• Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo
VN - VI
  • Sản phẩm
  • Ngành
  • Nhãn hiệu
3M in Vietnam

Change 3M Location
  • Biển báo và đánh dấu
  • Băng dính
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám
  • Chất phủ
  • Dầu nhờn
  • Dụng cụ và thiết bị
  • Hợp chất và chất đánh bóng
  • Màng phim và tấm lót
  • Nha khoa và chỉnh nha
  • Nhà cửa
  • Nhãn
  • Phụ tùng và vật liệu ô tô
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân
  • Thiết bị y tế
  • Văn phòng phẩm
  • Vật dụng làm sạch
  • Vật liệu cách ly
  • Vật liệu nhám
  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu và linh kiện điện
  • Vật liệu xây dựng
  • Đồ điện
  • Xem tất cả sản phẩm của 3M
  • An toàn
  • Giao thông vận tải
  • Giải pháp thương mại
  • Ngành hàng tiêu dùng
  • Năng lượng
  • Sản xuất
  • Thiết kế & Thi công
  • Ô tô
  • Điện tử
  • Một công nhân nhà máy ô tô đang kiểm tra dây chuyền sản xuất ô tô.

    Tại 3M, chúng tôi không ngừng khám phá, sáng tạo và đổi mới để giúp giải quyết các vấn đề trên toàn thế giới.

  • Nexcare™
    Sản phẩm
  • Post-it®
    Sản phẩm
  • Scotch-Brite™
    Sản phẩm
  • Scotch™
    Sản phẩm
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M

Tất cả sản phẩm 3Mcho Gia công kim loại

  • Băng dính

    No alt_text
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám

    No alt_text
  • Dụng cụ và thiết bị

    No alt_text
  • Hợp chất và chất đánh bóng

    No alt_text
  • Vật liệu nhám

    No alt_text

197 sản phẩm

Lựa chọn của bạn:

  • Ngành: Sản xuất
  • Sản xuất > Gia công kim loại
  • Xóa

Bộ lọc

  • Băng dính (10)
  • Chất kết dính, chất bịt kín và chất trám (4)
  • Dụng cụ và thiết bị (34)
  • Hợp chất và chất đánh bóng (11)
  • Vật liệu nhám (138)
  • < Tất cả
  • < Sản xuất
  • Gia công kim loại

  • Scotch-Brite (50)
  • Finesse-it (23)
  • Cubitron (13)
  • Trizact (12)
  • Xtract (11)
  • Scotch (4)
  • Scotch-Weld (2)
01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100332356

Mã sản phẩm cũ

60440617698

UPC

00068060669285

Front.tif

Dung Dịch Đánh Bóng 3M™ Finesse-it™ 82878, Màu Xám, 3.785 L, 4/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593164

Mã sản phẩm cũ

XF600141329

LN000004396.jpg

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 6 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617257

Mã sản phẩm cũ

XE006003158

UPC

08859272238817

Máy Đánh Bóng Cầm Tay 3M™, 28769, Đường Kính 3 in

Máy Đánh Bóng Cầm Tay 3M™, 28769, Đường Kính 3 in, 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100097653

Mã sản phẩm cũ

60440241010

UPC

00051141287690

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100331745

Mã sản phẩm cũ

60440617839

UPC

00068060669421

op_center.tif

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100303326

Mã sản phẩm cũ

UU012514673

UPC

08935107579406

ID thay thế

361F

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A30X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100006149

Mã sản phẩm cũ

60410011005

UPC

00051115664878

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 237AA, A65X, 26 X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100010390

Mã sản phẩm cũ

60410011021

UPC

00051115664892

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A45X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593170

Mã sản phẩm cũ

XF600141386

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A100X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593173

Mã sản phẩm cũ

XF600141410

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A6X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593172

Mã sản phẩm cũ

XF600141402

217EA_R1.tiff

Cuộn Vải 3M™ Trizact™ 237AA, A16X, 26 in x 100 yd, 1 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593171

Mã sản phẩm cũ

XF600141394

op_leftside.tif

Máy Mài Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 3M™ Finesse-it™, 65993, 1-1/4 in (32 mm), 1/8 in (3 mm) Orbit, 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100307282

UPC

00068060663535

IP_Center.tif

Dung Dịch Đánh Bóng 3M™ Finesse-It™ 82877: dung tích 1 L, đóng gói 12 chai/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100075516

