
ĐÁ MÀI SCOTCH-BRITE™ EXL XL-UW, ĐỘ HẠT THÔ VỪA PHẢI 8A, 3 IN X 1/8 IN X 3/8, 40CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592913
Mã sản phẩm cũ
XF600138697

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Hạt Thô Vừa Phải 2S, Kích Thước 4 in x 3/4 in x 1/4 in
Mã sản phẩm 3M
7100208756
UPC
00638060554647

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ UNITIZED EXL, 3 IN X 1/4 IN X 1/4 IN, ĐỘ CỨNG 2S,ĐỘ HẠT MỊN (FIN)
Mã sản phẩm 3M
7012592917
Mã sản phẩm cũ
XF600138739

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Cứng 6S Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7100209624
Mã sản phẩm cũ
UU010581856
UPC
00638060554579

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, 6S Fine, 1 in x 1/8 in x 1/8 in
Mã sản phẩm 3M
7010567296
Mã sản phẩm cũ
WN410046497

Đĩa Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, A VFN, 2 in, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592911
Mã sản phẩm cũ
XF600138671

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 2088, 6 In, Độ Hạt P1500, 25 Đĩa/Hộp, 3 Hộp/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324143
Mã sản phẩm cũ
60450017136
UPC
00068060060600
ID thay thế
02088

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 471LA, 02094, 3 in, Độ Hạt P1500, 25 dĩa/hộp, 4 hộp/thùng
Mã sản phẩm 3M
7100324144
Mã sản phẩm cũ
60450017128
UPC
00068060060617
ID thay thế
02094

NHÁM ĐĨA 3M CUBITRON™ II FIBRE 982C, 36+, 180MM X 22MM, CÓ RÃNH, 100CÁI/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7012759251
Mã sản phẩm cũ
XF600142145

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng
Mã sản phẩm 3M
7100193783
ID thay thế
30806

MIẾNG BÙI NHÙI SCOTCH-BRITE™ 07448, XÁM, 6 IN X 9 IN, ĐỘ HẠT CỰC MỊN
Mã sản phẩm 3M
7012592915
Mã sản phẩm cũ
XF600138713

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592827
Mã sản phẩm cũ
XF600137830

Đĩa Nhám Sợi 3M™ Cubitron™ II Fibre Disc 987C, Độ Hạt 60+, 125 mm x 22 mm, Có Rãnh, 25 Đĩa/Túi, 100 Đĩa/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000028199
Mã sản phẩm cũ
60440229585
UPC
00051141276465

Đĩa Nhám Chổi Scotch-Brite™, BD-ZB, 36, Màu Nâu, 7 in x 7/8 in, 5 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100138183
Mã sản phẩm cũ
61500293156
UPC
00048011604022

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ Fibre, 787C, Độ Hạt 120+, Loại TR, Đỏ, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303328
Mã sản phẩm cũ
UU012514699
UPC
08935107579420
ID thay thế
787C

Nhám Tím 3M™ Hookit™ 334U
Mã sản phẩm 3M
B40064809

Đĩa Nhám Xử Lý Bề Mặt Scotch-Brite™ Roloc™, SC-DR, Nhôm Oxit Thô, TR, 2 in, 1000 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010329828
UPC
00048011646466

Nhám vải dẻo PN34343, 5.5 inch x 6.8 inch, độ hạt P1500, 25 tờ/ hộp, 5 hộp/ thùng
Mã sản phẩm 3M
7100010565
ID thay thế
34343
















