
Keo Chịu Nhiệt 8902 Kích Thước 48 in x 72 yds, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000019345
Mã sản phẩm cũ
70006713682
UPC
00051111927809

BĂNG KEO HAI MẶT MỎNG 3M™ 90775, 1200 MM X 50 M, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000037776
Mã sản phẩm cũ
WX300919619
UPC
08806080078111

3M™ Glass Bubbles K15HSN, 110 kg, Thùng Lớn
Mã sản phẩm 3M
7100404590
Mã sản phẩm cũ
UU014743767
UPC
00076308297343

Bột Kit Hộp Nối Cáp Hạ Thế Đổ Resin 3M™ Scotchcast™ 82-A1N, Up to 2 AWG, 10/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100123073
Mã sản phẩm cũ
80611616717
UPC
00051128613412

VẬT LIỆU IN TEM NHÃN POLYESTER 3M™ 7903FL, MÀU SÁNG BẠC, 27 IN X 250 YD, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7010302071
Mã sản phẩm cũ
70006352598
UPC
00048011535272

Băng Keo In Nhãn 3M™ 7908, Màu Trắng, 20 in x 27 in, 100 Tờ/Hộp
Mã sản phẩm 3M
7000050168
Mã sản phẩm cũ
70016092903
UPC
00021200405266

VẬT LIỆU IN DÁN NHÃN CÓ TÍNH NĂNG TRUYỀN NHIỆT 3M™ 7813, MÀU BẠC MỜ, 6 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000048569
Mã sản phẩm cũ
70006130200
UPC
00021200639272
ID thay thế
7813-6X1668

Phim An Toàn 3M™ Safety And Security Window Film Safety S70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314794
Mã sản phẩm cũ
XN400486660
ID thay thế
S70

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7625-T-110 QTIII Cold Shrink Sili Rubber, Cable Insulation OD 26.7-45....
Mã sản phẩm 3M
7000006103
Mã sản phẩm cũ
80610834113
UPC
00054007417620

Đầu Cáp Co Nguội Trung Thế Trong Nhà Không Tán 3M™ 7622-T-110 QTIII P60, Cable Insulation OD 16.3-27.4 mm
Mã sản phẩm 3M
7000006101
Mã sản phẩm cũ
80610834097
UPC
00054007417606

Nhựa Cách Điện 3M™ Scotchcast™ Resin 40, Size C, 370 mL
Mã sản phẩm 3M
7000035347
Mã sản phẩm cũ
KE235117683
UPC
08021684712340

3M™ Băng Keo 9448AB, Màu Đen, 1200 mm x 100 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000108608
Mã sản phẩm cũ
XH003810955
UPC
06912504127463
VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG, 18 IN X 1668 FT, 1 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7100169719
Mã sản phẩm cũ
70007518833
UPC
00638060144039
VẬT LIỆU IN TEM NHÃN 3M™ 7871, TRẮNG BÓNG
Mã sản phẩm 3M
7100008116
ID thay thế
7871-NONSTD

3M™ Băng keo hai mặt cường lực 4914-015, 600 mm x 33 m, 1 Cuộn / Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100222715
Mã sản phẩm cũ
XY003884810
UPC
06936177914045

Phim Cách Nhiệt 3M™ Sun Control Window Film Prestige Series 70, 60 in x 100 ft, with Stamp, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100314777
Mã sản phẩm cũ
XN400483667
ID thay thế
70

3M™ Nhựa Resin Scotchcast 260 44 lbs
Mã sản phẩm 3M
7100024957
Mã sản phẩm cũ
80610843221

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 905, Màu Đỏ, 22-18 AWG (Tap), 18-14 AWG (Run), 50...
Mã sản phẩm 3M
7000021415
Mã sản phẩm cũ
80601119706
UPC
50054007061293

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 558, Màu Đỏ, Size 22-16 AWG, 5000/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000005800
Mã sản phẩm cũ
80004000487
UPC
10054007148798

3M™ Vật liệu dán nhãn 7816, 54 in x 1668 ft
Mã sản phẩm 3M
7010310872
UPC
00051111190111

Băng Keo Điện Sợi Thủy Tinh 3M™ Glass Cloth Electrical Tape 69, 48 in x 36 yd
Mã sản phẩm 3M
7000031593
Mã sản phẩm cũ
80610868236
UPC
00051138525576

KEO 3M™ SCREEN PRINTABLE SP-7533, 3 KG, 4 HỘP/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012593030
Mã sản phẩm cũ
XF600139984

Đầu Nối Dây Cáp Điện Hạ Thế, Loại Rẽ Nhánh 3M™ Scotchlok™ IDC Connector 567, Màu Nâu, 18-14 AWG (Tap), 12-10 AWG (Run), 1...
Mã sản phẩm 3M
7000005879
Mã sản phẩm cũ
80610031421
UPC
00054007148951

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 9425HT, 48 in x 60 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000029041
Mã sản phẩm cũ
70006429792
UPC
00051115256035
ID thay thế
9425HT

BĂNG KEO DÁN THÙNG SCOTCH® 375, TRONG SUỐT, 48 MM X 914 M, 6 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000048659
Mã sản phẩm cũ
70006182995
UPC
00021200724084

BĂNG KEO DÁN THÙNG SCOTCH® 375, MÀU TAN, 72 MM X 50 M, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7010334256
Mã sản phẩm cũ
70006182938
UPC
00021200724022

