
Scotch® Băng keo 373, màu trong suốt, kích thước 72mm x 914m, 4 cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000123630
Mã sản phẩm cũ
70006182698
UPC
00021200723780

Chất Tẩy Rửa Đa Năng 3M™ General Purpose Cleaner, 3.8 L, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100250698
Mã sản phẩm cũ
UU011402169
UPC
04800314100368

Hóa chất 3M™ Anti-Static Finish 1GL/PLEXP
Mã sản phẩm 3M
7100292632
Mã sản phẩm cũ
XP003816624

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, THÙNG (CAN) 1 GALLON, 4 GALLON/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100107032
Mã sản phẩm cũ
70007504874
UPC
00076308863500
ID thay thế
UV-PRIMER-1GAL

Khăn Lau Vi Sợi Hiệu Suất Cao 3M™ Scotch-Brite™ SQ21, Màu Trắng, 36 cm x 36 cm, 50 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012615867
Mã sản phẩm cũ
XF600147235
UPC
58887719263820

THẢM CHỐNG TRƯỢT 3M™ NOMAD™ Z-WEB MEDIUM TRAFFIC SCRAPER MATTING 3200, GRAY, 4 FT X 40 FT
Mã sản phẩm 3M
7100202414
Mã sản phẩm cũ
XT006237728
UPC
00638060823705
ID thay thế
3200

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN DẪN NHIỆT 3M™ 7816, 457,2 MM X 508,4 M, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100244648
Mã sản phẩm cũ
XQ002017875
UPC
04800314098429

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN POLYESTER 3M™ 7816, 1371,6 MM X 508,4 M, 1 CUỘN/THÙNG, CHƯA CẮT VIỀN
Mã sản phẩm 3M
7012503983
Mã sản phẩm cũ
XQ002017891
UPC
08850304203247

DÒNG PHIM PROTEMP™ AUTOMOTIVE WINDOW METALLIC SHADE SERIES 25, 1520 MM X 30,5 M
Mã sản phẩm 3M
7100077183
Mã sản phẩm cũ
XA100005918
UPC
00051119017045
ID thay thế
25

PHIM CÁCH NHIỆT Ô TÔ 3M™ MS-25, WITH SMALL STAMP, 60 IN X 100 FT
Mã sản phẩm 3M
7012397623
Mã sản phẩm cũ
XA010913664
ID thay thế
MS-25

Miếng Đánh Sàn Scotch-Brite™ Surface Preparation Pad Plus SPPP16, 16 in, 5/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100151377
Mã sản phẩm cũ
XE006001574
UPC
00638060086575

Thảm 3M™ Nomad™ Carpet Matting 4000, Xám, 1.2 m x 18 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100307172
Mã sản phẩm cũ
XF600147540

Thảm 3M™ Nomad™ Carpet Matting 4000, Màu Xám, 1.8 m x 18 m, 1 Cuộn/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7010726336
Mã sản phẩm cũ
XA004199122
UPC
08887862039346

THẢM 3M™ NOMAD™ CARPET MAT 4000, RED, 1200 MM X 18 M
Mã sản phẩm 3M
7000037964
Mã sản phẩm cũ
XA004199064
ID thay thế
4000

THẢM3M™ NOMAD™ CARPET MAT 4000, BLACK, 1200 MM X 18 M
Mã sản phẩm 3M
7010403775
Mã sản phẩm cũ
XA004199098
ID thay thế
4000

Que Kiểm Tra Chất Lượng Dầu Phạm Vị Nhỏ 3M™ 1005, 4/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593206
Mã sản phẩm cũ
XF600147219
UPC
06912504116641

HÓA CHẤT LÀM SẠCH, ĐÁNH BÓNG THÉP VÀ BẢO VỆ 3M™ SCOTCHGARD™, READY-TO-USE WITH FLIP-TOP CAP
Mã sản phẩm 3M
7100082687
Mã sản phẩm cũ
70071659729
UPC
50051125859016

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Prestige Series 70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314777
Mã sản phẩm cũ
XN400483667
ID thay thế
70

Nhựa Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 40, Size C, 370 mL
Mã sản phẩm 3M
7000035347
Mã sản phẩm cũ
KE235117683
UPC
08021684712340

Miếng Cọ Sàn Kim Cương Tím Scotch-Brite™ Plus, 16 in, 5/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100159493
Mã sản phẩm cũ
XE006001863
UPC
50638060087430

Băng Giáp Lưới Đồng 3M™ Scotch® Electrical Shielding Tape 24, 1 in x 15 ft, 50/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000031348
Mã sản phẩm cũ
80012024016
UPC
00054007150411

3M™ Matít trám trét 5200FC, Màu Trắng, Dung Tích 295 ml, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000629
Mã sản phẩm cũ
60980045573
UPC
00051135065204

