
Keo Chịu Nhiệt 8902 Kích Thước 48 in x 72 yds, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000019345
Mã sản phẩm cũ
70006713682
UPC
00051111927809

NHÁM CHỔI SCOTCH-BRITE™ RADIAL BRISTLE BRUSH, 6 X 7/16 X 1 IN, ĐỘ HẠT P120, 5BỘ/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592907
Mã sản phẩm cũ
XF600138630

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447 PRO, 6 IN X 9 IN - AVFN 20CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100023339
Mã sản phẩm cũ
61500299922
UPC
00048011649269

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO
Mã sản phẩm 3M
7100400779
Mã sản phẩm cũ
UU014679656
UPC
00638060559529

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ 07448, XÁM, 6 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰC MỊN
Mã sản phẩm 3M
7012592915
Mã sản phẩm cũ
XF600138713

Bùi Nhùi Cuộn Scotch-Brite™ High Strength Roll, HS-RL, A/O Medium, 36 in x 30 ft
Mã sản phẩm 3M
7000141477
Mã sản phẩm cũ
XN101577312
UPC
00638060673034

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567280
Mã sản phẩm cũ
WN410040359

Bánh Mài Cắt và Đánh Bóng Scotch-Brite™, CP-UW, 5A Fine, 4 in x 1/4 in x 1/4 in, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000650
Mã sản phẩm cũ
61500002896
UPC
00048011015781

Bùi nhùi CP-UW, 5A Fine, 3in x 1/2in x3/8in, 20cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7010329078
Mã sản phẩm cũ
61500039138
UPC
00048011088785

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight
Mã sản phẩm 3M
7000011290
Mã sản phẩm cũ
44004875447

Nhám Cuộn Scotch-Brite™ Clean and Finish Roll, 1420 mm x 100 m, Độ Hạt Cực Mịn (S UFN), Export
Mã sản phẩm 3M
7000027171
Mã sản phẩm cũ
XN004245835
ID thay thế
SC-RL

CUỘN BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ SURFACE CONDITIONING, 52IN X 20YD, A MED
Mã sản phẩm 3M
7010365328
Mã sản phẩm cũ
61500189891
UPC
00048011330983
ID thay thế
SC-RL

CUỘN LÀM SẠCH VÀ HOÀN THIỆN SCOTCH-BRITE™ SC-RL, A/O VERY FINE, 12 IN X30 FT
Mã sản phẩm 3M
7010366278
Mã sản phẩm cũ
61500140712
UPC
00048011243979
ID thay thế
SC-RL

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100000871
Mã sản phẩm cũ
61500099314
UPC
00048011171944

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592916
Mã sản phẩm cũ
XF600138721

Bùi nhùi Roloc XL-UR EXL TR, 6S FIN, 2in không lỗ
Mã sản phẩm 3M
7000045977
Mã sản phẩm cũ
61500099256
UPC
00048011171876

ĐÁ MÀI SCOTCH-BRITE™ EXL XL-UW, ĐỘ HẠT THÔ VỪA PHẢI 8A, 3 IN X 1/8 IN X 3/8, 40CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592913
Mã sản phẩm cũ
XF600138697

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Hạt Thô Vừa Phải 2S, Kích Thước 4 in x 3/4 in x 1/4 in
Mã sản phẩm 3M
7100208756
UPC
00638060554647

Bùi nhùi EX3 DW, 8in x 24in x 3in, 9S FIN
Mã sản phẩm 3M
7100045344
Mã sản phẩm cũ
UU001599958

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, 6S Fine, 1 in x 1/8 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567296
Mã sản phẩm cũ
WN410046497

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A30X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100006149
Mã sản phẩm cũ
60410011005
UPC
00051115664878

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Cứng 6S Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7100209624
Mã sản phẩm cũ
UU010581856
UPC
00638060554579

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A65X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100010390
Mã sản phẩm cũ
60410011021
UPC
00051115664892

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ UNITIZED EXL, 3 IN X 1/4 IN X 1/4 IN, ĐỘ CỨNG 2S,ĐỘ HẠT MỊN (FIN)
Mã sản phẩm 3M
7012592917
Mã sản phẩm cũ
XF600138739

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A45X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593170
Mã sản phẩm cũ
XF600141386

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A100X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593173
Mã sản phẩm cũ
XF600141410

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A6X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593172
Mã sản phẩm cũ
XF600141402

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A16X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593171
Mã sản phẩm cũ
XF600141394

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100142945
Mã sản phẩm cũ
60440105504
UPC
00051111557211

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100093078
Mã sản phẩm cũ
60440299406
UPC
00051125871426

CUỘN PHIM ĐÁNH BÓNG 3M™ MICROFINISHING FILM ROLL 362L, ASO, 3 MIL, 4in x 150ft x 3in
Mã sản phẩm 3M
7012592990
Mã sản phẩm cũ
XF600139463

PHIM ĐÁNH BÓNG 3M™ MICROFINISHING FILM 362L, 9ΜM, 3MIL, 4IN X 150FT X3IN (101.6MM X 45.75M), LÕI CÓ CHỐT, ASO
Mã sản phẩm 3M
7000000330
Mã sản phẩm cũ
60200005670
UPC
00051144808243

NHÁM TỜ MẶT LƯNG FILM 3M™ 268L, 230 MM X 280 MM, 100tờ/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592842
Mã sản phẩm cũ
XF600137988

Nhám cuộn 307EA, độ hạt A6, chiều dày vải J-Wt, kích thước 24in x 100yds
Mã sản phẩm 3M
7010359688
UPC
00051115664649

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 307EA, TRỌNG LƯỢNG A16 JE, 24 IN X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593174
Mã sản phẩm cũ
XF600141428

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm
Mã sản phẩm 3M
7100001174
Mã sản phẩm cũ
XC002058797

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000038331
Mã sản phẩm cũ
XC002057468

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue, 4.5 in x 6 in, 5 Cái/Túi, 48 Túi/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100310812
Mã sản phẩm cũ
XD006003268
UPC
08859272267343

BÙI NHÙI CUỘN SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 1080 MM X 120 M, 1CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100265518
Mã sản phẩm cũ
XE003000660

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 6 IN X 9 IN, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100265563
Mã sản phẩm cũ
XE006003943
UPC
58859272206729

Nhám Chổi Scotch-Brite™ 3M SP-BR, Shot Peening, 290mm x 50mm, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010689451
UPC
04519001565280

Nhám Chổi Scotch-Brite™ Dùng Cho Shot Peening, 290 mm x 25 mm
Mã sản phẩm 3M
7010689493
Mã sản phẩm cũ
JN390035853
UPC
04519001777652

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ Fibre, 787C, Độ Hạt 120+, Loại TR, Đỏ, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303328
Mã sản phẩm cũ
UU012514699
UPC
08935107579420
ID thay thế
787C

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên Mini 20244, 1-1/4 in x 3/16 in, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100040572
Mã sản phẩm cũ
60440241952

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P600, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592977
Mã sản phẩm cũ
XF600139331

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1500, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759232
Mã sản phẩm cũ
XF600141899

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1200, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759231
Mã sản phẩm cũ
XF600141881

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P800, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012759235
Mã sản phẩm cũ
XF600141923




