
Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 20 L, 1 Chai
Mã sản phẩm 3M
7012762980
Mã sản phẩm cũ
XA010918754

3M™ Chất Tăng Dính AP596, Chai 1000 ml, 8 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100020215
Mã sản phẩm cũ
62527310007
UPC
00048011628110

MIẾNG CỌ RỬA CHUYÊN DỤNG CHO BỀ MẶT DỄ TRẦY SCOTCH-BRITE™ 9030, 3.5 IN X 5 IN
Mã sản phẩm 3M
7000045879
Mã sản phẩm cũ
61500031879
UPC
50048011056833
ID thay thế
9030

Miếng Chùi Rửa Scotch-Brite™ 74CC, 76 mm x 101 mm, 10 Cái/Gói, 14 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759272
Mã sản phẩm cũ
XF600147854
UPC
08859272238855

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

Băng Keo Đóng Thùng Scotch® 3739, Màu Trắng, 50 mm x 660 m, 6 Cuộn/Thùng, BOSCH
Mã sản phẩm 3M
7100192856
Mã sản phẩm cũ
UU010038287

Chất Tẩy Rửa Đa Năng 3M™ General Purpose Cleaner, 3.8 L, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100250698
Mã sản phẩm cũ
UU011402169
UPC
04800314100368

Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 3,5 L, 1 Chai
Mã sản phẩm 3M
7012762979
Mã sản phẩm cũ
XA010918747

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN DẪN NHIỆT 3M™7815, 1371.6 MM X 508.4 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7011664382
Mã sản phẩm cũ
XQ002017925
UPC
08850304203278

3M™ Băng keo hai mặt cường lực 4914-015, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn / Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100222715
Mã sản phẩm cũ
XY003884810
UPC
06936177914045

VẬT LIỆU IN DÁN NHÃN CÓ TÍNH NĂNG TRUYỀN NHIỆT 3M™ 7813, MÀU BẠC MỜ, 6 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000048569
Mã sản phẩm cũ
70006130200
UPC
00021200639272
ID thay thế
7813-6X1668

Hóa chất 3M™ Anti-Static Finish 1GL/PLEXP
Mã sản phẩm 3M
7100292632
Mã sản phẩm cũ
XP003816624

Miếng Đánh Sàn Scotch-Brite™ Surface Preparation Pad Plus SPPP16, 16 in, 5/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100151377
Mã sản phẩm cũ
XE006001574
UPC
00638060086575

Miếng Bọt Biển Cọ Rửa Hạng Nhẹ 3M™ Scotch-Brite™ 63, 6.1 in x 3.6 in x 0.7 in, 20 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593195
Mã sản phẩm cũ
XF600147102
UPC
50048011082511

Phim An Toàn 3M™ Safety And Security Window Film Safety S70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314794
Mã sản phẩm cũ
XN400486660
ID thay thế
S70

Miếng Cọ Rửa Đa Năng 3M™ Scotch-Brite™ 96, 6 in x 9 in, 60 Miếng/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593204
Mã sản phẩm cũ
XF600147193
UPC
04891203307449

Chất Tẩy Rửa Trung Tính Đậm Đặc 3M™ 3H, Nắp Xám, 2 L, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593225
Mã sản phẩm cũ
XF600147409
UPC
50048011202001

Phim In Trang Trí 3M™ Scotchcal™ IJ8150, Trong Suốt, 54 in x 50 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100254822
Mã sản phẩm cũ
75040078141
UPC
00638060849644

CUỘN NẸP GIỮ THẢM 3M™ 16184, HÌNH DẠNG VỪA, MÀU ĐEN, 1 IN X 75 FT
Mã sản phẩm 3M
7012593193
Mã sản phẩm cũ
XF600147086

CUỘN NẸP GIỮ THẢM 3M™, TIẾT DIỆN NHỎ, MÀU ĐEN, 1 IN X 75 FT
Mã sản phẩm 3M
7012759265
Mã sản phẩm cũ
XF600147714

Dụng Cụ Bắn Keo Nóng Chảy 3M™ TC-Q, 220V, 10 Cái/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7100255953
UPC
04054596918573

BĂNG KEO HAI MẶT MỎNG 3M™ 90775, 1200 MM X 50 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000037776
Mã sản phẩm cũ
WX300919619
UPC
08806080078111

BĂNG KEO ĐÓNG THÙNG 3M™375E BUFF 75MMX66M
Mã sản phẩm 3M
7000095896
Mã sản phẩm cũ
KT000043796

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4611, Màu Xám, 48 in x 36 yd, 45 mil
Mã sản phẩm 3M
7000143099
Mã sản phẩm cũ
XT061558794
ID thay thế
4611-48X36

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, 1 IN X 18 YD, DÀY 250 MIL, 9 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7000144639
Mã sản phẩm cũ
70002483272
UPC
00021200033940
ID thay thế
4004-1X18