Vật Liệu Dán Nhãn 3M™ E1315H, 18 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314505
UPC
00068060006202

3M™ Cushion-Mount™ Plus E1315H, màu vàng, 54 inch x 36 yard, 15 mil, 1 cuộn/hộp
Mã sản phẩm 3M
7100314579
Mã sản phẩm cũ
70007559381
UPC
00068060006196

Băng keo 681 màu transparent kích thước 1in x 72yds.
Mã sản phẩm 3M
7000122498
Mã sản phẩm cũ
70002631219
UPC
00021200034831

CỤM ĐẦU TRÊN CHO MÁY DÁN THÙNG 3M™ ACCUGLIDE™ 2+, 2 IN, 1 CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000001319
Mã sản phẩm cũ
70006403532
UPC
00048011580920

Băng Keo Gia Cường Sợi Thủy Tinh 3M™ Scotch® 897, 777.5 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012445317
Mã sản phẩm cũ
XP002041778
UPC
08850304229407

Dung Dịch Vệ Sinh Nhanh Bếp Nướng Scotch-Brite™ 701, 1 qt, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000002182
Mã sản phẩm cũ
70071127057
UPC
50048011260124

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, SUPER CUSHION PLUS VINYL LOOP, BLACK, 4 FT X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000042200
Mã sản phẩm cũ
XY003815582
UPC
06912504852761
ID thay thế
6850

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, GREY, 4 FT X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000021170
Mã sản phẩm cũ
XY003815673
UPC
06912504852808
ID thay thế
6850

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, DARK RED, 1.2 M X 18 M
Mã sản phẩm 3M
7000021178
Mã sản phẩm cũ
XY003823446
ID thay thế
6850

Miếng Đánh Sàn Melamine 3M™, Xám/Trắng, 505 mm, 5/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000062985
Mã sản phẩm cũ
DE272997839

Keo Dán Nối Viền Thảm 3M™, 3 oz, 12 Tuýp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593209
Mã sản phẩm cũ
XF600147243
UPC
50048011085543

Băng Keo Điện Tử 3M™ VHB™ 86420, 584 mm x 66 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100400710
Mã sản phẩm cũ
XP003839626
UPC
06940544234193
ID thay thế
86420

Mát Tít Trám Trét 3M™ 535, Màu Xám, 600 mL, 12 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593101
Mã sản phẩm cũ
XF600140693

BĂNG KEO HAI MẶT CƯỜNG LỰC 3M™ VHB™ B23F KÍNH MẶT DỰNG, MÀU ĐEN, 1220 MM X 16.5 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100196909
Mã sản phẩm cũ
70007536801
UPC
00638060401507

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG, 18 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100169719
Mã sản phẩm cũ
70007518833
UPC
00638060144039

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG
Mã sản phẩm 3M
7100008116
ID thay thế
7871-NONSTD

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN DẪN NHIỆT 3M™7815, 1371.6 MM X 508.4 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7011664382
Mã sản phẩm cũ
XQ002017925
UPC
08850304203278

Băng Keo 3M™ VHB™ 4955, 24 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100217666
UPC
00638060570630

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, 1 IN X 18 YD, DÀY 250 MIL, 9 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7000144639
Mã sản phẩm cũ
70002483272
UPC
00021200033940
ID thay thế
4004-1X18

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013090

Băng Keo Một Mặt 3M™ 7992MP, 24 in x 36 in, 100 Tờ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7010337641
UPC
00021200890338

Vật Liệu Chống Trượt 3M™ Gripping Material GM641, Màu Đen, 24 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100048987
UPC
00051111980514

Gai Dính Hai Mặt 3M™ SJ4570, Màu Trong, 1 in x 50 yd (2,54 cm x 45,72 m), 2/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000002105
Mã sản phẩm cũ
70070878460
UPC
00021200448836
ID thay thế
SJ4570

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

3M™ Keo Nóng Chảy 3762Q, 5/8 in 8 x in, 11 lb
Mã sản phẩm 3M
7100023053
Mã sản phẩm cũ
62376291324
UPC
50021200652610

BĂNG KEO DÁN BẢNG IN 3M™ CUSHION-MOUNT™ PLUS E1015H, TRẮNG, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013643

BĂNG KEO DÁN BẢNG IN 3M™ CUSHION-MOUNT™ PLUS E1015H, MÀU TRẮNG, 54 IN X 36 YD, 15 MIL, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100314478
Mã sản phẩm cũ
70007559019
UPC
00068060005601

Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 3,5 L, 1 Chai
Mã sản phẩm 3M
7012762979
Mã sản phẩm cũ
XA010918747

Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 20 L, 1 Chai
Mã sản phẩm 3M
7012762980
Mã sản phẩm cũ
XA010918754











