VHB Băng dính VHB

16 Sản phẩm

$doc.localizations.viewProducts (16)

16 Sản phẩm

Các ngành công nghiệp

Backing (Carrier) Material

Loại keo kết dính

Chiều rộng (hệ Mét)

Màu sản phẩm

Băng Dính 3M™ VHB™ 5925, Đen, 30 in x 36 yd, 25 mil, 1 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4959, Trắng, 1 in x 36 yd, 120 mil, 9 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 5915, Đen, 46 in x 36 yd, 16 mil, 1 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4991, Xám, 1/2 in x 36 yd, 90 mil, 18 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4914-020, Trắng, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ 4646 F, 1200 mm x 66 m, 1 Kiện Gỗ Băng Keo 3M™ VHB™ B23F Kính Mặt Dựng, Màu Đen, 1220 mm x 16.5 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 2 Mặt Cường Lực Cao 3M™ VHB™ RP45F, Màu Xám, Film Liner, 48 in x 36 yd, 45 mil, 1 Cuộn/Thùng Màng Plastic Tráng Keo 3M™ VHB™ 4914, Chất Liệu Acrylic, Khổ 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo Dành Cho Các Thiết Bị Điện Tử 3M™ VHB™ 86430, Màu Đen, 1168 mm x 66 m, 0,30 mm, 1 Cuộn/Hộp Băng Dính 3M™ VHB™ 4991, Xám, 1 in x 36 yd, 90 mil, 9 Cuộn/Thùng Băng Keo 2 Mặt Cường Lực Cao 3M™ VHB™ RP45F, Màu Xám, Film Liner, 24 in x 36 yd, 45 mil, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ Chịu Nhiệt Cao GPH-160GF TP GY, 1080 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Dính 3M™ VHB™ 4914-015, Trắng, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ Chịu Nhiệt Cao GPH-110GF TP GY, 1080 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng Băng Keo 3M™ VHB™ Chịu Nhiệt Cao GPH-060GF TP, Màu Xám, 1080 mm x 33 m, 1 Cuộn/Thùng