọi quyền.
Theo dõi chúng tôi
Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.