3M Băng dính VHB

35 Sản phẩm

$doc.localizations.viewProducts (35)

35 Sản phẩm

Các ngành công nghiệp

Nhãn hiệu

Backing (Carrier) Material

Loại keo kết dính

Overall Width (Metric)

Màu sản phẩm

Băng Dính 3M™ VHB™ 5915, Đen, 46 in x 36 yd, 16 mil, 1 Cuộn/Thùng Giấy tráng keo 90775, khổ 1200 mm x 50 m Băng keo VHB B23F, khổ 1.22 m x 16.46 m, 1 cuộn/thùng Băng keo 2 mặt 3M™ VHB 4910, khổ 24 mm x 32.92 m, 98 cuộn/thùng Màng Plastic Tráng Keo 3M™ VHB™ 5915P, Khổ 1.22 m x 32.92 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 5925, Đen, 30 in x 36 yd, 25 mil, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 2 Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 5952, 0.5 Cuộn/Thùng Màng Plastic Acrylic Tráng Keo 3M™ VHB™ 4920, Khổ 48 in x 36 yd(1,22 m x 32,92 m), 1 Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4991, Xám, 1 in x 36 yd, 90 mil, 9 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4914-015, Trắng, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ 4646 F, 1200 mm x 66 m, 1 Kiện Gỗ Băng Keo 2 Mặt Cường Lực 3M™ VHB™ 4945, 0.5 Cuộn/Thùng Băng Keo 2 Mặt 3M™ VHB 4910, Khổ 12 mm x 32.92 m, 196 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ 4910, 48 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4991, Xám, 1/2 in x 36 yd, 90 mil, 18 Cuộn/Thùng Màng Plastic Tráng Keo 3M™ VHB™ 4914, Chất Liệu Acrylic, Khổ 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Màng Plastic Tráng Keo 3M™ VHB™ 4914, Chất Liệu Acrylic, 7 mm x 33 m, 164 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ 5909, Màu Đen 1168 mm x 66 m, 1 Cuộn/Hộp Băng Keo 3M™ VHB™ RP32, 48 in x 72 yd, 1 Cuộn/Hộp Băng Keo 3M™ VHB™ 5952, Màu Đen, 12 mm x 36 yd, 24 Cuộn/Hộp Băng Keo 2 Mặt 3M™ VHB 4910, Khổ 1.22 m x 32.92 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4914-020, Trắng, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ B23F Kính Mặt Dựng, Màu Đen, 1220 mm x 16.5 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ Chịu Nhiệt Cao GPH-160GF TP GY, 1080 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng
Next