Mã sản phẩm cũ

60440242356

UPC

00051144828777

FI-Polish-Standard-140-1gal_IP_Leftside.tif

Dung Dịch Đánh Bóng 3M™ Finesse-it™ 11283, S140, Màu Trắng, 1 Gal, 4 Chai/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100368461

Mã sản phẩm cũ

XP003848619

UPC

00068060112835

3M-Finesse-it-Pneumatic-Rotary-Buffer-high_R1.tif

Máy Đánh Bóng Cầm Tay Hoạt Động Khí Nén 3M™ Finesse-it™, 65994, 3 in (76 mm), 1 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100307284

UPC

00068060663542

PN20356c.tif

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20356, 6 in x 3/8 in x 5/16 in-24 External, 52 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592983

Mã sản phẩm cũ

XF600139398

Front.tif

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20350, 3 in x 1/2 in x 1/4 in-20 External, 3 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012593168

Mã sản phẩm cũ

XF600141360

Nhám Giấy 3M™ Hookit™ II 415U, qui cách 9in x 11in, 100 Tờ/Hộp, 5 Hộp/Thùng

NHÁM GIẤY 3M™ 415U, 9 IN X 11 IN, ĐỘ HẠT P400, 500TỜ/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012397858

Mã sản phẩm cũ

XC002060330

120grit5inch.tif

NHÁM ĐĨA 3M™ CUBITRON™ II HOOKIT™ 950U, 120+, 5 IN

Mã sản phẩm 3M

7100187015

Mã sản phẩm cũ

XH003910748

UPC

06941726000131

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™, 4 in, 100 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7012809556

Mã sản phẩm cũ

XN002038067

UPC

08850304199977

MG-Wheel.jpg

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 60 MM X 76 MM, 5S SFN

Mã sản phẩm 3M

7010690564

Mã sản phẩm cũ

JN440030359

UPC

04549395928507

MG-Wheel.jpg

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ MG, 200 MM X 50 MM X 76 MM, 5S SFN

Mã sản phẩm 3M

7010686904

Mã sản phẩm cũ

JN210068654

UPC

04901690158179

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 20431, Hút Tự Sinh, 3 in x 4 in

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên 20431, Hút Tự Sinh, 3 in x 4 in, Kèm Túi Lọc, 1 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7100138283

Mã sản phẩm cũ

60440128050

UPC

00051141204314

30mic_CH.tif

ĐĨA MÀI MÀNG PHIM CỰC TINH 3M™ HOOKIT™ 268L, 30 ΜM, LOẠI D, 3 IN X 7/8IN, DIE 300M

Mã sản phẩm 3M

7000000297

Mã sản phẩm cũ

60070005248

UPC

00051111560389

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm

Mã sản phẩm 3M

7100001174

Mã sản phẩm cũ

XC002058797

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038331

Mã sản phẩm cũ

XC002057468

Scotch-Brit-Roloc-EXL-Unitized-Wheel-TR-3in-x-NH-8A-CRS-CBOP.tif

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100000871

Mã sản phẩm cũ

61500099314

UPC

00048011171944

Front.tif

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592916

Mã sản phẩm cũ

XF600138721

HK_35_127XNH.jpg

ĐĨA PHIM 3M™ TRIZACT™ PSA 268XA, A35, XANH LỤC, 5 IN X NH, DIE 500X

Mã sản phẩm 3M

7010359511

Mã sản phẩm cũ

60020003525

UPC

00051111546147

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 mic .433 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681889

UPC

04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, 1.023 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681583

UPC

04549395331154

372L.jpg

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO

Mã sản phẩm 3M

7100400779

Mã sản phẩm cũ

UU014679656

UPC

00638060559529

Front.tif

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100142945

Mã sản phẩm cũ

60440105504

UPC

00051111557211

6inxNH.tif

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100093078

Mã sản phẩm cũ

60440299406

UPC

00051125871426

3M-Finesse-it-Roloc-Schaumstoffträger-14736.jpg

Đế Đệm Hoàn Thiện 3M™ Finesse-it™ Roloc™ 14736U, 3 in Firm, 12 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012759229

