
Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4930, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012396469
Mã sản phẩm cũ
WT300966387
UPC
08806080075530

3M™ Peltor™ X Series Chụp Tai Chống Ồn, X5P5E, Gắn Trên Mũ Cứng, 10 Cặp Mỗi Thùng.
Mã sản phẩm 3M
7100314718
Mã sản phẩm cũ
70100400343
UPC
50076308401363

Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 3,5 L, 1 Chai
Mã sản phẩm 3M
7012762979
Mã sản phẩm cũ
XA010918747

Hóa Chất Tẩy Rửa Trung Tính 3M™, 20 L, 1 Chai
Mã sản phẩm 3M
7012762980
Mã sản phẩm cũ
XA010918754

Dung Dịch Lau Sàn 3M™, Green Label, 4/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012615868
Mã sản phẩm cũ
XF600147573

Chất Tẩy Rửa Đa Năng 3M™ General Purpose Cleaner, 3.8 L, 4 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100250698
Mã sản phẩm cũ
UU011402169
UPC
04800314100368

Phim Bảo Vệ Sơn Scotchgard™ Pro Series 200, Bóng, 20060, with Cap Sheet, 60 in x 50 ft (1,52 m x 15,24 m), 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100309005
Mã sản phẩm cũ
XN400481539

Dung Dịch Vệ Sinh 3M™ Toilet Cleaner, 4/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012615870
Mã sản phẩm cũ
XF600147599

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20356, 6 in x 3/8 in x 5/16 in-24 External, 52 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592983
Mã sản phẩm cũ
XF600139398

Đế Đệm 3M Xtract™ Low Profile 20350, 3 in x 1/2 in x 1/4 in-20 External, 3 Lỗ, Xốp Đỏ, 10 Gói/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593168
Mã sản phẩm cũ
XF600141360

Giá Kẹp Miếng Cọ 3M™ Twist-Lok™ 961, Màu Xám Nhạt, 3,5 in x 2,5 in x 4,75 in, 1 Giá/Hộp, 10 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100291815
Mã sản phẩm cũ
XF600147078

HÓA CHẤT LÀM SẠCH, ĐÁNH BÓNG THÉP VÀ BẢO VỆ 3M™ SCOTCHGARD™, READY-TO-USE WITH FLIP-TOP CAP
Mã sản phẩm 3M
7100082687
Mã sản phẩm cũ
70071659729
UPC
50051125859016
VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG, 18 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100169719
Mã sản phẩm cũ
70007518833
UPC
00638060144039
VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG
Mã sản phẩm 3M
7100008116
ID thay thế
7871-NONSTD

Dung Dịch Vệ Sinh Chén Dĩa 3M™, Green Label, 4/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012615869
Mã sản phẩm cũ
XF600147581

Băng Keo In Nhãn 3M™ 7908, Màu Trắng, 20 in x 27 in, 100 Tờ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7000050168
Mã sản phẩm cũ
70016092903
UPC
00021200405266

Hóa chất 3M™ Anti-Static Finish 1GL/PLEXP
Mã sản phẩm 3M
7100292632
Mã sản phẩm cũ
XP003816624

Nước Rửa Tay 3M™, 1 gal (3,8 L), 4/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759270
Mã sản phẩm cũ
XF600147839

Dung Dịch Xà Bông Rửa Tay 3M™, 400 mL, 6 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012411563
Mã sản phẩm cũ
XN002024794

Kính Chống Hóa Chất Goggle Gear GG501SGAF, Tròng Trong Phủ Lớp Chống Đọng Sương Scotchgard™, 10 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100079187
UPC
00051131274556

Phim An Toàn 3M™ Safety And Security Window Film Safety S70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314794
Mã sản phẩm cũ
XN400486660
ID thay thế
S70

Chất Làm Sạch Dạng Kem Dùng Ngay 3M™, 1 qt, 12/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593216
Mã sản phẩm cũ
XF600147318
UPC
04891203306787

MÀNG PHẢN QUANG DẺO 3M™ 7310, MÀU TRẮNG, 48 IN X 50 YD
Mã sản phẩm 3M
7100146088
Mã sản phẩm cũ
75030276820
UPC
00076308941192
ID thay thế
7310

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7625-T-110 QTIII Cold Shrink Sili Rubber, Cable Insulation OD 26.7-45....
Mã sản phẩm 3M
7000006103
Mã sản phẩm cũ
80610834113
UPC
00054007417620

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110 QTIII P60, Cable Insulation OD 16.3-27.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000006101
Mã sản phẩm cũ
80610834097
UPC
00054007417606