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013090

Dung dịch Khử Mùi 3M™ Deodorizer, Mountain Spice Concentrate 14L, Nắp Xám, 2 L, 6/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100057516
Mã sản phẩm cũ
70071682887
UPC
50048011201202

Chất Khử Mùi 3M™ Chất Đậm Đặc Hương Đồng Quê 12L, Nắp Xám, 2L, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593222
Mã sản phẩm cũ
XF600147375
UPC
50048011201196

Chất Tẩy Vết Bẩn Và Chất Tẩy Rửa Vải Bọc Scotchgard™, 17 oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593213
Mã sản phẩm cũ
XF600147284
UPC
04891203302130

Dụng Cụ 3M™ Doodlebug™ Utility Pad 8440, Màu Trắng, 4.6 in x 10 in, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100341222
Mã sản phẩm cũ
70001217465
UPC
00068060161628

Thảm 3M™ Nomad™ Carpet Matting 4000, Xám, 1.2 m x 18 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100307172
Mã sản phẩm cũ
XF600147540

Thảm 3M™ Nomad™ Carpet Matting 4000, Màu Xám, 1.8 m x 18 m, 1 Cuộn/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7010726336
Mã sản phẩm cũ
XA004199122
UPC
08887862039346

THẢM 3M™ NOMAD™ CARPET MAT 4000, RED, 1200 MM X 18 M
Mã sản phẩm 3M
7000037964
Mã sản phẩm cũ
XA004199064
ID thay thế
4000

THẢM3M™ NOMAD™ CARPET MAT 4000, BLACK, 1200 MM X 18 M
Mã sản phẩm 3M
7010403775
Mã sản phẩm cũ
XA004199098
ID thay thế
4000

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ 94, VÀNG NHẠT, 946 ML CAN, 12 CAN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593087
Mã sản phẩm cũ
XF600140552
ID thay thế
94

Chất Tăng Dính 3M™ Primer 94, Vàng Nhạt, Chai 1 gal, 4 Chai/Thùng, Restricted
Mã sản phẩm 3M
7100394267
Mã sản phẩm cũ
UU014159758
UPC
00068060764652
ID thay thế
94

BĂNG KEO FLEXO 3M™ FLEXOMOUNT PLATE TAPE 411DL, MÀU XÁM, 30 IN X 36 YD, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100248827
Mã sản phẩm cũ
UU011358858
UPC
00638060590379

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4914, Chất Liệu Acrylic, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000008488
Mã sản phẩm cũ
WT300946124

Vật Liệu Chống Trượt 3M™ Gripping Material GM641, Màu Đen, 24 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100048987
UPC
00051111980514

Giá Kẹp Miếng Cọ 3M™ Twist-Lok™ 961, Màu Xám Nhạt, 3,5 in x 2,5 in x 4,75 in, 1 Giá/Hộp, 10 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100291815
Mã sản phẩm cũ
XF600147078

Thảm 3M™ Nomad™ 3100N, Màu Xám, 1.2 m x 18 m, 1 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100298973
Mã sản phẩm cũ
XN400469815
UPC
00638060979679

THẢM 3M™ NOMAD™ CARPET MATTING 3100, ENTRANCE MAT, GRAY, 4 FT X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000042040
Mã sản phẩm cũ
XT006235938
ID thay thế
3100

Keo Dán Nối Viền Thảm 3M™, 3 oz, 12 Tuýp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593209
Mã sản phẩm cũ
XF600147243
UPC
50048011085543

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, SUPER CUSHION PLUS VINYL LOOP, BLACK, 4 FT X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000042200
Mã sản phẩm cũ
XY003815582
UPC
06912504852761
ID thay thế
6850

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, GREY, 4 FT X 60 FT
Mã sản phẩm 3M
7000021170
Mã sản phẩm cũ
XY003815673
UPC
06912504852808
ID thay thế
6850

THẢM 3M™ NOMAD™ SCRAPER MATTING 6850, DARK RED, 1.2 M X 18 M
Mã sản phẩm 3M
7000021178
Mã sản phẩm cũ
XY003823446
ID thay thế
6850

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN CÓ LỚP PHỦ 3M™ FL02N, TRONG SUỐT, 54 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012592890
Mã sản phẩm cũ
XF600138465

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, THÙNG (CAN) 1 GALLON, 4 GALLON/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7100107032
Mã sản phẩm cũ
70007504874
UPC
00076308863500
ID thay thế
UV-PRIMER-1GAL

PHỤ GIA TĂNG DÍNH 3M™ VHB™ UPUV, TRONG SUỐT, 1 QUART, 12/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593091
Mã sản phẩm cũ
XF600140594

BĂNG KEO NỐI CUỘN 3M™ 8387, MÀU TÍM, 50 MM X 50 M, 7 MIL, 24 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100044924
Mã sản phẩm cũ
70006766078
UPC
00051128988817

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4646, 1200 mm x 66 m
Mã sản phẩm 3M
7000072199
Mã sản phẩm cũ
DT464622000