Nhám Đĩa 3M™ Roloc™ 361F, Độ hạt P180, XF-weight, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100303326
Mã sản phẩm cũ
UU012514673
UPC
08935107579406
ID thay thế
361F

Băng Keo 3M™ 8402, 48 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010373108
Mã sản phẩm cũ
70006276433
UPC
00051115169953

Băng Keo Dùng Trong Sơn Tỉnh Điện 3M™ Polyester Tape 8992, Xanh Lá, 50.4 in x 72 yd, 3.2 mil, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000042808
Mã sản phẩm cũ
70006745320
UPC
00051115647239
ID thay thế
8992-3.2-50.4X72

3M™ Băng Keo 853, 48 in x 72 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7010048693
Mã sản phẩm cũ
70012502517
UPC
00051128999295

Băng Keo 3M™ Vinyl Tape 472, Màu Đen, Kích Thước 1 in x 36 yd, 36 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000047482
UPC
00021200031519

Băng Keo Polyester 3M™ 8992L, Màu Xanh Lá, 50.4 in x 72 yd, 3.2 mil, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000042809
Mã sản phẩm cũ
70006745361
UPC
00051115647277

Băng Keo 3M™ PTFE Film Tape 5490, 12 in x 36 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000048721
UPC
00021200302206

Băng Keo In Nhãn 3M™ 7872, 18 in x 1668 ft, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100281919
Mã sản phẩm cũ
UU012031363
UPC
00638060610619

DỤNG CỤ DÁN BĂNG KEO SCOTCH® H183, MÀU XÁM, DÙNG CHO BĂNG KEO 3 IN, 1 CÁI/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7012592858
Mã sản phẩm cũ
XF600138143

MÀNG PHIM BẢO VỆ BỀ MẶT IN ẤN 3M™ 7730FL, POLYESTER TRONG SUỐT, 27 IN X 250 YD, 1 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7010292951
Mã sản phẩm cũ
70006103678
UPC
00021200684296
ID thay thế
7730FL

BĂNG KEO GIẢM CHẤN 3M™ 2552, BẠC, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013838

Băng Keo 3M™ 433L, Kích Thước 23 in x 60 yd, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000049042
UPC
00051138948146

Băng Keo Gia Cường Sợi Thủy Tinh 3M™ Scotch® 897, 777.5 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012445317
Mã sản phẩm cũ
XP002041778
UPC
08850304229407
ID thay thế
897

BĂNG KEO GIA CƯỜNG SỢI THỦY TINH SCOTCH® FILAMENT TAPE 8981,TRONG SUỐT,18 MM X 55 M, DÀY 6.6 MIL, 48 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000123467
Mã sản phẩm cũ
70006138054
UPC
00021200881909

Băng Keo Đóng Thùng Scotch® 3739, Màu Trắng, 50 mm x 660 m, 6 Cuộn/Thùng, BOSCH
Mã sản phẩm 3M
7100192856
Mã sản phẩm cũ
UU010038287

Keo Cường Lực Cao 3M™ Scotch-Weld™ 420NS, Màu Đen, Part B, 5 gal (Pail), 1 Thùng
Mã sản phẩm 3M
7000000853
Mã sản phẩm cũ
62329985352
UPC
00021200565878
ID thay thế
420NS

BĂNG KEO GIẤY 3M™ SCOTCH® FLATBACK 2517, MÀU NÂU NHẠT, 48 MM X 55 M, 6.5 MIL, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000088502
Mã sản phẩm cũ
GT500029902
UPC
00021200485671

Băng Keo Gia Cường Sợi Thuỷ Tinh Tartan™ 8934, Trong Suốt, 48 MM X 55 M, 24 cuộn/thùng
Mã sản phẩm 3M
7012592894
Mã sản phẩm cũ
XF600138507

Keo 3M™ Scotch-Weld™ 3520, Màu Trắng Đục, 300 mL, 12/Thùng, Restricted
Mã sản phẩm 3M
7012592801
Mã sản phẩm cũ
XF600137574

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, TÙY CHỈNH
Mã sản phẩm 3M
7100013090

BĂNG KEO FOAM URETHANE HAI MẶT 3M™ 4004, MÀU TRẮNG NHẠT, 1 IN X 18 YD, DÀY 250 MIL, 9 CUỘN/HỘP
Mã sản phẩm 3M
7000144639
Mã sản phẩm cũ
70002483272
UPC
00021200033940
ID thay thế
4004-1X18

Matít Trám Trét 3M™ 760, 295 mL, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100398411
Mã sản phẩm cũ
UU014513376
UPC
00068060765192
ID thay thế
760

BĂNG KEO VẢI 3M™ 3939, MÀU BẠC, 48 MM X 54.8 M 9.0 MIL, 24 CUỘN/THÙNG
Mã sản phẩm 3M
7000028933
Mã sản phẩm cũ
70006250131
UPC
00051131069756
ID thay thế
3939

Dung Dịch Tẩy Keo 3M™, Khối Lượng Tịnh 24 oz, 12 Chai/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7012759201
Mã sản phẩm cũ
XF600141543

Băng Keo Hai Mặt 3M™ 55256P, 1200 mm x 50 m, 1 Cuộn/Thùng
Mã sản phẩm 3M
7100258999
ID thay thế
55256P