Hóa chất tẩy keo 3M™ TroubleShooter™ Baseboard Stripper, 21 oz Aerosol, 12/Case
Mã sản phẩm 3M
7100134190
Mã sản phẩm cũ
61500061314
UPC
00048011140018

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Prestige Series 70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314777
Mã sản phẩm cũ
XN400483667
ID thay thế
70

Miếng Cọ Rửa Đa Năng 3M™ Scotch-Brite™ 96, 6 in x 9 in, 60 Miếng/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012593204
Mã sản phẩm cũ
XF600147193
UPC
04891203307449

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 558, Màu Đỏ, Size 22-16 AWG, 5000/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000005800
Mã sản phẩm cũ
80004000487
UPC
10054007148798

Băng Keo Điện Sợi Thủy Tinh 3M™ Glass Cloth Electrical Tape 69, 48 in x 36 yd
Mã sản phẩm 3M
7000031593
Mã sản phẩm cũ
80610868236
UPC
00051138525576

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN CÓ LỚP PHỦ 3M™ FL02N, TRONG SUỐT, 54 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012592890
Mã sản phẩm cũ
XF600138465

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4926, Màu Xám, 24 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010519734
Mã sản phẩm cũ
XT005628711

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO
Mã sản phẩm 3M
7100400779
Mã sản phẩm cũ
UU014679656
UPC
00638060559529

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681889
UPC
04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010681583
UPC
04549395331154

Đĩa Đệm 3M™ Roloc™ TR 45090, Mềm, 3 in 1/4-20 dường kính trong, 5 cái/hộp
Mã sản phẩm 3M
7100010386
Mã sản phẩm cũ
60440237448
UPC
00051144450909

KEO 3M™ SCREEN PRINTABLE SP-7533, 3 KG, 4 HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593030
Mã sản phẩm cũ
XF600139984

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 253FA, A16 XF-weight, 4 in x 54 in, Film-lok, Full-flex, 50 ea/case
Mã sản phẩm 3M
7010364862
Mã sản phẩm cũ
60600122604
UPC
00051111669952

Băng Keo 3M™ VHB™ 4955, 24 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100217666
UPC
00638060570630

Băng Keo Cường Lực 3M™ VHB™ 4929, 24 in x 36 yd, 25 mil, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100172220
Mã sản phẩm cũ
70007515862
UPC
00638060140512

Băng Keo Hai Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4611, Màu Xám, 48 in x 36 yd, 45 mil
Mã sản phẩm 3M
7000143099
Mã sản phẩm cũ
XT061558794
ID thay thế
4611-48X36

BĂNG KEO ĐÓNG THÙNG SCOTCH® 373, TRONG SUỐT , 48 MM X 914 M, 6 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000048657
Mã sản phẩm cũ
70006182680
UPC
00021200723773

Scotch® Băng keo 373, màu trong suốt, kích thước 72mm x 914m, 4 cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7000123630
Mã sản phẩm cũ
70006182698
UPC
00021200723780

Bùi nhùi Roloc XL-UR EXL TR, 6S FIN, 2in không lỗ
Mã sản phẩm 3M
7000045977
Mã sản phẩm cũ
61500099256
UPC
00048011171876

BÁNH MÀI ĐƠN NHẤT SCOTCH-BRITE™ ROLOC™ XL-UR, 2 IN X NH, 2S FINE, 60CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592916
Mã sản phẩm cũ
XF600138721

Bùi nhùi dĩa 3M Roloc, UW TR, 2in, không lỗ, Die R200P, 50cái/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100000871
Mã sản phẩm cũ
61500099314
UPC
00048011171944

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Hạt Thô Vừa Phải 2S, Kích Thước 4 in x 3/4 in x 1/4 in
Mã sản phẩm 3M
7100208756
UPC
00638060554647

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Cứng 6S Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7100209624
Mã sản phẩm cũ
UU010581856
UPC
00638060554579

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, 6S Fine, 1 in x 1/8 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567296
Mã sản phẩm cũ
WN410046497

ĐÁ MÀI SCOTCH-BRITE™ EXL XL-UW, ĐỘ HẠT THÔ VỪA PHẢI 8A, 3 IN X 1/8 IN X 3/8, 40CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592913
Mã sản phẩm cũ
XF600138697

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ UNITIZED EXL, 3 IN X 1/4 IN X 1/4 IN, ĐỘ CỨNG 2S,ĐỘ HẠT MỊN (FIN)
Mã sản phẩm 3M
7012592917
Mã sản phẩm cũ
XF600138739