Mã sản phẩm cũ

XF600141840

3M-Finesse-it-Roloc-Schaumstoffträger-14736.jpg

Đế Đệm 3M™ Finesse-it™ Roloc™ 14736V, 3 in

Mã sản phẩm 3M

7100022172

Mã sản phẩm cũ

60440240806

UPC

00051111511688

PN20442Flyer.tif

GÁ ĐĨA MÀI THIẾT KẾ NHỎ GỌN 3M™ STIKIT™ D/F 20442, 5 IN X 3/8 IN X5/16-24, GẮN NGOÀI

Mã sản phẩm 3M

7012592984

Mã sản phẩm cũ

XF600139406

CP_Unitized-Wheel.tif

Bùi nhùi CP-UW, 5A Fine, 3in x 1/2in x3/8in, 20cái/thùng

Mã sản phẩm 3M

7010329078

Mã sản phẩm cũ

61500039138

UPC

00048011088785

85096.tif

Đế đệm 3M 85105, 5in x 3/4in x 5/8in-11 INT, 5 cái thùng

Mã sản phẩm 3M

7100034710

Mã sản phẩm cũ

60440241465

PN05775a.tif

GÁ ĐĨA 3M™ HOOKIT™ 05775, 5 IN X 3/4 IN 5/16-24, GẮN NGOÀI

Mã sản phẩm 3M

7012592982

Mã sản phẩm cũ

XF600139380

Rightside.tif

3M™ HOOKIT™ 02700, 3 IN X 1/2 IN 5/16-24, GẮN NGOÀI, 5CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100001985

Mã sản phẩm cũ

60980045177

UPC

00051111557648

Front.tif

Đế Đệm Mềm Cho Máy Chà Nhám Tròn PN20278, 5IN X 1/2IN X 3/4IN, 10CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100006170

Mã sản phẩm cũ

60440128118

UPC

00051141202785

01_mixed_center.tif

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...

Mã sản phẩm 3M

7100331727

Mã sản phẩm cũ

60440617441

UPC

00068060669032

3M-6200J-Handschleifkloetze.jpg

NHÁM HẠT MÀI MẠT KIM CƯƠNG 3M™ 6200J, 2-1/4 IN X 3-3/4 IN, ĐỘ HẠT M250MICRON

Mã sản phẩm 3M

7012593114

Mã sản phẩm cũ

XF600140826

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên Tự Hút Bụi Elite, 28529, 70 mm x 198 mm, Quỹ Đạo 1/8 in

3M™ Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Ngẫu Nhiên Tự Hút Bụi Elite, 28529, 70 Mm X 198 Mm, Quỹ Đạo 1/8 Inch, 1 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7100007376

Mã sản phẩm cũ

60440238479

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 1200

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 1200, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet

Mã sản phẩm 3M

7100253446

Mã sản phẩm cũ

60440407900

UPC

00638060887714

Nhám Film 3M™ 375L

Nhám Đĩa Film 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt P1000, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd x 3 in, 1 Cuộn/Pallet

Mã sản phẩm 3M

7100302120

UPC

00068060661586

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 800

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 800, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet

Mã sản phẩm 3M

7100253022

Mã sản phẩm cũ

60440407884

UPC

00638060887707

8934-2-in-a.tif

Băng Keo Gia Cường Sợi Thuỷ Tinh Tartan™ 8934, Trong Suốt, 48 MM X 55 M, 24 cuộn/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592894

Mã sản phẩm cũ

XF600138507

01Leftside.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 50 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617258

Mã sản phẩm cũ

XE006003166

UPC

08859272238824

  • Công ty chúng tôi
    • Giới thiệu về 3M
    • Tuyển dụng 3M
    • Quan hệ với nhà đầu tư (English)
    • Đối tác & Nhà cung cấp
    • Công nghệ
  • Tin tức
    • Trung tâm tin tức (English)
    • Thông cáo báo chí (English)
  • Quản lý
    • SDS / MSDS
    • Hướng dẫn chung về Môi trường - Sức khỏe - An toàn (EHS)
    • Hướng dẫn sử dụng TTBYT
  • Trợ giúp
    • Trung tâm trợ giúp
    • Sơ đồ trang web
3M Logo
Thông tin hợp pháp
|
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản và điều kiện
|
Cookie Preferences
© 3M 2025. Bảo lưu mọi quyền.
Theo dõi chúng tôi
Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.